Gọi ngay: 0912644688
Gửi SMS: 0912 64 46 88
THÉP RAY P11 (80.5x66x32x7) THÉP RAY P11 (80.5x66x32x7)

Thép ray P11 (80.5x66x32x7) tiêu chuẩn GB11264-89

TĐH000167 Thép Ray Tàu 17.500 VND https://schema.org/InStock 2035-05-07 99 4 5 6
  • THÉP RAY P11 (80.5x66x32x7)

  • Mã sản phẩm: TĐH000167
  • Giá bán: 17.500 VND

  • Giá bán: Liên hệ
  • Thép ray P11 (80.5x66x32x7) tiêu chuẩn GB11264-89


Số lượng

Thép ray P11 (80.5x66x32x7) – Tiêu chuẩn GB11264-89

Thép ray P11 (80.5x66x32x7) là dòng thép ray nhẹ cán nóng, có trọng lượng danh nghĩa khoảng 11 kg/m, được sử dụng phổ biến cho đường ray vận chuyển nội bộ, xe goòng, khai thác mỏ, nhà máy, công trường, cầu trục và một số hệ thống dẫn hướng công nghiệp. Quy cách 80,5 × 66 × 32 × 7 mm được nhiều bảng tra thương mại tại Việt Nam dẫn theo GB11264-89, với chiều dài phổ biến 6–10 m.

Đơn vị cung cấp: Thép Đức Huy
Hotline: 0912644688

1. Thép ray P11 là gì?

Thép ray P11 là loại thép ray nhẹ có tiết diện dạng ray chuyên dụng, được cán nóng từ thép carbon hoặc thép ray theo tiêu chuẩn kỹ thuật. Ký hiệu P11 thường được sử dụng để nhận diện loại ray có khối lượng khoảng 11 kg/m.

Với quy cách 80,5 × 66 × 32 × 7 mm, ray P11 có chiều cao 80,5 mm, chiều rộng đế ray 66 mm, chiều rộng đầu ray 32 mm và chiều dày thân ray 7 mm. Một số bảng quy cách thương mại ghi trọng lượng P11 là 11 kg/m, trong khi một số tài liệu kỹ thuật ghi giá trị khoảng 11,2 kg/m; vì vậy khi nghiệm thu nên lấy barem và chứng chỉ của nhà sản xuất làm căn cứ chính thức.

2. Quy cách thép ray P11 theo GB11264-89

Thông số Thép ray P11
Tên sản phẩm Thép ray P11
Tiêu chuẩn tham chiếu GB11264-89
Quy cách 80,5 × 66 × 32 × 7 mm
Chiều cao ray 80,5 mm
Chiều rộng đáy ray 66 mm
Chiều rộng đầu ray 32 mm
Chiều dày thân ray 7 mm
Trọng lượng danh nghĩa 11 kg/m
Trọng lượng theo một số bảng kỹ thuật Khoảng 11,2 kg/m
Trạng thái cung cấp Cán nóng
Chiều dài phổ biến 6 m, 8 m, 10 m

Các bảng tra thép ray P11 tại Việt Nam hiện ghi quy cách 80,5 × 66 × 32 × 7 mm và khối lượng 11 kg/m; một tài liệu quy cách khác ghi 11,2 kg/m cho cùng tiết diện.

Barem thép ray P11

Theo cách gọi thương mại của sản phẩm:

Thép ray P11 = khoảng 11 kg/m

Khối lượng tham khảo:

  • 1 m: 11 kg

  • 6 m: 66 kg/cây

  • 8 m: 88 kg/cây

  • 10 m: 110 kg/cây

  • 12 m: 132 kg/cây

Nếu lô hàng được nhà sản xuất công bố barem 11,2 kg/m, trọng lượng tương ứng sẽ là 67,2 kg/cây 6 m, 89,6 kg/cây 8 m và 112 kg/cây 10 m.

Do có sự khác biệt giữa cách gọi danh nghĩa và barem thực tế của từng nguồn hàng, khách hàng nên xác nhận MTC/bảng barem nhà máy trước khi nghiệm thu theo trọng lượng.

3. Tiêu chuẩn GB11264-89

GB/T 11264-89 là tiêu chuẩn Trung Quốc dành cho thép ray nhẹ. Tiêu chuẩn quy định các yêu cầu kỹ thuật liên quan đến cấp thép, thành phần hóa học, tính chất cơ học, trạng thái cung cấp và chất lượng sản phẩm. Tài liệu tiêu chuẩn cho biết ray nhẹ được cung cấp ở trạng thái cán nóng và quy định thành phần hóa học theo từng mác thép.

Khi mua thép ray P11 theo GB11264-89, nên kiểm tra:

  • Kích thước tiết diện.

  • Dung sai kích thước.

  • Khối lượng lý thuyết/barem.

  • Mác thép.

  • Thành phần hóa học.

  • Cơ lý tính.

  • Chất lượng bề mặt.

  • Chiều dài thanh ray.

  • Chứng chỉ chất lượng MTC/CO-CQ.

4. Mác thép và thành phần hóa học thép ray P11

Theo tài liệu GB11264-89, thép ray nhẹ có các nhóm mác như 50Q, 55Q, 45SiMnP, 50SiMnP và 36CuCrP. Thành phần hóa học được kiểm soát đối với các nguyên tố C, Si, Mn, P, S và trong một số mác có thêm Cu, Cr.

Thành phần hóa học tham khảo theo GB11264-89

Mác thép C (%) Si (%) Mn (%) P (%) S (%) Cu (%) Cr (%)
50Q 0,40–0,60 0,25–0,35 ≥0,40 ≤0,045 ≤0,050 ≤0,40 –
55Q 0,50–0,60 0,15–0,35 0,60–0,90 ≤0,045 ≤0,050 ≤0,40 –
45SiMnP 0,35–0,55 0,50–0,80 0,60–1,00 ≤0,12 ≤0,050 ≤0,40 –
50SiMnP 0,45–0,58 0,50–0,80 0,60–1,00 ≤0,12 ≤0,050 ≤0,40 –
36CuCrP 0,31–0,42 0,50–0,80 0,60–1,00 0,02–0,06 ≤0,040 0,10–0,30 0,80–1,20

Các giới hạn trên được trích theo bảng thành phần hóa học của tiêu chuẩn GB11264-89. Tiêu chuẩn cũng quy định phương pháp luyện thép có thể là lò Martin, lò chuyển oxy hoặc lò điện.

Lưu ý: Không nên mặc định mọi sản phẩm mang tên P11 đều có cùng thành phần hóa học. Thành phần chính xác phải căn cứ mác thép và MTC của lô hàng.

5. Cơ lý tính thép ray P11

Cơ lý tính của thép ray P11 phụ thuộc vào mác thép và yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm. Các chỉ tiêu cần quan tâm gồm:

  • Giới hạn chảy.

  • Độ bền kéo.

  • Độ giãn dài.

  • Độ cứng.

  • Khả năng chịu va đập.

  • Khả năng chống mài mòn.

  • Độ thẳng và độ chính xác hình học của ray.

GB11264-89 có quy định riêng về tính chất cơ học và tính năng kỹ thuật của thép ray nhẹ theo từng cấp thép. Vì vậy, khi công trình yêu cầu cơ tính cụ thể, nên sử dụng số liệu trực tiếp trên chứng chỉ vật liệu của nhà máy thay vì áp dụng một giá trị chung cho tất cả P11.

Với các loại thép ray nhẹ có hàm lượng carbon và mangan cao hơn, khả năng chịu mài mòn và độ bền thường được cải thiện, phù hợp hơn với môi trường bánh xe tiếp xúc liên tục.

6. Ưu điểm của thép ray P11

Khả năng chịu tải tốt

Tiết diện ray P11 được thiết kế để truyền tải trọng từ bánh xe xuống nền ray, phù hợp với nhiều hệ thống vận chuyển nội bộ và thiết bị công nghiệp.

Chống mài mòn

Đầu ray là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với bánh xe nên yêu cầu về độ bền và khả năng chống mài mòn được đặc biệt quan tâm.

Kích thước tương đối nhỏ

So với các loại ray đường sắt nặng như P38, P43, P50 hoặc P60, P11 có tiết diện và trọng lượng nhỏ hơn, thuận tiện cho các hệ thống tải nhẹ.

Dễ vận chuyển và lắp đặt

Ray P11 có thể kết hợp với các phụ kiện nối ray, bu lông, bản mã, kẹp ray và hệ thống tà vẹt phù hợp.

Ứng dụng linh hoạt

Ngoài đường ray vận chuyển, P11 còn có thể được sử dụng cho một số hệ thống cầu trục, xe goòng và thiết bị dẫn hướng công nghiệp.

7. Ứng dụng của thép ray P11

Đường ray xe goòng

Thép ray P11 được sử dụng để làm đường chạy cho xe goòng và phương tiện vận chuyển vật liệu tải nhẹ trong nhà máy, kho bãi và khu vực khai thác.

Khai thác mỏ

Ray P11 phù hợp với một số hệ thống vận chuyển vật liệu, khoáng sản và thiết bị trong khu vực khai thác có tải trọng phù hợp.

Nhà máy và khu công nghiệp

Sản phẩm có thể sử dụng làm đường ray vận chuyển nguyên vật liệu, bán thành phẩm hoặc hàng hóa giữa các khu vực sản xuất.

Công trường xây dựng

P11 có thể được sử dụng làm đường ray tạm cho xe goòng và thiết bị vận chuyển vật liệu tại công trường.

Cầu trục và thiết bị nâng

Một số hệ thống cầu trục, cẩu và thiết bị di chuyển trong nhà xưởng có thể sử dụng ray nhẹ làm đường chạy, tuy nhiên cần lựa chọn tiết diện dựa trên tải trọng bánh xe và thiết kế của hệ thống.

Hệ thống dẫn hướng công nghiệp

Ray P11 cũng có thể được ứng dụng trong một số cơ cấu dẫn hướng hoặc thiết bị cơ khí đặc thù khi kích thước và cơ tính đáp ứng yêu cầu thiết kế.

Thép ray nói chung được sử dụng trong nhà máy, công trình xây dựng, đường ray tạm, cầu trục và các hệ thống vận chuyển công nghiệp.

8. So sánh P11 với một số loại thép ray nhẹ

Loại ray Chiều cao Rộng đáy Rộng đầu Dày thân Trọng lượng
P9 63,5 mm 63,5 mm 32,1 mm 5,9 mm 8,94 kg/m
P11 80,5 mm 66 mm 32 mm 7 mm ≈11 kg/m
P12 69,85 mm 69,85 mm 38,1 mm 7,54 mm 12,2 kg/m
P15 79,37 mm 79,37 mm 42,86 mm 8,33 mm 15,2 kg/m

Bảng quy cách tham khảo cho thấy P11 nằm trong nhóm ray nhẹ, có trọng lượng lớn hơn P9 và nhỏ hơn các loại P12, P15.

9. Lưu ý khi mua thép ray P11

Khi mua thép ray P11 80.5x66x32x7, khách hàng nên kiểm tra:

  1. Đúng quy cách 80,5 × 66 × 32 × 7 mm.

  2. Đúng tiêu chuẩn yêu cầu GB11264-89.

  3. Xác nhận trọng lượng barem thực tế: 11 kg/m hoặc theo MTC của nhà sản xuất.

  4. Xác định rõ mác thép.

  5. Kiểm tra thành phần hóa học.

  6. Kiểm tra cơ lý tính.

  7. Kiểm tra chiều dài cây.

  8. Kiểm tra độ thẳng và chất lượng bề mặt.

  9. Yêu cầu CO/CQ hoặc MTC nếu công trình cần hồ sơ vật liệu.

Đặc biệt, không nên chỉ dựa vào tên gọi P11 để xác định khả năng chịu tải. Việc lựa chọn ray phải dựa trên tải trọng bánh xe, khoảng cách gối đỡ, tần suất vận hành và thiết kế tổng thể của hệ thống.

10. Mua thép ray P11 tại Thép Đức Huy

Thép Đức Huy cung cấp thép ray P11 (80.5x66x32x7) phục vụ các nhu cầu xây dựng, cơ khí, nhà máy, khai thác mỏ, công trường, kho bãi, cầu trục và hệ thống vận chuyển nội bộ.

Khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn:

  • Thép ray P11.

  • Ray P11 11 kg/m.

  • Quy cách thép ray P11.

  • Barem thép ray P11.

  • Tiêu chuẩn GB11264-89.

  • Mác thép và thành phần hóa học.

  • Cơ lý tính.

  • Chiều dài và số lượng.

  • Chứng chỉ chất lượng.

  • Báo giá thép ray P11.

Đơn vị cung cấp: Thép Đức Huy
Hotline: 0912644688

Kết luận

Thép ray P11 (80.5x66x32x7) là dòng thép ray nhẹ cán nóng, có chiều cao 80,5 mm, chiều rộng đáy 66 mm, chiều rộng đầu ray 32 mm, chiều dày thân 7 mm và trọng lượng danh nghĩa khoảng 11 kg/m. Sản phẩm phù hợp với nhiều hệ thống đường ray tải nhẹ, xe goòng, nhà máy, khai thác mỏ, công trường, cầu trục và thiết bị vận chuyển nội bộ.

     

 

Sản phẩm cùng loại

  • NIPPON NIPPON
  • DNV DNV
  • JFE JFE
  • KOREAN KOREAN
  • astm3 astm3
  • SSAB SSAB
  • LlOYDS LlOYDS
  • HUYNDAI HUYNDAI
  • BAOSTEEL BAOSTEEL
  • RINA RINA
  • POSCO POSCO
  • CLASSNIPPON CLASSNIPPON
  • GL GL
  • BEREAU_VERITAS1 BEREAU_VERITAS1
  • KOBESTEEL KOBESTEEL
  • ABS ABS
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây