Thép Hình Chữ V (Enqual Angles) Thép Hình Chữ V (Enqual Angles) Thép hình chữ V, thép chữ V, thép V quy cách tiêu chuẩn.
Ứng dụng : Cơ khí chế tạo máy, kết cấu nhà xưởng, xây dân dụng
Xuất xứ : Mỹ , Nhật, Việt Nam ,Nga, Trung Quốc, Hàn Quốc, thailand 
Mọi thông tin chi tiết liên hệ: 0283 7260 2299 -  0912644688
 
TĐH000004 Thép Hình Số lượng: 1 Cây
  • Thép Hình Chữ V (Enqual Angles)

  • Giá bán: Liên hệ
  • Thép hình chữ V, thép chữ V, thép V quy cách tiêu chuẩn.
    Ứng dụng : Cơ khí chế tạo máy, kết cấu nhà xưởng, xây dân dụng
    Xuất xứ : Mỹ , Nhật, Việt Nam ,Nga, Trung Quốc, Hàn Quốc, thailand 
    Mọi thông tin chi tiết liên hệ: 0283 7260 2299 -  0912644688
     


QUY CÁCH THÉP HÌNH V (Enqual Angles)
Quy cách Độ dày KL kg/m Quy cách Độ dày KL kg/m
      100x100 7 10.7
25x25 3ly 1.12 8 12.1
30x30 3ly 1.36 9 13.5
40x40 5ly 2.95 10 14.9
45x45 4 2.74 13 19.1
5 3.38 120x120 8 14.7
50x50 4 3.06 10 18.2
5 3.77 12 21.5
6 4.43 130x130 9 17.9
60x60 4 3.68 10 19.7
  5 4.55 12 23.4
  6 5.37 15 28.8
65x65 5 5.00 150x150 10 22.9
6 5.91 12 27.3
8 7.66 15 33.6
70x70 6 6.38 19 41.9
75x75 6 6.85 175x175 12 31.8
9 9.96 15 39.4
12 13.00 200x200 15 45.3
80x80 6 7.32 20 60.6
7 8.48 25 73.6
90x90 6 8.28    
7 9.59      
8 10.8      
9 12.1      
10 13.3      
13 17      
LOẠI KHÁC
Quy cách  Độ dày KL kg/cây 6m Quy cách  Dày TL kg/cây 6m
TH     NB
25x25 1.5 ly 4.5 30x30 2.0ly              6.00
2.0 ly 5 2.5ly               6.70
2.5 ly 5.5 40x40 3.0ly            10.00
30x30 2.0 ly 5 4.0ly             12.88
2.5 ly 5.5 50x50 4.0ly            16.36
3.0 ly 7.5 4.5ly             20.00
40x40 2.0 ly 7.5 5.0 ly            22.00
 2,5 ly  8.5 63x63 4.0 ly            22.50
3,0 ly 10.5  5.0 ly             27.69
3.5 ly 11.5  6.0 ly             32.57
4.0 ly 12.5 75x75 6.0ly            39.50
  8.0ly            52.50

xem thêm>> THÉP HÌNH I, I CẦU TRỤC tại đây
xem thêm>> THÉP HÌNH H tại đây
xem thêm>> THÉP HÌNH U tại đây

Mọi thông tin chi tiết liên hệ: 0912644688

  Ý kiến bạn đọc

 Từ khóa: Thép hình, Thép hình V, Thep V
  • NIPPON NIPPON
  • POSCO POSCO
  • CLASSNIPPON CLASSNIPPON
  • RINA RINA
  • KOREAN KOREAN
  • ABS ABS
  • BEREAU_VERITAS1 BEREAU_VERITAS1
  • SSAB SSAB
  • HUYNDAI HUYNDAI
  • astm3 astm3
  • GL GL
  • DNV DNV
  • KOBESTEEL KOBESTEEL
  • BAOSTEEL BAOSTEEL
  • LlOYDS LlOYDS
  • JFE JFE
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây