Giá bán: 20.000 VND
Thép Tròn Đặc S45C – Thành Phần Hóa Học, Cơ Lý Tính, Quy Cách & Ứng Dụng
Thép tròn đặc S45C là dòng thép carbon chất lượng cao được sử dụng phổ biến trong cơ khí chế tạo, gia công máy móc và sản xuất các chi tiết chịu tải. Với hàm lượng carbon ở mức trung bình, thép S45C có độ bền, độ cứng và khả năng gia công tốt, đồng thời có thể nhiệt luyện để nâng cao cơ tính.
Đơn vị cung cấp: Thép Đức Huy
Hotline: 0912644688
Thép tròn đặc S45C là thép carbon kết cấu có dạng thanh tròn đặc, thường được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G4051 của Nhật Bản. Mác thép S45C có hàm lượng carbon khoảng 0,42–0,48%, nhờ đó sản phẩm có sự cân bằng giữa độ bền, độ cứng và khả năng gia công.
Thép S45C thường được cung cấp dưới dạng thép tròn đặc cán nóng, thép tròn đặc kéo nguội hoặc thép tròn đặc đã qua xử lý nhiệt, tùy theo yêu cầu sử dụng.
Sản phẩm có nhiều đường kính khác nhau, phù hợp với các công đoạn tiện, phay, bào, khoan, CNC và chế tạo cơ khí chính xác.
Một số ưu điểm nổi bật của thép tròn đặc S45C:
Độ bền và độ cứng tốt.
Khả năng chịu tải và chịu va đập tương đối cao.
Dễ gia công cơ khí bằng các phương pháp tiện, phay, khoan, cắt.
Có khả năng nhiệt luyện như tôi, ram để cải thiện độ cứng và độ bền.
Có tính đồng nhất tương đối tốt về cơ tính khi được sản xuất đúng tiêu chuẩn.
Phù hợp chế tạo trục, bánh răng, chốt, bulông, chi tiết máy và nhiều sản phẩm cơ khí khác.
Thành phần hóa học tham khảo của thép S45C theo JIS G4051:
| Nguyên tố | Hàm lượng tham khảo (%) |
|---|---|
| C (Carbon) | 0,42 – 0,48 |
| Si (Silic) | 0,15 – 0,35 |
| Mn (Mangan) | 0,60 – 0,90 |
| P (Photpho) | ≤ 0,030 |
| S (Lưu huỳnh) | ≤ 0,035 |
| Fe | Phần còn lại |
Thành phần thực tế có thể thay đổi tùy nhà sản xuất, trạng thái cung cấp và tiêu chuẩn kỹ thuật của từng lô hàng. Khi sử dụng cho các chi tiết yêu cầu cơ tính chính xác, nên kiểm tra Mill Test Certificate (MTC) hoặc chứng chỉ chất lượng của sản phẩm.
Cơ tính của S45C phụ thuộc đáng kể vào trạng thái cung cấp và phương pháp nhiệt luyện. Các giá trị dưới đây mang tính tham khảo:
| Chỉ tiêu | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Độ bền kéo (Tensile Strength) | khoảng 570 – 700 MPa |
| Giới hạn chảy | khoảng ≥ 345 MPa |
| Độ giãn dài | khoảng ≥ 16% |
| Độ cứng | Phụ thuộc trạng thái cung cấp |
| Khối lượng riêng | khoảng 7,85 g/cm³ |
Sau khi tôi và ram, thép S45C có thể đạt độ cứng và độ bền cao hơn đáng kể so với trạng thái thường hóa hoặc cán nóng.
Lưu ý: Cơ lý tính chính xác cần căn cứ vào đường kính, trạng thái cung cấp, phương pháp nhiệt luyện và tiêu chuẩn áp dụng. Vì vậy, không nên sử dụng một bộ thông số cơ tính cố định cho mọi sản phẩm S45C.
Thép tròn đặc S45C được sản xuất với nhiều đường kính khác nhau, đáp ứng nhu cầu từ gia công cơ khí thông thường đến chế tạo chi tiết máy.
Một số quy cách đường kính thường gặp:
Ø10, Ø12, Ø14, Ø16, Ø18, Ø20, Ø22, Ø25, Ø28, Ø30, Ø32, Ø35, Ø38, Ø40, Ø45, Ø50, Ø55, Ø60, Ø65, Ø70, Ø75, Ø80, Ø85, Ø90, Ø100, Ø110, Ø120, Ø130, Ø140, Ø150, Ø160, Ø180, Ø200 mm...
Ngoài các đường kính thông dụng, Thép Đức Huy có thể cung cấp nhiều quy cách khác theo nhu cầu thực tế của khách hàng.
Trọng lượng thép tròn đặc có thể tính nhanh theo công thức:
Khối lượng (kg/m) ≈ 0,006165 × D²
Trong đó:
D: đường kính thép tròn, tính bằng mm.
0,006165: hệ số tính trọng lượng dựa trên khối lượng riêng thép khoảng 7,85 kg/dm³.
Ví dụ:
Ø20: khoảng 2,47 kg/m
Ø25: khoảng 3,85 kg/m
Ø30: khoảng 5,55 kg/m
Ø40: khoảng 9,86 kg/m
Ø50: khoảng 15,41 kg/m
Ø60: khoảng 22,19 kg/m
Ø80: khoảng 39,46 kg/m
Ø100: khoảng 61,65 kg/m
Trọng lượng thực tế có thể chênh lệch tùy dung sai đường kính và quy cách sản xuất.
S45C là mác thép phổ biến theo hệ tiêu chuẩn Nhật Bản, thường được tham chiếu theo JIS G4051 – Carbon Steels for Machine Structural Use.
Một số mác thép có tính chất tương đương hoặc gần tương đương có thể được tham khảo trong các hệ tiêu chuẩn khác, tuy nhiên không nên mặc định chúng hoàn toàn giống nhau về thành phần hóa học và cơ tính.
Khi đặt hàng, khách hàng nên xác định rõ:
Mác thép S45C.
Tiêu chuẩn sản xuất.
Đường kính thép.
Chiều dài cây.
Trạng thái cung cấp.
Yêu cầu nhiệt luyện nếu có.
Chứng chỉ chất lượng CO/CQ hoặc MTC.
Nhờ có độ bền tốt và khả năng gia công thuận lợi, thép tròn đặc S45C được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.
S45C thường được dùng để chế tạo:
Trục máy.
Trục truyền động.
Chốt.
Bạc và chi tiết máy.
Bánh răng.
Nhông xích.
Puly.
Con lăn.
Bu lông và các chi tiết liên kết.
Khuôn và chi tiết máy chịu tải.
Thép S45C phù hợp với các chi tiết yêu cầu khả năng chịu lực và độ cứng nhất định như trục truyền, trục động cơ, chi tiết máy công nghiệp và thiết bị cơ khí.
Thép tròn đặc S45C có dạng thanh đồng nhất, thuận tiện cho các phương pháp tiện CNC, phay CNC, khoan và gia công tạo hình theo bản vẽ kỹ thuật.
Sản phẩm được sử dụng để chế tạo các bộ phận máy móc, thiết bị nâng hạ, dây chuyền sản xuất và các kết cấu cơ khí có yêu cầu về độ bền.
Có. Đây là một trong những ưu điểm đáng chú ý của S45C.
Tùy mục đích sử dụng, thép có thể được xử lý bằng các phương pháp như:
Thường hóa.
Ủ.
Tôi.
Ram.
Tôi cao tần đối với một số chi tiết.
Nhiệt luyện giúp cải thiện độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn bề mặt, đặc biệt đối với các chi tiết như trục, bánh răng và chốt chịu tải.
Thép Đức Huy cung cấp thép tròn đặc S45C với nhiều đường kính và quy cách phục vụ nhu cầu xây dựng, cơ khí chế tạo, gia công CNC và sản xuất công nghiệp.
Khi liên hệ mua hàng, khách hàng nên cung cấp đường kính, chiều dài, số lượng, yêu cầu tiêu chuẩn và tình trạng vật liệu để được tư vấn quy cách phù hợp.
Đơn vị cung cấp: Thép Đức Huy
Hotline: 0912644688
Thép tròn đặc S45C là lựa chọn phổ biến cho các chi tiết cơ khí nhờ sự cân bằng giữa độ bền, độ cứng, khả năng gia công và khả năng nhiệt luyện. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong chế tạo trục, bánh răng, chốt, con lăn, chi tiết máy và nhiều thiết bị công nghiệp.
Khi lựa chọn thép S45C, cần xác định đúng mác thép, tiêu chuẩn, đường kính, trạng thái cung cấp và yêu cầu cơ tính để đảm bảo vật liệu phù hợp với từng ứng dụng.