QUY CÁCH THÉP ỐNG MẠ KẼM QUY CÁCH THÉP ỐNG MẠ KẼM

Công ty thép Đức Huy cung cấp các loại ống mạ kẽm của các đơn vị sản xuất trong nước 
Ngoài ra, Chúng tôi có những loại đường kính và độ dày đa dạng xin vui lòng Liên hệ: 0283 7260 299 - 0912.644.688
 

TĐH000078 Thép Ống Số lượng: 1 Tấm
  • QUY CÁCH THÉP ỐNG MẠ KẼM

  • Giá bán: Liên hệ
  • Công ty thép Đức Huy cung cấp các loại ống mạ kẽm của các đơn vị sản xuất trong nước 
    Ngoài ra, Chúng tôi có những loại đường kính và độ dày đa dạng xin vui lòng Liên hệ: 0283 7260 299 - 0912.644.688
     


QUY CÁCH ỐNG KẼM 
Đường kính Độ dày T.L kg Đường kính Độ dày T.L kg
F21 1.6 ly 4,642 F 76 2.1 ly 22,851
1.9 ly 5,484 2.3 ly 24,958
2.1 ly 5,938 2.5 ly 27,04
2.3 ly 6,435 2.6 ly 28,08
2.6 ly 7,26 2.7 ly 29,14
  2.9 ly 31,368
F27 1.6 ly 5,933 3.2 ly 34,26
1.9 ly 6,961 3.6 ly 38,58
2.1 ly 7,704 4.0 ly 42,4
2.3 ly 8,286  
2.6 ly 9,36 F 90 2.1 ly 26,799
  2.3 ly 29,283
F34 1.6 ly 7,556 2.5 ly 31,74
1.9 ly 8,888 2.6 ly 32,97
2.1 ly 9,762 2.7 ly 34,22
2.3 ly 10,722 2.9 ly 36,828
2.5 ly 11,46 3.2 ly 40,32
2.6 ly 11,886 3.6 ly 45,14
2.9 ly 13,128 4.0 ly 50,22
3.2 ly 14,4 4.5 ly 55,8
F42 1.6 ly 9,617  
1.9 ly 11,335 F 114  2.5 ly 41,06
2.1 ly 12,467 2.7 ly 44,29
2.3 ly 13,56 2.9 ly 47,484
2.6 ly 15,24 3.0 ly 49,07
2.9 ly 16,87 3.2 ly 52,578
3.2 ly 18,6 3.6 ly 58,5
  4.0 ly 64,84
F49 1.6 ly 11 4.5 ly 73,2
1.9 ly 12,995 5.0 ly 80,638
2.1ly 14,3  
2.3 ly 15,59 F 141.3 3.96 ly 80,46
2.5 ly 16,98 4.78 ly 96,54
2.6 ly 17,5 5.16 ly 103,95
2.7 ly 18,14 5.56 ly 111,66
2.9 ly 19,38 6.35 ly 126,8
3.2 ly 21,42  
3.6 ly 23,71 F 168 3.96 ly 96,24
  4.78 ly 115,62
F60 1.9 ly 16,3 5.16 ly 124,56
2.1 ly 17,97 5.56 ly 133,86
2.3 ly 19,612 6.35 ly 152,16
2.6 ly 22,158  
2.7 ly 22,85  F 219.1  3.96 ly 126,06
2.9 ly 24,48 4.78 ly 151,56
3.2 ly 26,861 5.16 ly 163,32
3.6 ly 30,18 5.56 ly 175,68
4.0 ly 33,1 6.35 ly 199,86

xem thêm>> THÉP ỐNG ĐEN MỎNG tại đây
xem thêm>> THÉP ỐNG TIÊU CHUẨN ASTM tại đây

  Ý kiến bạn đọc

  • JFE JFE
  • BEREAU_VERITAS1 BEREAU_VERITAS1
  • GL GL
  • DNV DNV
  • NIPPON NIPPON
  • ABS ABS
  • CLASSNIPPON CLASSNIPPON
  • BAOSTEEL BAOSTEEL
  • KOREAN KOREAN
  • POSCO POSCO
  • RINA RINA
  • LlOYDS LlOYDS
  • KOBESTEEL KOBESTEEL
  • SSAB SSAB
  • HUYNDAI HUYNDAI
  • astm3 astm3
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây