Gọi ngay: 0912644688
Gửi SMS: 0912 64 46 88

Thép Tròn Đặc, Láp Tròn Đặc SCM440, SCM435, SCR435, SCR440, C45, C50, 20X, 40X, Láp Tròn Đặc, Thép Tròn

Thứ sáu - 25/08/2017 17:18
Nhập khẩu từ Nhật Bản , Hàn Quốc, Trung Quốc, Nga,  Ấn Độ, EU,…
Thép tròn đặc
Thép tròn đặc

Nhập khẩu từ Nhật Bản , Hàn Quốc, Trung Quốc, Nga,  Ấn Độ, EU,…

Sử dụng: làm các trụ, trục quay,các chi tiết máy móc..., và một số ứng dụng trong ngành xây dựng

Mác thép : SS400, SS300, SS295, CT3, SKD11, SKD61, SCM440, S45C, S50C, S35C, S30C, S20C….

Tiêu chuẩn : JIS G301,  JIS G3112, …

Qui cách thép tròn trơn:

- Đường kính :  ɸ10,  ɸ12,  ɸ14,  ɸ16,  ɸ18,  ɸ20,  ɸ22,  ɸ24,  ɸ25,  ɸ28,  ɸ30,  ɸ32,  ɸ36,  ɸ40,..

- Chiều dài :   ≤ 8 m

* Các sản phẩn thép tròn trơn có thể cắt theo yêu cầu của khách hàng.

* Quy cách tham khảo :

STT Tên sản phẩm Độ dài Khối lượng   STT Tên sản phẩm Độ dài Khối lượng
( m ) ( kg )   ( m ) ( kg )
THÉP TRÒN TRƠN
1 Thép tròn đặc  Ø12 6 5,7 THÉP TRÒN TRƠN 17 Thép tròn đặc  Ø55 6 113
2 Thép tròn đặc  Ø14 6,05 7,6 THÉP TRÒN TRƠN 18 Thép tròn đặc  Ø60 6 135
3 Thép tròn đặc  Ø16 6 9,8 THÉP TRÒN TRƠN 19 Thép tròn đặc  Ø61 6 158,9
4 Thép tròn đặc  Ø18 6 12,2 THÉP TRÒN TRƠN 20 Thép tròn đặc  Ø62 6 183
5 Thép tròn đặc  Ø20 6 15,5 THÉP TRÒN TRƠN 21 Thép tròn đặc  Ø63 6 211,01
6 Thép tròn đặc  Ø22 6 18,5 THÉP TRÒN TRƠN 22 Thép tròn đặc  Ø64 6,25 237,8
7 Thép tròn đặc  Ø24 6 21,7 THÉP TRÒN TRƠN 23 Thép tròn đặc  Ø65 6,03 273
8 Thép tròn đặc  Ø25 6 23,5 THÉP TRÒN TRƠN 24 Thép tròn đặc  Ø66 5,96 297,6
9 Thép tròn đặc  Ø28 6 29,5 THÉP TRÒN TRƠN 25 Thép tròn đặc  Ø67 6 334,1
10 Thép tròn đặc  Ø30 6 33,7 THÉP TRÒN TRƠN 26 Thép tròn đặc  Ø68 6 375
11 Thép tròn đặc  Ø35 6 46 THÉP TRÒN TRƠN 27 Thép tròn đặc  Ø69 6,04 450,01
12 Thép tròn đặc Ø36 6 48,5 THÉP TRÒN TRƠN 28 Thép tròn đặc  Ø70 5,92 525,6
13 Thép tròn đặc   Ø40 6 60,01 THÉP TRÒN TRƠN 29 Thép tròn đặc  Ø71 6,03 637
14 Thép tròn đặc  Ø42 6 66 THÉP TRÒN TRƠN 30 Thép tròn đặc  Ø72 6 725
15 Thép tròn đặc  Ø45 6 75,5 THÉP TRÒN TRƠN 31 Thép tròn đặc  Ø73 6 832,32
16 Thép tròn đặc  Ø50 6 92,4 THÉP TRÒN TRƠN 32 Thép tròn đặc  Ø74 6 1.198,56
DUNG SAI ± 5%   33 Thép tròn đặc  Ø75 6 1.480,8

 

Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá

Xếp hạng: 5 - 1 phiếu bầu
Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

  • LlOYDS LlOYDS
  • SSAB SSAB
  • RINA RINA
  • ABS ABS
  • GL GL
  • KOREAN KOREAN
  • DNV DNV
  • HUYNDAI HUYNDAI
  • KOBESTEEL KOBESTEEL
  • NIPPON NIPPON
  • astm3 astm3
  • JFE JFE
  • POSCO POSCO
  • CLASSNIPPON CLASSNIPPON
  • BAOSTEEL BAOSTEEL
  • BEREAU_VERITAS1 BEREAU_VERITAS1
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây