Gọi ngay: 0912644688
Gửi SMS: 0912 64 46 88
THÉP RAY P38 (134x114x68x13) THÉP RAY P38 (134x114x68x13)

Thép Ray P38 (134x114x68x13) Tiêu Chuẩn GB 181~183-63 | Thép Đức Huy

TĐH000174 Thép Ray Tàu 17.500 VND https://schema.org/InStock 2035-05-07 99 4 5 6
  • THÉP RAY P38 (134x114x68x13)

  • Mã sản phẩm: TĐH000174
  • Giá bán: 17.500 VND

  • Giá bán: Liên hệ
  • Thép Ray P38 (134x114x68x13) Tiêu Chuẩn GB 181~183-63 | Thép Đức Huy


Số lượng

Thép Ray P38 (134x114x68x13) Tiêu Chuẩn GB 181~183-63

1. Thép ray P38 là gì?

Thép ray P38 hay thép Rail P38 là loại thép ray dùng trong các hệ thống đường ray công nghiệp, đường ray vận chuyển, cầu trục, cổng trục và các công trình cần kết cấu ray có khả năng chịu tải cao.

P38 thuộc nhóm thép ray có trọng lượng danh nghĩa khoảng 38 kg/m, được sản xuất từ thép carbon cán nóng. Theo quy cách thông dụng, thép ray P38 có kích thước 134 × 114 × 68 × 13 mm, trong đó chiều cao ray là 134 mm, rộng đáy 114 mm, rộng đầu ray 68 mm và chiều dày thân ray 13 mm. Trọng lượng lý thuyết khoảng 38,73 kg/m.

Đối với P38 theo tiêu chuẩn GB 181~183-63, mác thép thường được xác định là 45Mn.

2. Thông số kỹ thuật thép ray P38

Thông số Giá trị
Tên sản phẩm Thép ray P38
Tên tiếng Anh P38 Steel Rail
Ký hiệu P38 / Rail P38
Tiêu chuẩn GB 181~183-63
Mác thép 45Mn
Chiều cao ray 134 mm
Chiều rộng đáy ray 114 mm
Chiều rộng đầu ray 68 mm
Chiều dày thân ray 13 mm
Trọng lượng danh nghĩa 38 kg/m
Trọng lượng lý thuyết Khoảng 38,73 kg/m
Phương pháp sản xuất Cán nóng
Chiều dài tham khảo 6 m, 8 m, 12,5 m
Dạng sản phẩm Thanh ray thép

Quy cách 134 × 114 × 68 × 13 mm và trọng lượng khoảng 38,73 kg/m là thông số phổ biến của P38 theo các bảng tra thép ray.

3. Barem và trọng lượng thép ray P38

Với trọng lượng lý thuyết khoảng 38,73 kg/m, có thể tham khảo khối lượng theo chiều dài như sau:

Chiều dài Trọng lượng lý thuyết
1 m 38,73 kg
6 m 232,38 kg/cây
8 m 309,84 kg/cây
10 m 387,30 kg/cây
12 m 464,76 kg/cây
12,5 m 484,13 kg/cây

Trong đó, quy cách 12,5 m là chiều dài thường được sử dụng đối với P38. Một số nguồn cung cấp cũng ghi nhận các chiều dài 6 m, 8 m và 12,5 m tùy theo nguồn hàng và yêu cầu đặt mua.

Lưu ý: Trọng lượng thực tế có thể có sai lệch do dung sai sản xuất. Khi nghiệm thu hoặc tính khối lượng thanh ray, nên căn cứ vào tiêu chuẩn áp dụng, chứng chỉ vật liệu và kết quả cân thực tế.

4. Tiêu chuẩn GB 181~183-63

GB 181~183-63 là nhóm tiêu chuẩn Trung Quốc được sử dụng cho thép ray nặng thuộc nhóm mác thép 45Mn. Trong các bảng quy cách thương mại, nhóm sản phẩm này bao gồm P38, P43, P50 và P60.

Theo quy cách phổ biến:

  • P38: 134 × 114 × 68 × 13 mm

  • P43: 140 × 114 × 70 × 14,5 mm

  • P50: 152 × 132 × 70 × 15,5 mm

  • P60: 176 × 150 × 73–79 × 16,5 mm

P38 là quy cách phù hợp với những hệ thống cần ray có tiết diện lớn hơn các loại ray nhẹ như P24 hoặc P30.

Khi đặt mua thép ray P38, cần xác định rõ tiêu chuẩn GB 181~183-63, mác thép 45Mn, quy cách 134 × 114 × 68 × 13 mm, chiều dài và số lượng.

5. Thành phần hóa học thép ray P38 mác 45Mn

Thép ray P38 theo GB 181~183-63 thường được cung cấp với mác thép 45Mn. Thành phần hóa học tham khảo của 45Mn như sau:

Thành phần Hàm lượng (%)
Cacbon (C) 0,42 – 0,50
Silic (Si) 0,17 – 0,37
Mangan (Mn) 0,70 – 1,00
Niken (Ni) ≤0,25
Crom (Cr) ≤0,25
Photpho (P) ≤0,035
Lưu huỳnh (S) ≤0,035

Hàm lượng carbon và mangan trong thép 45Mn góp phần tạo ra độ bền và khả năng chống mài mòn phù hợp với điều kiện làm việc của thép ray.

Lưu ý: Thành phần hóa học chính thức cần được xác nhận theo MTC/CO-CQ của từng lô hàng, đặc biệt khi sản phẩm được sử dụng cho các công trình yêu cầu hồ sơ chất lượng.

6. Cơ lý tính thép ray P38

Đối với thép ray P38 mác 45Mn, một bộ thông số cơ lý thường được công bố gồm:

Chỉ tiêu cơ lý Giá trị tham khảo
Độ bền kéo ≥980 N/mm²
Giới hạn chảy ≥620 N/mm²
Độ giãn dài tương đối ≥15%

Các thông số trên cho thấy thép ray P38 45Mn có độ bền cao, phù hợp với điều kiện làm việc chịu tải, ma sát và va đập lặp lại.

Khi sử dụng P38 cho công trình cụ thể, cần đối chiếu chứng chỉ vật liệu của nhà sản xuất để xác nhận chính xác cơ tính của từng lô hàng.

7. Đặc điểm cấu tạo của thép ray P38

Thép ray P38 có tiết diện được thiết kế gồm ba phần chính:

Đầu ray

Đầu ray rộng khoảng 68 mm, là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với bánh xe của phương tiện hoặc thiết bị di chuyển trên ray. Đây là khu vực chịu tác động trực tiếp của tải trọng, ma sát và lực va đập.

Thân ray

Thân ray có chiều dày khoảng 13 mm, liên kết đầu ray với đế ray. Thân ray có vai trò truyền tải trọng và tăng khả năng chịu uốn của toàn bộ thanh ray.

Đế ray

Đế ray rộng khoảng 114 mm, tạo diện tích tiếp xúc lớn với kết cấu đỡ và hệ thống liên kết. Đế rộng giúp tăng độ ổn định, hạn chế dịch chuyển hoặc nghiêng ray khi chịu tải.

Nhờ tiết diện tương đối lớn và vật liệu 45Mn có độ bền cao, P38 phù hợp với những hệ thống cần khả năng chịu tải và chống mài mòn tốt.

8. Ưu điểm của thép ray P38

Khả năng chịu tải cao

Với trọng lượng khoảng 38,73 kg/m, P38 có tiết diện lớn và khả năng chịu lực tốt, thích hợp cho các hệ thống vận chuyển và đường ray công nghiệp.

Độ bền và khả năng chống mài mòn tốt

Mác thép 45Mn có hàm lượng carbon và mangan phù hợp, giúp P38 có độ bền cao và khả năng làm việc trong môi trường chịu ma sát.

Khả năng chịu va đập

Thép ray thường xuyên chịu tải trọng động từ bánh xe và thiết bị di chuyển. P38 được thiết kế để đáp ứng điều kiện làm việc có tải trọng lặp lại.

Độ ổn định cao

Đế ray rộng 114 mm giúp tăng diện tích tiếp xúc với hệ thống đỡ, góp phần duy trì độ ổn định của đường ray.

Ứng dụng đa dạng

P38 có thể sử dụng cho đường ray công nghiệp, cầu trục, cổng trục, xe goòng, hệ thống vận chuyển vật liệu và các công trình phù hợp với thiết kế tải trọng.

9. Ứng dụng của thép ray P38

Thép ray P38 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và xây dựng, đặc biệt đối với các hệ thống cần ray có độ bền và khả năng chịu tải cao.

Một số ứng dụng tiêu biểu:

  • Làm đường ray công nghiệp.

  • Làm ray cho cầu trục và cổng trục.

  • Làm đường ray cho xe goòng vận chuyển vật liệu.

  • Sử dụng trong các nhà máy, nhà xưởng sản xuất.

  • Làm đường ray vận chuyển trong khu vực khai thác mỏ.

  • Sử dụng cho các tuyến ray tạm phục vụ thi công.

  • Làm ray vận chuyển vật liệu tại công trường.

  • Sử dụng trong hệ thống vận chuyển tại cảng và khu vực công nghiệp.

  • Ứng dụng cho các hệ thống đường ray chuyên dụng có tải trọng phù hợp.

Các tài liệu kỹ thuật về P38 cũng ghi nhận thép ray nặng 38 kg/m được sử dụng cho đường vận chuyển tạm, công trường, nhà máy, cảng và các hệ thống đường ray công nghiệp.

10. So sánh P38 với P24 và P30

Tiêu chí P24 P30 P38
Tiêu chuẩn GB11264-89 GB11264-89 GB181~183-63
Mác thép phổ biến Q235 Q235 45Mn
Chiều cao 107 mm 107,95 mm 134 mm
Rộng đáy 92 mm 107,95 mm 114 mm
Rộng đầu 51 mm 60,33 mm 68 mm
Dày thân 10,9 mm 12,3 mm 13 mm
Trọng lượng 24,46 kg/m 30,10 kg/m 38,73 kg/m

P38 có trọng lượng và tiết diện lớn hơn P24, P30, do đó thường được lựa chọn khi hệ thống yêu cầu khả năng chịu tải và độ bền cao hơn.

11. Lưu ý khi mua thép ray P38

Để lựa chọn đúng sản phẩm, khách hàng nên kiểm tra:

  • Quy cách 134 × 114 × 68 × 13 mm.

  • Tiêu chuẩn GB 181~183-63.

  • Mác thép 45Mn.

  • Trọng lượng lý thuyết khoảng 38,73 kg/m.

  • Chiều dài thanh ray.

  • Tình trạng bề mặt và độ thẳng của ray.

  • Chứng chỉ chất lượng MTC/CO/CQ nếu dự án yêu cầu.

  • Số lượng và phương án vận chuyển.

Đối với công trình cầu trục hoặc hệ thống đường ray công nghiệp, nên lựa chọn P38 dựa trên tải trọng thiết kế, khoảng cách gối đỡ, loại bánh xe và điều kiện vận hành thực tế.

12. Thép Đức Huy cung cấp thép ray P38

Thép Đức Huy cung cấp thép ray P38 (Rail P38) quy cách 134 × 114 × 68 × 13 mm, mác thép 45Mn, tiêu chuẩn GB 181~183-63.

Sản phẩm phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng như đường ray công nghiệp, cầu trục, cổng trục, xe goòng, hệ thống vận chuyển vật liệu, nhà xưởng và các công trình công nghiệp.

Khách hàng có nhu cầu mua thép ray P38 vui lòng cung cấp quy cách, chiều dài, số lượng và yêu cầu về chứng chỉ chất lượng để được tư vấn sản phẩm phù hợp.

Đơn vị cung cấp: Thép Đức Huy
Hotline: 0912644688

     

 

Sản phẩm cùng loại

  • LlOYDS LlOYDS
  • HUYNDAI HUYNDAI
  • KOREAN KOREAN
  • CLASSNIPPON CLASSNIPPON
  • DNV DNV
  • ABS ABS
  • RINA RINA
  • POSCO POSCO
  • BAOSTEEL BAOSTEEL
  • KOBESTEEL KOBESTEEL
  • GL GL
  • BEREAU_VERITAS1 BEREAU_VERITAS1
  • astm3 astm3
  • JFE JFE
  • NIPPON NIPPON
  • SSAB SSAB
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây