Giá bán: 17.500 VND
Thép Ray P50 (152x132x70x15.5) Tiêu Chuẩn GB 181~183-63 | Thép Đức Huy
Thép ray P50 hay thép Rail P50 là loại thép ray hạng nặng cán nóng, được sử dụng trong các hệ thống đường ray công nghiệp, đường sắt, cầu trục, cổng trục, khai thác mỏ và hệ thống vận chuyển vật liệu có tải trọng lớn.
Thép ray P50 có quy cách 152 × 132 × 70 × 15,5 mm, gồm chiều cao ray 152 mm, chiều rộng đáy 132 mm, chiều rộng đầu ray 70 mm và chiều dày thân ray 15,5 mm. Theo bảng quy cách của nhóm ray P38–P60, P50 thuộc nhóm thép ray mác 45Mn theo tiêu chuẩn GB 181~183-63.
Tên P50 thường được hiểu theo trọng lượng danh nghĩa khoảng 50 kg/m. Tuy nhiên, trọng lượng lý thuyết theo tiết diện của quy cách 152 × 132 × 70 × 15,5 mm thường được ghi nhận khoảng 51,51 kg/m.
Với tiết diện lớn, độ cứng cao và khả năng chịu tải tốt, P50 phù hợp với những hệ thống cần ray có khả năng chịu lực, chịu mài mòn và chịu tải trọng động trong thời gian dài.
| Thông số | Quy cách |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Thép ray P50 |
| Tên tiếng Anh | P50 Steel Rail |
| Ký hiệu | P50 / Rail P50 |
| Tiêu chuẩn | GB 181~183-63 |
| Mác thép | 45Mn |
| Chiều cao ray | 152 mm |
| Chiều rộng đáy ray | 132 mm |
| Chiều rộng đầu ray | 70 mm |
| Chiều dày thân ray | 15,5 mm |
| Trọng lượng danh nghĩa | 50 kg/m |
| Trọng lượng lý thuyết | Khoảng 51,51 kg/m |
| Phương pháp sản xuất | Cán nóng |
| Chiều dài tham khảo | 6 m, 8 m, 12,5 m hoặc theo yêu cầu |
Quy cách 152 × 132 × 70 × 15,5 mm là quy cách phổ biến của thép ray P50 theo các bảng tra ray nặng. Chiều dài 12,5 m cũng là một chiều dài thường gặp trên thị trường.
Khi tính khối lượng thép ray P50, cần phân biệt giữa trọng lượng danh nghĩa 50 kg/m và trọng lượng lý thuyết khoảng 51,51 kg/m.
Nếu tính theo trọng lượng lý thuyết khoảng 51,51 kg/m, barem tham khảo như sau:
| Chiều dài | Trọng lượng lý thuyết |
|---|---|
| 1 m | 51,51 kg |
| 6 m | 309,06 kg/cây |
| 8 m | 412,08 kg/cây |
| 10 m | 515,10 kg/cây |
| 12 m | 618,12 kg/cây |
| 12,5 m | 643,88 kg/cây |
Đối với cây ray dài 12,5 m, trọng lượng lý thuyết khoảng 643,88 kg/cây khi tính theo 51,51 kg/m.
Lưu ý: Trọng lượng thực tế có thể có sai lệch theo dung sai sản xuất. Khi báo giá, giao nhận hoặc nghiệm thu, cần thống nhất rõ cách tính khối lượng giữa bên mua và bên bán.
GB 181~183-63 là nhóm tiêu chuẩn Trung Quốc được sử dụng cho các loại thép ray nặng. Trong bảng quy cách phổ biến, nhóm sản phẩm này gồm P38, P43, P50 và P60, với mác thép 45Mn.
Đối với P50, các thông số cơ bản gồm:
Chiều cao ray: 152 mm
Chiều rộng đáy: 132 mm
Chiều rộng đầu ray: 70 mm
Chiều dày thân ray: 15,5 mm
Trọng lượng danh nghĩa: 50 kg/m
Trọng lượng lý thuyết: khoảng 51,51 kg/m
Mác thép tham khảo: 45Mn
Khi đặt mua thép ray P50, khách hàng nên xác định rõ tiêu chuẩn GB 181~183-63, quy cách 152 × 132 × 70 × 15,5 mm, mác thép, chiều dài, số lượng và yêu cầu chứng chỉ chất lượng.
Theo các bảng thông số kỹ thuật phổ biến của P50 mác 45Mn, thành phần hóa học tham khảo gồm carbon, silic, mangan cùng một lượng giới hạn của niken, crom, photpho và lưu huỳnh.
| Thành phần hóa học | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Cacbon (C) | 0,42 – 0,50 |
| Silic (Si) | 0,17 – 0,37 |
| Mangan (Mn) | 0,70 – 1,00 |
| Niken (Ni) | ≤0,25 |
| Crom (Cr) | ≤0,25 |
| Photpho (P) | ≤0,035 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤0,035 |
Cacbon (C): Góp phần tăng độ cứng và độ bền của thép.
Mangan (Mn): Tăng độ bền, khả năng chịu tải và khả năng chống mài mòn của vật liệu.
Silic (Si): Có tác dụng hỗ trợ tăng độ bền và tính ổn định của thép.
Photpho (P) và lưu huỳnh (S): Được kiểm soát ở mức thấp nhằm hạn chế ảnh hưởng bất lợi đến tính chất cơ học của thép.
Lưu ý: Thành phần hóa học thực tế phải căn cứ vào chứng chỉ vật liệu MTC của từng lô hàng. Không nên sử dụng bảng thành phần tham khảo thay cho chứng chỉ chất lượng chính thức.
Đối với thép ray P50 mác 45Mn, một số bảng thông số kỹ thuật công bố các chỉ tiêu cơ lý tham khảo như sau:
| Chỉ tiêu cơ lý | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Độ bền kéo | ≥980 N/mm² |
| Giới hạn chảy | ≥620 N/mm² |
| Độ giãn dài tương đối | ≥15% |
Các thông số trên cho thấy thép 45Mn có độ bền tương đối cao, phù hợp với điều kiện làm việc chịu tải trọng động, ma sát và áp lực lặp lại.
Đối với công trình đường sắt, cầu trục hoặc hệ thống vận chuyển công nghiệp yêu cầu hồ sơ kỹ thuật nghiêm ngặt, cần căn cứ vào MTC của nhà sản xuất để xác nhận chính xác cơ tính.
Thép ray P50 có cấu tạo tiết diện gồm ba bộ phận chính:
Đầu ray rộng khoảng 70 mm, là phần tiếp xúc trực tiếp với bánh xe hoặc bánh cẩu. Đây là khu vực chịu tải trọng, áp lực tiếp xúc và ma sát lớn trong quá trình vận hành.
Thân ray có chiều dày khoảng 15,5 mm, kết nối đầu ray với đế ray. Thân ray góp phần tạo độ cứng, chịu uốn và truyền tải trọng xuống phần đế.
Đế ray rộng khoảng 132 mm, giúp tăng diện tích tiếp xúc với kết cấu đỡ và hệ thống liên kết. Đế ray rộng giúp tăng độ ổn định, hạn chế hiện tượng nghiêng hoặc dịch chuyển của ray.
Nhờ tiết diện lớn, P50 có độ cứng và khả năng chịu tải cao hơn nhiều quy cách ray nhẹ hơn.
Với trọng lượng danh nghĩa khoảng 50 kg/m, P50 được sử dụng cho các hệ thống đường ray cần khả năng chịu tải lớn và độ ổn định cao.
Chiều cao ray 152 mm kết hợp với thân ray dày 15,5 mm giúp P50 có khả năng chịu uốn tốt và hạn chế biến dạng khi chịu tải trọng động.
Mác thép 45Mn có hàm lượng carbon và mangan phù hợp, giúp thép có độ bền và khả năng chống mài mòn tốt trong điều kiện làm việc có ma sát.
P50 phù hợp với các hệ thống thường xuyên chịu tải trọng lặp lại như đường ray công nghiệp, cầu trục, cổng trục và hệ thống vận chuyển vật liệu.
Đế ray rộng 132 mm tạo mặt tiếp xúc lớn với hệ thống đỡ, góp phần duy trì độ ổn định trong quá trình sử dụng.
Thép ray P50 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, xây dựng, khai thác và vận chuyển.
Một số ứng dụng phổ biến:
Làm đường ray tàu hỏa và các hệ thống đường sắt phù hợp với tiêu chuẩn thiết kế.
Làm ray cầu trục trong nhà xưởng.
Làm ray cho cổng trục.
Làm đường ray cho xe goòng vận chuyển vật liệu.
Sử dụng trong hệ thống vận chuyển nguyên vật liệu tại nhà máy.
Làm đường ray trong khu vực khai thác mỏ.
Sử dụng tại các công trường xây dựng có hệ thống vận chuyển bằng ray.
Làm đường ray vận chuyển trong kho, bến bãi và khu công nghiệp.
Sử dụng cho các hệ thống thiết bị nâng hạ và vận chuyển chuyên dụng.
Ứng dụng trong các công trình cần ray có khả năng chịu tải lớn.
P50 được giới thiệu trên thị trường cho cả đường sắt, đường ray công nghiệp và hệ thống cầu trục, tùy thuộc vào tiêu chuẩn và yêu cầu thiết kế của công trình.
| Thông số | P38 | P43 | P50 |
|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | GB 181~183-63 | GB 181~183-63 | GB 181~183-63 |
| Mác thép | 45Mn | 45Mn | 45Mn |
| Chiều cao | 134 mm | 140 mm | 152 mm |
| Rộng đáy | 114 mm | 114 mm | 132 mm |
| Rộng đầu | 68 mm | 70 mm | 70 mm |
| Dày thân | 13 mm | 14,5 mm | 15,5 mm |
| Trọng lượng danh nghĩa | 38 kg/m | 43 kg/m | 50 kg/m |
| Trọng lượng lý thuyết | ~38,73 kg/m | ~44,65 kg/m | ~51,51 kg/m |
So với P38 và P43, P50 có chiều cao, chiều rộng đáy và chiều dày thân lớn hơn, đồng thời trọng lượng trên mét cao hơn. Vì vậy, P50 thường được lựa chọn cho những hệ thống yêu cầu khả năng chịu tải và độ cứng cao hơn.
Khi mua và sử dụng thép ray P50, khách hàng nên kiểm tra:
Đúng quy cách: 152 × 132 × 70 × 15,5 mm.
Đúng tiêu chuẩn: GB 181~183-63.
Đúng mác thép: 45Mn theo yêu cầu.
Trọng lượng danh nghĩa: khoảng 50 kg/m.
Trọng lượng lý thuyết: khoảng 51,51 kg/m.
Chiều dài thanh ray: thường gặp 12,5 m hoặc theo đơn hàng.
Độ thẳng của thanh ray: đảm bảo phù hợp yêu cầu lắp đặt.
Tình trạng bề mặt: không có khuyết tật ảnh hưởng đến khả năng sử dụng.
Chứng chỉ chất lượng: MTC, CO, CQ nếu dự án yêu cầu.
Tải trọng thiết kế: lựa chọn P50 dựa trên tải trọng bánh xe, tần suất vận hành và kết cấu hệ thống ray.
Đối với ray cầu trục, cần tính toán đồng bộ giữa ray, bánh xe, dầm đỡ và tải trọng thiết bị để đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành.
Thép Đức Huy cung cấp thép ray P50 (Rail P50) quy cách 152 × 132 × 70 × 15,5 mm, mác thép 45Mn, tiêu chuẩn GB 181~183-63.
Sản phẩm phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng như đường ray công nghiệp, ray cầu trục, ray cổng trục, xe goòng, hệ thống vận chuyển vật liệu, khai thác mỏ, nhà xưởng và các công trình công nghiệp.
Thép Đức Huy có thể cung cấp thép ray P50 theo chiều dài, số lượng và yêu cầu kỹ thuật của từng công trình. Khách hàng nên cung cấp đầy đủ quy cách, chiều dài, số lượng, mác thép và yêu cầu chứng chỉ chất lượng để được tư vấn sản phẩm phù hợp.
Đơn vị cung cấp: Thép Đức Huy
Hotline: 0912644688