Gọi ngay: 0912644688
Gửi SMS: 0912 64 46 88
THÉP RAY P30 (107.95x107.95x60.33x12.3) THÉP RAY P30 (107.95x107.95x60.33x12.3)

Thép Ray P30 (107.95x107.95x60.33x12.3) Tiêu Chuẩn GB11264-89 | Thép Đức Huy

TĐH000173 Thép Ray Tàu 17.500 VND https://schema.org/InStock 2035-05-07 99 4 5 6
  • THÉP RAY P30 (107.95x107.95x60.33x12.3)

  • Mã sản phẩm: TĐH000173
  • Giá bán: 17.500 VND

  • Giá bán: Liên hệ
  • Thép Ray P30 (107.95x107.95x60.33x12.3) Tiêu Chuẩn GB11264-89 | Thép Đức Huy


Số lượng

Thép Ray P30 (107.95x107.95x60.33x12.3) Tiêu Chuẩn GB11264-89

1. Thép ray P30 là gì?

Thép ray P30, hay còn gọi là thép Rail P30, là loại thép ray nhẹ cán nóng có trọng lượng danh nghĩa khoảng 30 kg/m, được sử dụng trong các hệ thống đường ray công nghiệp, cầu trục, cổng trục, nhà xưởng, khai thác và vận chuyển vật liệu.

Thép ray P30 có tiết diện chắc chắn, được thiết kế gồm đầu ray, thân ray và đế ray, giúp sản phẩm có khả năng chịu tải, chịu uốn và chống biến dạng tốt trong quá trình sử dụng.

Quy cách P30 phổ biến:

  • Chiều cao ray: 107,95 mm

  • Chiều rộng đáy ray: 107,95 mm

  • Chiều rộng đầu ray: 60,33 mm

  • Chiều dày thân ray: 12,3 mm

  • Trọng lượng danh nghĩa: 30 kg/m

  • Trọng lượng lý thuyết: khoảng 30,10 kg/m

  • Tiêu chuẩn: GB11264-89

  • Phương pháp sản xuất: cán nóng

Quy cách hình học và trọng lượng khoảng 30,10 kg/m phù hợp với bảng thông số của P30 theo GB11264-89.


2. Quy cách thép ray P30 theo tiêu chuẩn GB11264-89

Thông số Quy cách
Tên sản phẩm Thép ray P30
Ký hiệu P30 / Rail P30
Tiêu chuẩn GB11264-89
Chiều cao ray H 107,95 mm
Chiều rộng đáy ray B 107,95 mm
Chiều rộng đầu ray 60,33 mm
Chiều dày thân ray 12,30 mm
Trọng lượng danh nghĩa 30 kg/m
Trọng lượng lý thuyết 30,10 kg/m
Công nghệ sản xuất Cán nóng
Chiều dài thông dụng 6–12 m hoặc theo yêu cầu

Một số bảng kỹ thuật thương mại cũng ghi nhận P30 có chiều dài tiêu chuẩn 6–10 m hoặc 8 m tùy nhà sản xuất; do đó chiều dài thực tế cần xác nhận theo từng lô hàng và đơn hàng.

3. Barem thép ray P30

Với trọng lượng lý thuyết khoảng 30,10 kg/m, barem tham khảo:

Chiều dài Trọng lượng lý thuyết
1 m 30,10 kg
6 m 180,60 kg/cây
8 m 240,80 kg/cây
10 m 301,00 kg/cây
12 m 361,20 kg/cây

Lưu ý: Một số bảng thương mại làm tròn trọng lượng P30 thành 30 kg/m, trong khi trọng lượng lý thuyết được công bố khoảng 30,10 kg/m. Khi tính khối lượng giao nhận, báo giá hoặc nghiệm thu, nên thống nhất cách tính với nhà cung cấp.


4. Tiêu chuẩn GB11264-89 của thép ray P30

GB11264-89 là tiêu chuẩn của Trung Quốc áp dụng cho nhóm thép ray nhẹ cán nóng. P30 là một trong những quy cách ray thuộc tiêu chuẩn này, bên cạnh các loại P22, P24...

Theo bảng quy cách, P30 có:

  • Chiều cao: 107,95 mm

  • Chiều rộng đáy: 107,95 mm

  • Chiều rộng đầu ray: 60,33 mm

  • Chiều dày thân ray: 12,30 mm

  • Khối lượng lý thuyết: 30,10 kg/m.

Khi mua thép ray P30, khách hàng nên kiểm tra các thông tin trên chứng chỉ chất lượng gồm tiêu chuẩn, mác thép, thành phần hóa học, cơ tính, quy cách, chiều dài và trọng lượng.


5. Thành phần hóa học thép ray P30

Tùy nguồn sản xuất và yêu cầu kỹ thuật, thép ray P30 có thể được cung cấp với các mác thép khác nhau. Một số nguồn thương mại ghi nhận các lựa chọn như Q235, 50Mn, 55Q hoặc 71Mn. Vì vậy, không nên mặc định mọi P30 đều có cùng một thành phần hóa học.

Thành phần hóa học tham khảo của Q235

Mác thép C (%) Si (%) Mn (%) P (%) S (%)
Q235A ≤0,22 ≤0,35 ≤1,40 ≤0,045 ≤0,050
Q235B ≤0,20 ≤0,35 ≤1,40 ≤0,045 ≤0,045
Q235C ≤0,17 ≤0,35 ≤1,40 ≤0,040 ≤0,040
Q235D ≤0,17 ≤0,35 ≤1,40 ≤0,035 ≤0,035

Các giới hạn trên thường được sử dụng để tham khảo đối với Q235; thành phần thực tế của sản phẩm cần căn cứ vào MTC/chứng chỉ vật liệu của từng lô thép.

Trường hợp sử dụng mác 50Mn

Một số nguồn cung cấp P30 công bố mác 50Mn với thành phần tham khảo:

Thành phần Hàm lượng
C 0,48–0,59%
Si 0,17–0,37%
Mn 0,70–1,00%
P ≤0,035%
S ≤0,035%

Với mác 50Mn, cơ tính được công bố có thể đạt giới hạn chảy khoảng ≥345 MPa và độ bền kéo khoảng ≥590 MPa tùy tiêu chuẩn vật liệu áp dụng.


6. Cơ lý tính thép ray P30

Cơ lý tính của thép ray P30 phụ thuộc trực tiếp vào mác thép và tiêu chuẩn vật liệu.

Cơ tính tham khảo đối với Q235

Chỉ tiêu Giá trị tham khảo
Giới hạn chảy ≥235 MPa
Độ bền kéo 370–500 MPa
Độ giãn dài ≥26%

Đối với các loại P30 sử dụng thép có hàm lượng carbon và mangan cao hơn như 50Mn, cơ tính có thể cao hơn đáng kể. Vì vậy, nếu công trình yêu cầu khả năng chịu tải hoặc chống mài mòn cao, cần lựa chọn đúng mác thép và kiểm tra MTC trước khi sử dụng.


7. Cấu tạo và đặc điểm thép ray P30

Thép ray P30 được tạo hình theo tiết diện đặc trưng của thép ray, gồm ba bộ phận chính:

Đầu ray

Đầu ray có chiều rộng khoảng 60,33 mm, là bộ phận trực tiếp tiếp xúc với bánh xe hoặc bánh cẩu. Đây là vị trí chịu tải trọng, ma sát và lực tác động lặp lại trong quá trình vận hành.

Thân ray

Thân ray có chiều dày khoảng 12,3 mm, liên kết đầu ray với đế ray. Bộ phận này có vai trò quan trọng trong việc chịu uốn và truyền tải trọng xuống phần đế.

Đế ray

Đế ray có chiều rộng 107,95 mm, giúp tăng diện tích tiếp xúc với kết cấu đỡ, đồng thời tăng độ ổn định và hạn chế hiện tượng nghiêng ray trong quá trình vận hành.

Nhờ tiết diện tương đối lớn, P30 có khả năng đáp ứng các hệ thống cần ray có độ cứng và khả năng chịu tải cao hơn so với các quy cách ray nhẹ hơn.


8. Ứng dụng của thép ray P30

Thép ray P30 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và xây dựng, đặc biệt tại những nơi cần hệ thống ray có khả năng chịu tải phù hợp.

Một số ứng dụng phổ biến:

  • Làm ray cầu trục trong nhà xưởng.

  • Làm ray cho cổng trục.

  • Làm đường ray cho xe goòng vận chuyển vật liệu.

  • Sử dụng trong hệ thống vận chuyển nguyên vật liệu trong nhà máy.

  • Làm ray cho thiết bị nâng hạ và vận chuyển công nghiệp.

  • Sử dụng trong các công trình khai thác, mỏ và vận chuyển.

  • Làm ray cho các hệ thống lò gạch và xe vận chuyển chuyên dụng.

  • Làm đường ray tạm phục vụ thi công.

  • Ứng dụng trong các tuyến đường ray công nghiệp và hệ thống vận chuyển có tải trọng phù hợp.

P30 cũng được các nhà cung cấp giới thiệu cho cầu trục, cổng trục, đường sắt công nghiệp và các ứng dụng xây dựng.


9. Ưu điểm của thép ray P30

Khả năng chịu tải tốt

Với trọng lượng khoảng 30,10 kg/m và tiết diện 107,95 × 107,95 mm, P30 có khả năng chịu tải tốt trong các hệ thống ray công nghiệp phù hợp.

Độ cứng cao

Chiều cao ray lớn và thân ray dày 12,3 mm giúp tăng độ cứng, khả năng chịu uốn và độ ổn định khi làm việc.

Khả năng chịu mài mòn

Bề mặt đầu ray được thiết kế để chịu tác động của bánh xe, phù hợp với các hệ thống vận chuyển hoạt động thường xuyên.

Ứng dụng đa dạng

P30 có thể được sử dụng cho cầu trục, cổng trục, xe goòng, nhà xưởng, hệ thống vận chuyển vật liệu và nhiều công trình công nghiệp khác.

Dễ gia công và lắp đặt

Thép ray cán nóng có thể được cắt, khoan, nối và lắp đặt theo thiết kế của từng hệ thống ray.


10. Lưu ý khi lựa chọn thép ray P30

Khi mua thép ray P30, khách hàng nên kiểm tra kỹ:

  1. Đúng quy cách: 107,95 × 107,95 × 60,33 × 12,3 mm.

  2. Đúng tiêu chuẩn: GB11264-89.

  3. Đúng trọng lượng: khoảng 30,10 kg/m theo trọng lượng lý thuyết.

  4. Đúng mác thép: Q235, 50Mn hoặc mác thép theo yêu cầu thiết kế.

  5. Chiều dài thanh ray: xác nhận trước khi đặt hàng.

  6. Chứng chỉ chất lượng: CO, CQ, MTC nếu dự án yêu cầu.

  7. Bề mặt sản phẩm: không cong vênh, nứt hoặc có khuyết tật vượt quá giới hạn cho phép.


11. Thép Đức Huy cung cấp thép ray P30

Thép Đức Huy cung cấp thép ray P30 (Rail P30) quy cách 107,95 × 107,95 × 60,33 × 12,3 mm, phù hợp cho các nhu cầu sử dụng trong nhà xưởng, cầu trục, cổng trục, hệ thống vận chuyển vật liệu và các công trình công nghiệp.

Sản phẩm có thể được cung cấp theo quy cách, chiều dài, số lượng và yêu cầu kỹ thuật của từng công trình.

Khách hàng cần cung cấp thông tin về quy cách P30, tiêu chuẩn GB11264-89, mác thép, chiều dài và số lượng để được tư vấn sản phẩm phù hợp.

Đơn vị cung cấp: Thép Đức Huy
Hotline: 0912644688

     

 

Sản phẩm cùng loại
Sản phẩm bạn vừa xem

  • GL GL
  • ABS ABS
  • RINA RINA
  • KOREAN KOREAN
  • DNV DNV
  • NIPPON NIPPON
  • POSCO POSCO
  • LlOYDS LlOYDS
  • SSAB SSAB
  • BAOSTEEL BAOSTEEL
  • JFE JFE
  • CLASSNIPPON CLASSNIPPON
  • astm3 astm3
  • HUYNDAI HUYNDAI
  • BEREAU_VERITAS1 BEREAU_VERITAS1
  • KOBESTEEL KOBESTEEL
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây