QUY CÁCH THÉP ỐNG ĐEN MỎNG QUY CÁCH THÉP ỐNG ĐEN MỎNG

Công ty thép Đức Huy cung cấp các loại ống đen mỏng của các đơn vị sản xuất trong nước 

Ngoài ra, Chúng tôi có những loại đường kính và độ dày đa dạng xin vui lòng Liên hệ: 0283 7260 299 - 0912.644.688

TĐH000077 Thép Ống Số lượng: 1 Cây
  • QUY CÁCH THÉP ỐNG ĐEN MỎNG

  • Giá bán: Liên hệ
  • Công ty thép Đức Huy cung cấp các loại ống đen mỏng của các đơn vị sản xuất trong nước 

    Ngoài ra, Chúng tôi có những loại đường kính và độ dày đa dạng xin vui lòng Liên hệ: 0283 7260 299 - 0912.644.688


QUY CÁCH THÉP ỐNG MỎNG
Đường kính độ dày kg/c Đường kính độ dày kg/c Đường kính độ dày kg/c
Phi 21 1.0 ly 2,99 Phi 49 2.0 ly 13,64 Phi 90 2.8 ly 35,42
1.1 ly 3,27 2.5 ly 16,87 2.9 ly 36,65
1.2 ly 3,55 2.8 ly 18,77 3.0 ly 37,87
1.4 ly 4,1 2.9 ly 19,4 3.2 ly 40,3
1.5 ly 4,37 3.0 ly 20,02 3.5 ly 43,92
1.8 ly 5,17 3.2 ly 21,26 3.8 ly 47,51
2.0 ly 5,68 3.4 ly 22,49 4.0 ly 49,9
2.5 ly 7,76 3.8 ly 24,91 4.5 ly 55,8
  4.0 ly 26,1 5.0 ly 61,63
Phi 27 1.0 ly 3,8 4.5 ly 29,03 6.0 ly 73,07
1.1 ly 4,16 5.0 ly  32  
1.2 ly 4,52   Phi 101.6 2.5 ly 36,66
1.4 ly 5,23 Phi 60 1.1 ly 9,57 3.0 ly 43,766
1.5 ly 5,58 1.2 ly 10,42 3.5ly 50,802
1.8 ly 6,62 1.4 ly 12,12 4.0 ly 57,763
2.0 ly 7,29 1.5 ly 12,96      
2.5 ly 8,93 1.8 ly 15,47 Phi 114 1.4 ly 23
3.0 ly 10,65 2.0 ly 17,13 1.8 ly 29,75
  2.5 ly 21,23 2.0 ly 33
Phi 34 1.0 ly 4,81 2.8 ly 23,66 2.4 ly 39,45
1.1 ly 5,27 2.9 ly 24,46 2.5 ly 41,06
1.2 ly 5,74 3.0 ly 25,26 2.8 ly 45,86
1.4 ly 6,65 3.5 ly 29,21 3.0 ly 49,05
1.5 ly 7,1 3.8 ly 31,54 3.8 ly 61,68
1.8 ly 8,44 4.0 ly 33,09 4.0 ly 64,81
2.0 ly 9,32 5.0 ly  40,62 4.5 ly 72,58
2.5 ly 11,47   5.0 ly 80,27
2.8 ly 12,72 Phi 76 1.1 ly 12,13 6.0 ly 95,44
3.0 ly 13,54 1.2 ly 13,21  
3.2 ly 14,35 1.4 ly 15,37 Phi 127 3.5 ly 63,86
  1.5 ly 16,45 4.0 ly 72,68
Phi 42 1.0 ly 6,1 1.8 ly 19,66      
1.1 ly 6,69 2.0 ly 21,78 Phi 141 3.96 ly 80,46
1.2 ly 7,28 2.5 ly 27,04 4.78 ly 96,54
1.4 ly 8,45 2.8 ly 30,16 5.16 ly 103,95
1.5 ly 9,03 2.9 ly 31,2 5.56 ly 111,66
1.8 ly 10,76 3.0 ly 32,23 6.35 ly 126,8
2.0 ly 11,9 3.2 ly 34,28  
2.5 ly 14,69 3.5 ly 37,34 Phi 168 3.96 ly 96,24
2.8 ly 16,32 3.8 ly 40,37 4.78 ly 115,62
3.0 ly 17,4 4.0 ly 42,38 5,16 124,56
3.2 ly 18,47 4.5 ly 47,34 5,56 133,86
3.5 ly 20,02 5.0 ly  52,23 6.35 ly 152,16
 
Phi 49 1.1 ly 7,65 Phi 90 1.4 ly 18,5 Phi 219 3.96 ly 126,06
1.2 ly 8,33 1.5 ly 19,27 4,78 151,56
1.4 ly 9,67 1.8 ly 23,04 5,16 163,32
1.5 ly 10,34 2.0 ly 25,54 5,56 175,68
1.8 ly 12,33 2.5 ly 31,74 6,35 199,86

xem thêm>> THÉP ỐNG MẠ KẼM tại đây
xem thêm>> THÉP ỐNG TIÊU CHUẨN ASTM tại đây
xem thêm >>THÉP ỐNG TIÊU CHUẨN JIS tại đây

  Ý kiến bạn đọc

  • ABS ABS
  • NIPPON NIPPON
  • POSCO POSCO
  • RINA RINA
  • KOBESTEEL KOBESTEEL
  • astm3 astm3
  • SSAB SSAB
  • KOREAN KOREAN
  • CLASSNIPPON CLASSNIPPON
  • JFE JFE
  • DNV DNV
  • HUYNDAI HUYNDAI
  • BAOSTEEL BAOSTEEL
  • BEREAU_VERITAS1 BEREAU_VERITAS1
  • GL GL
  • LlOYDS LlOYDS
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây