Gọi ngay: 0912644688
Gửi SMS: 0912 64 46 88
THÉP RAY P24 (107x92x51x10.9) THÉP RAY P24 (107x92x51x10.9) Thép Ray P24 (107x92x51x10.9) Tiêu Chuẩn GB11264-89 | Thép Đức Huy TĐH000172 Thép Ray Tàu 17.500 VND https://schema.org/InStock 2035-05-07 99 4 5 6
  • THÉP RAY P24 (107x92x51x10.9)

  • Mã sản phẩm: TĐH000172
  • Giá bán: 17.500 VND

  • Giá bán: Liên hệ
  • Thép Ray P24 (107x92x51x10.9) Tiêu Chuẩn GB11264-89 | Thép Đức Huy


Số lượng

Thép Ray P24 (107x92x51x10.9) Tiêu Chuẩn GB11264-89

1. Thép ray P24 là gì?

Thép ray P24 hay thép Rail P24 là loại thép ray cán nóng thuộc nhóm thép ray nhẹ, được sử dụng phổ biến trong các hệ thống đường ray công nghiệp, cầu trục, cổng trục, nhà xưởng và hệ thống vận chuyển vật liệu.

Thép ray P24 có quy cách 107x92x51x10.9 mm, được sản xuất theo tiêu chuẩn GB11264-89, với trọng lượng danh nghĩa khoảng 24 kg/m.

Quy cách cơ bản:

  • Chiều cao ray: 107 mm

  • Chiều rộng đáy ray: 92 mm

  • Chiều rộng đầu ray: 51 mm

  • Chiều dày thân ray: 10,9 mm

  • Trọng lượng danh nghĩa: 24 kg/m

  • Trọng lượng lý thuyết tham khảo: 24,46 kg/m

  • Tiêu chuẩn: GB11264-89

Với thiết kế tiết diện gồm đầu ray, thân ray và đế ray, thép P24 có khả năng chịu tải, chịu va đập và chống biến dạng tốt, phù hợp với nhiều hệ thống vận chuyển và nâng hạ trong công nghiệp.

2. Quy cách thép ray P24 theo GB11264-89

Thông số Quy cách
Tên sản phẩm Thép ray P24
Ký hiệu P24 / Rail P24
Tiêu chuẩn GB11264-89
Chiều cao ray 107 mm
Rộng đáy ray 92 mm
Rộng đầu ray 51 mm
Dày thân ray 10,9 mm
Trọng lượng danh nghĩa 24 kg/m
Trọng lượng lý thuyết Khoảng 24,46 kg/m
Phương pháp sản xuất Cán nóng
Chiều dài Theo yêu cầu

Barem thép ray P24

Theo trọng lượng lý thuyết khoảng 24,46 kg/m, có thể tham khảo:

  • 1 mét: 24,46 kg

  • 6 mét: 146,76 kg/cây

  • 8 mét: 195,68 kg/cây

  • 10 mét: 244,60 kg/cây

  • 12 mét: 293,52 kg/cây

Trọng lượng thực tế có thể thay đổi tùy theo dung sai sản xuất và từng nhà máy. Khi nghiệm thu hàng hóa, nên căn cứ vào chứng chỉ chất lượng và kết quả cân thực tế.

3. Tiêu chuẩn GB11264-89

GB11264-89 là tiêu chuẩn của Trung Quốc quy định đối với thép ray nhẹ cán nóng. Tiêu chuẩn này đưa ra các yêu cầu về quy cách, kích thước, dung sai, thành phần hóa học, cơ tính và các yêu cầu kỹ thuật đối với sản phẩm thép ray.

Thép ray P24 thuộc nhóm ray có trọng lượng danh nghĩa 24 kg/m, phù hợp với các hệ thống đường ray có tải trọng vừa và các ứng dụng công nghiệp.

Khi lựa chọn thép ray P24, khách hàng nên kiểm tra đầy đủ các thông tin như:

  • Tiêu chuẩn sản xuất.

  • Quy cách tiết diện.

  • Mác thép.

  • Thành phần hóa học.

  • Cơ tính.

  • Chiều dài cây.

  • Trọng lượng.

  • Chứng chỉ chất lượng của nhà sản xuất.

4. Thành phần hóa học thép ray P24

Thép ray P24 trên thị trường có thể được sản xuất với các mác thép khác nhau tùy nhà máy và yêu cầu đặt hàng. Trong đó, Q235 là mác thép thường được sử dụng cho các sản phẩm ray công nghiệp.

Thành phần hóa học tham khảo của thép Q235:

Mác thép C (%) Si (%) Mn (%) P (%) S (%)
Q235A ≤0,22 ≤0,35 ≤1,40 ≤0,045 ≤0,050
Q235B ≤0,20 ≤0,35 ≤1,40 ≤0,045 ≤0,045
Q235C ≤0,17 ≤0,35 ≤1,40 ≤0,040 ≤0,040
Q235D ≤0,17 ≤0,35 ≤1,40 ≤0,035 ≤0,035

Lưu ý: Thành phần hóa học thực tế của thép ray P24 cần được xác định theo mác thép và chứng chỉ vật liệu (MTC) của từng lô hàng.

5. Cơ lý tính thép ray P24

Đối với thép P24 sử dụng mác Q235, cơ tính tham khảo gồm:

Chỉ tiêu Giá trị tham khảo
Giới hạn chảy ≥235 MPa
Độ bền kéo 370–500 MPa
Độ giãn dài ≥26%

Các thông số cơ lý có thể thay đổi tùy theo mác thép, công nghệ sản xuất và tiêu chuẩn áp dụng. Vì vậy, khi sử dụng cho các công trình yêu cầu kỹ thuật cao, cần đối chiếu cơ tính theo MTC của nhà sản xuất.

6. Đặc điểm cấu tạo của thép ray P24

Thép ray P24 có tiết diện đặc biệt được thiết kế nhằm tăng khả năng chịu lực và duy trì sự ổn định trong quá trình vận hành.

Đầu ray

Đầu ray là phần tiếp xúc trực tiếp với bánh xe hoặc bánh cẩu. Bộ phận này chịu tải trọng, lực ma sát và tác động lặp lại trong quá trình thiết bị di chuyển.

Thân ray

Thân ray liên kết đầu ray với đế ray, có nhiệm vụ truyền tải trọng và chịu lực uốn. Chiều dày thân ray của P24 khoảng 10,9 mm.

Đế ray

Đế ray có chiều rộng khoảng 92 mm, giúp tăng diện tích tiếp xúc với hệ thống liên kết và kết cấu đỡ, đồng thời tăng độ ổn định cho toàn bộ thanh ray.

7. Ứng dụng của thép ray P24

Thép ray P24 được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực công nghiệp và xây dựng như:

  • Làm ray cầu trục trong nhà xưởng.

  • Làm ray cho cổng trục.

  • Làm đường ray cho xe goòng và xe vận chuyển vật liệu.

  • Sử dụng trong hệ thống vận chuyển nguyên vật liệu trong nhà máy.

  • Làm ray cho các thiết bị nâng hạ công nghiệp.

  • Sử dụng trong một số hệ thống đường ray khai thác và vận chuyển.

  • Làm đường ray tạm phục vụ thi công.

  • Gia công các kết cấu dẫn hướng và hệ thống vận chuyển chuyên dụng.

  • Ứng dụng trong các công trình công nghiệp có yêu cầu sử dụng thép ray tải trọng vừa.

8. Ưu điểm của thép ray P24

Khả năng chịu tải tốt: Tiết diện ray được thiết kế để chịu tải trọng tác động lặp lại trong quá trình vận hành.

Độ cứng cao: Cấu tạo đầu ray, thân ray và đế ray giúp tăng khả năng chịu uốn và duy trì độ ổn định.

Khả năng chống mài mòn: Bề mặt đầu ray có khả năng chịu ma sát khi tiếp xúc với bánh xe và thiết bị vận chuyển.

Dễ lắp đặt: Thép ray có thể được cắt, nối và lắp đặt theo thiết kế của từng hệ thống.

Ứng dụng đa dạng: P24 phù hợp với nhiều hệ thống ray công nghiệp, cầu trục, cổng trục và vận chuyển vật liệu.

9. Thép Đức Huy cung cấp thép ray P24

Thép Đức Huy cung cấp thép ray P24 (Rail P24) quy cách 107x92x51x10.9 mm, đáp ứng nhu cầu sử dụng trong nhà xưởng, cầu trục, cổng trục, hệ thống vận chuyển vật liệu và các công trình công nghiệp.

Sản phẩm có thể được cung cấp theo quy cách, chiều dài và yêu cầu kỹ thuật của từng dự án. Khách hàng khi đặt mua nên cung cấp đầy đủ thông tin về quy cách P24, tiêu chuẩn GB11264-89, mác thép, chiều dài, số lượng và yêu cầu chứng chỉ chất lượng để được tư vấn sản phẩm phù hợp.

Đơn vị cung cấp: Thép Đức Huy
Hotline: 0912644688

     

 

Sản phẩm cùng loại

  • GL GL
  • SSAB SSAB
  • DNV DNV
  • astm3 astm3
  • BEREAU_VERITAS1 BEREAU_VERITAS1
  • KOBESTEEL KOBESTEEL
  • JFE JFE
  • CLASSNIPPON CLASSNIPPON
  • HUYNDAI HUYNDAI
  • ABS ABS
  • BAOSTEEL BAOSTEEL
  • LlOYDS LlOYDS
  • KOREAN KOREAN
  • POSCO POSCO
  • RINA RINA
  • NIPPON NIPPON
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây