Gọi ngay: 0912644688
Gửi SMS: 0912 64 46 88
THÉP TRÒN ĐẶC 40CR THÉP TRÒN ĐẶC 40CR

Thép Tròn Đặc 40Cr – Thành Phần Hóa Học, Cơ Lý Tính, Ứng Dụng

TĐH000198 Thép Tròn Đặc https://schema.org/InStock 2035-05-07 99 4 5 6
  • THÉP TRÒN ĐẶC 40CR

  • Mã sản phẩm: TĐH000198
  • Giá bán: Liên hệ
  • Giá bán: Liên hệ
  • Thép Tròn Đặc 40Cr – Thành Phần Hóa Học, Cơ Lý Tính, Ứng Dụng


Thép Tròn Đặc 40Cr – Thành Phần Hóa Học, Cơ Lý Tính Và Ứng Dụng

1. Giới thiệu thép tròn đặc 40Cr

Thép tròn đặc 40Cr, còn gọi là thép láp tròn đặc 40Cr, là thép hợp kim kết cấu crom theo hệ tiêu chuẩn Trung Quốc, thường được sử dụng trong ngành cơ khí chế tạo, sản xuất máy móc và gia công các chi tiết chịu tải.

Với hàm lượng cacbon trung bình và thành phần crom hợp kim, thép 40Cr có khả năng cải thiện độ bền, độ cứng và khả năng chịu mài mòn thông qua các quy trình nhiệt luyện phù hợp. Vật liệu thường được lựa chọn để chế tạo trục truyền động, bánh răng, bu lông cường độ cao, chốt máy và nhiều chi tiết cơ khí công nghiệp.

Thép láp tròn đặc 40Cr được cung cấp dưới dạng thanh tròn đặc với nhiều đường kính và chiều dài khác nhau, thuận tiện cho quá trình tiện, phay, khoan, mài và gia công theo bản vẽ kỹ thuật.

2. Tiêu chuẩn và đặc điểm của thép 40Cr

Thép 40Cr thường thuộc tiêu chuẩn GB/T 3077 của Trung Quốc về thép kết cấu hợp kim. Khi đặt mua, cần xác nhận phiên bản tiêu chuẩn, trạng thái cung cấp và chứng chỉ chất lượng của nhà sản xuất.

Các đặc điểm nổi bật của thép tròn đặc 40Cr:

  • Là thép hợp kim crom có hàm lượng cacbon trung bình.

  • Có khả năng cải thiện độ bền và độ cứng sau nhiệt luyện.

  • Khả năng tôi cứng tốt hơn thép cacbon thông thường trong nhiều điều kiện xử lý tương ứng.

  • Phù hợp với nhiều chi tiết máy chịu tải và chịu ma sát.

  • Có thể gia công cơ khí ở trạng thái vật liệu thích hợp.

  • Đáp ứng nhu cầu chế tạo máy, cơ khí công nghiệp và sản xuất linh kiện.

Lưu ý: 40Cr không phải thép không gỉ. Khả năng chống ăn mòn không tương đương inox; cần có biện pháp bảo vệ phù hợp nếu sử dụng trong môi trường ẩm hoặc có tác nhân ăn mòn.

3. Thành phần hóa học của thép tròn đặc 40Cr

Thành phần hóa học tham khảo của thép 40Cr theo GB/T 3077 thường nằm trong các giới hạn sau:

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C – Cacbon 0,37–0,44
Si – Silic 0,17–0,37
Mn – Mangan 0,50–0,80
Cr – Crom 0,80–1,10
S – Lưu huỳnh ≤ 0,035
P – Phốt pho ≤ 0,035

Các giới hạn trên là thông số tham khảo cho mác thép 40Cr theo hệ tiêu chuẩn GB/T 3077. Thành phần thực tế cần được đối chiếu với tiêu chuẩn áp dụng và chứng chỉ phân tích hóa học của lô hàng.

Vai trò của các nguyên tố hóa học

  • Cacbon (C): Quyết định đáng kể đến độ cứng, độ bền và khả năng đáp ứng nhiệt luyện.

  • Crom (Cr): Cải thiện khả năng tôi cứng và góp phần nâng cao độ bền sau xử lý nhiệt.

  • Mangan (Mn): Hỗ trợ tăng độ bền và khả năng tôi cứng.

  • Silic (Si): Góp phần nâng cao độ bền của thép.

  • Lưu huỳnh (S) và phốt pho (P): Được kiểm soát để hạn chế ảnh hưởng bất lợi đến cơ tính và chất lượng vật liệu.

4. Tính chất cơ lý của thép tròn đặc 40Cr

Cơ lý tính của thép 40Cr phụ thuộc vào đường kính thanh thép, trạng thái cung cấp, quy trình sản xuất và chế độ nhiệt luyện. Vì vậy, cần phân biệt rõ thép ở trạng thái cán nóng, ủ, thường hóa hoặc tôi ram.

Các chỉ tiêu cơ lý quan trọng gồm:

Chỉ tiêu Đặc điểm
Độ bền kéo Có thể tăng đáng kể sau nhiệt luyện phù hợp
Giới hạn chảy Phụ thuộc trạng thái vật liệu và kích thước tiết diện
Độ giãn dài Phụ thuộc chế độ nhiệt luyện và điều kiện thử
Độ cứng Thay đổi theo trạng thái cung cấp và xử lý nhiệt
Độ dai va đập Phụ thuộc thành phần, nhiệt luyện và phương pháp thử
Khả năng tôi cứng Được cải thiện nhờ thành phần crom và cacbon

Khả năng nhiệt luyện của thép 40Cr

Thép 40Cr có thể được tôi và ram để cải thiện độ bền, độ cứng và khả năng chịu tải. Chế độ nhiệt luyện cần được lựa chọn theo kích thước chi tiết, yêu cầu cơ tính và điều kiện vận hành thực tế.

Đối với các chi tiết làm việc trong môi trường ma sát, có thể xem xét những phương pháp xử lý bề mặt phù hợp nếu thiết kế yêu cầu.

Lưu ý kỹ thuật: Không nên sử dụng một giá trị độ bền kéo, giới hạn chảy hoặc độ cứng duy nhất cho mọi sản phẩm 40Cr. Khi cần thông số định lượng để thiết kế hoặc nghiệm thu, phải đối chiếu tiêu chuẩn sản phẩm, đường kính, trạng thái nhiệt luyện và chứng chỉ thử nghiệm thực tế.

5. Ưu điểm của thép láp tròn đặc 40Cr

Thép tròn đặc 40Cr được sử dụng phổ biến trong ngành cơ khí nhờ các đặc điểm sau:

  • Có khả năng đạt độ bền và độ cứng cao sau nhiệt luyện thích hợp.

  • Khả năng tôi cứng tốt hơn nhiều loại thép cacbon thông thường trong điều kiện tương ứng.

  • Phù hợp để chế tạo các chi tiết chịu tải và chịu mài mòn.

  • Có thể gia công thành nhiều hình dạng chi tiết máy.

  • Có nhiều lựa chọn đường kính và chiều dài tùy nguồn hàng.

  • Phù hợp với các ứng dụng cơ khí chế tạo và công nghiệp nặng khi đáp ứng yêu cầu thiết kế.

Việc lựa chọn đúng trạng thái vật liệu và chế độ nhiệt luyện giúp phát huy hiệu quả sử dụng của thép 40Cr.

6. Ứng dụng của thép tròn đặc 40Cr

Chế tạo trục truyền động

Thép 40Cr thường được sử dụng để gia công trục truyền động, trục máy và các chi tiết chịu lực cần độ bền phù hợp sau nhiệt luyện.

Sản xuất bánh răng

Vật liệu có thể được sử dụng để chế tạo bánh răng và chi tiết truyền động yêu cầu khả năng chịu tải. Chế độ nhiệt luyện cần phù hợp với điều kiện làm việc và thiết kế sản phẩm.

Chế tạo bu lông, chốt và chi tiết liên kết

Thép 40Cr có thể được dùng trong các chi tiết liên kết hoặc chi tiết máy yêu cầu độ bền cao, với điều kiện đáp ứng đúng cấp bền và yêu cầu kỹ thuật.

Ngành chế tạo máy công nghiệp

Thép được sử dụng để sản xuất các chi tiết máy, trục, con lăn và linh kiện cơ khí trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.

Gia công cơ khí chính xác

Thép láp tròn đặc 40Cr là nguyên liệu phù hợp cho các công đoạn tiện, phay, khoan, mài và gia công theo bản vẽ.

7. Quy cách thép tròn đặc 40Cr

Thép tròn đặc 40Cr có thể được cung cấp theo nhiều quy cách tùy nguồn hàng và nhu cầu sử dụng.

  • Hình dạng: Thanh thép tròn đặc.

  • Đường kính: Theo quy cách có sẵn hoặc yêu cầu đặt hàng.

  • Chiều dài: Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất hoặc yêu cầu cắt.

  • Trạng thái cung cấp: Cán nóng, ủ, thường hóa, tôi ram hoặc trạng thái khác theo đơn hàng.

  • Gia công: Có thể yêu cầu cắt theo chiều dài hoặc gia công theo bản vẽ nếu dịch vụ đáp ứng.

Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp đường kính, chiều dài, số lượng, tiêu chuẩn và trạng thái nhiệt luyện để được tư vấn chính xác.

8. Phân biệt thép 40Cr với các mác thép tương tự

40Cr có thể có một số đặc điểm tương đồng với các loại thép hợp kim crom khác, nhưng không nên tự động xem chúng là tương đương hoàn toàn.

  • 40Cr: Thép kết cấu hợp kim crom theo hệ tiêu chuẩn Trung Quốc.

  • SCr440: Mác thép crom theo hệ JIS của Nhật Bản, có thể được xem xét thay thế trong một số ứng dụng sau khi đối chiếu tiêu chuẩn và cơ tính.

  • SCM440: Thép crom–molypden, có bổ sung molypden nên khác về thành phần và khả năng tôi cứng.

  • 42CrMo: Thép hợp kim crom–molypden có đặc tính và yêu cầu kỹ thuật khác 40Cr.

Việc thay thế mác thép cần dựa trên thành phần hóa học, cơ tính, kích thước tiết diện, nhiệt luyện và điều kiện làm việc của chi tiết.

9. Mua thép tròn đặc 40Cr tại Thép Đức Huy

Thép Đức Huy cung cấp và tư vấn các dòng thép tròn đặc, thép láp hợp kim và vật liệu cơ khí phục vụ nhu cầu chế tạo máy, gia công công nghiệp và sản xuất linh kiện.

Khách hàng có thể cung cấp đường kính, chiều dài, số lượng và yêu cầu kỹ thuật để được hỗ trợ lựa chọn vật liệu phù hợp với mục đích sử dụng.

Đơn vị cung cấp: Thép Đức Huy

Hotline: 0912644688

10. Kết luận

Thép tròn đặc 40Cr là thép hợp kim crom có hàm lượng cacbon trung bình, phù hợp với nhiều ứng dụng chế tạo trục, bánh răng và chi tiết máy yêu cầu độ bền, độ cứng sau nhiệt luyện. Để bảo đảm chất lượng, cần lựa chọn đúng tiêu chuẩn, quy cách, trạng thái cung cấp và yêu cầu cơ tính của từng ứng dụng.

Liên hệ Thép Đức Huy – Hotline 0912644688 để được tư vấn thép tròn đặc 40Cr và các loại thép hợp kim phục vụ nhu cầu cơ khí chế tạo.

     

 

Sản phẩm cùng loại
THÉP TRÒN ĐẶC SCM920

THÉP TRÒN ĐẶC SCM920

Code: TĐH000206

Giá bán: Liên hệ

THÉP TRÒN ĐẶC SCM822

THÉP TRÒN ĐẶC SCM822

Code: TĐH000205

Giá bán: Liên hệ

THÉP TRÒN ĐẶC SCM820

THÉP TRÒN ĐẶC SCM820

Code: TĐH000204

Giá bán: Liên hệ

THÉP TRÒN ĐẶC SCM435

THÉP TRÒN ĐẶC SCM435

Code: TĐH000203

Giá bán: Liên hệ

THÉP TRÒN ĐẶC SCM430

THÉP TRÒN ĐẶC SCM430

Code: TĐH000202

Giá bán: Liên hệ

THÉP TRÒN ĐẶC SCM420

THÉP TRÒN ĐẶC SCM420

Code: TĐH000201

Giá bán: Liên hệ

THÉP TRÒN ĐẶC SCR440

THÉP TRÒN ĐẶC SCR440

Code: TĐH000200

Giá bán: Liên hệ

THÉP TRÒN ĐẶC SCR435

THÉP TRÒN ĐẶC SCR435

Code: TĐH000199

Giá bán: Liên hệ

 

  • BAOSTEEL BAOSTEEL
  • RINA RINA
  • ABS ABS
  • POSCO POSCO
  • JFE JFE
  • KOBESTEEL KOBESTEEL
  • NIPPON NIPPON
  • GL GL
  • SSAB SSAB
  • DNV DNV
  • KOREAN KOREAN
  • CLASSNIPPON CLASSNIPPON
  • HUYNDAI HUYNDAI
  • astm3 astm3
  • LlOYDS LlOYDS
  • BEREAU_VERITAS1 BEREAU_VERITAS1
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây