QUY CÁCH THÉP HÌNH I, THÉP I CẦU TRỤC I-BEAMS QUY CÁCH THÉP HÌNH I, THÉP I CẦU TRỤC I-BEAMS

Công ty Thép Đức Huy nhập khẩu và cung cấp Thép hình I cầu trục trên toàn quốc
Xuất xứ
: Nga, Nhật, Trung Quốc, Hàn Quốc, Thái Lan
Tiêu chuẩn: GOST, JIS, ASTM/ASME, Q, BS, KS, TCVN, EN
 Chiều cao thân :  100 – 900 mm
- Chiều rộng cánh : 55 – 300 mm
- Chiều dài :  6000 – 12000 mm

Mọi thông tin chi tiết liên hệ: 0283 7260 299 - 0912644688

TĐH000072 Thép Hình Số lượng: 1 Cây
  • QUY CÁCH THÉP HÌNH I, THÉP I CẦU TRỤC I-BEAMS

  • Giá bán: Liên hệ
  • Công ty Thép Đức Huy nhập khẩu và cung cấp Thép hình I cầu trục trên toàn quốc
    Xuất xứ
    : Nga, Nhật, Trung Quốc, Hàn Quốc, Thái Lan
    Tiêu chuẩn: GOST, JIS, ASTM/ASME, Q, BS, KS, TCVN, EN
     Chiều cao thân :  100 – 900 mm
    - Chiều rộng cánh : 55 – 300 mm
    - Chiều dài :  6000 – 12000 mm

    Mọi thông tin chi tiết liên hệ: 0283 7260 299 - 0912644688


Thép hình chữ I (I cầu trục - I- Beams)
 Kích thước thông dụng và độ dày tiêu chuẩn thép i cầu trục .
H (mm) B (mm)  t1(mm)  t2 (mm)  L (m)  W (kg/m) 
150  75  5.5  9.0  6/12  17,1
200  100  7.0  10.0  6/12  26.0 
200 150 9 16 6/12 50,4
250  125  7.5  12,5 12  38,3
250 125 10 19 12  55,5
300  150  8.0  13 12  48,3
300  150  10.0  18,5 12  65,5
300  150  11,5 22 1/12 76,8
350  150  9 15 12  58,5
350  150  12.0  24 12  87,2
400  150  10 18 12  72
400  150  12.5  25.0  12  95.8 
450  175  11 20 12  91,7
450  175  13 26 1/12 115
600  190 13 25 12  133
600  190 16 35 12  176
Các loại thép hình I cầu trục  là hàng nhập khẩu có mác thép SS400 hoặc A36, Xuất xứ: Hàn Quốc, Thái Lan, Nhật Bản
Ngoài ra còn các loại thép hình i thông dụng Nhập khẩu tử TQ, Malaysia và trong nước sản xuất thei quy cách sau:
THÉP HÌNH I THÔNG DỤNG KHÁC
H (mm) B (mm) t1(mm) t2 (mm) L (mm) W (kg/m)
100 55 4.5 6.5 6 9.46
120 64 4.8 6.5 6 11.5
150 75 5 7 12 14
198 99 4.5 7 12 18,2
200 100 5,5 8 12 21,3
250 125 6 9 12 29,6
298 149 5.5 8 12 32
300 150 6,5 9 12 36,7
346 174 6 9 12 41,4
350 175 7 11 12 49,6
396 199 7 11 12 56,6
400 200 8 13 12 66
446 199 8 13 12 66,2
450 200 9 14 12 76
496 199 9 14 12 79,5
500 200 10 16 12 89,6
500 300 11 18 12 128
596 199 10 15 12 94,6
600 200 11 17 12 106
600 300 12 20 12 151
700 300 13 24 12 185
800 300 14 26 12 210
900 300 16 28 12  

xem thêm>> THÉP HÌNH H tại đây
xem thêm>> THÉP HÌNH V tại đây
xem thêm>> THÉP HÌNH U tại đây
xem thêm>> THÉP HÌNH TIÊU CHUẨN CHÂU ÂU 

Mọi thông tin chi tiết liên hệ: 0912644688

  Ý kiến bạn đọc

  • BEREAU_VERITAS1 BEREAU_VERITAS1
  • CLASSNIPPON CLASSNIPPON
  • DNV DNV
  • POSCO POSCO
  • astm3 astm3
  • KOBESTEEL KOBESTEEL
  • BAOSTEEL BAOSTEEL
  • KOREAN KOREAN
  • GL GL
  • JFE JFE
  • HUYNDAI HUYNDAI
  • SSAB SSAB
  • ABS ABS
  • NIPPON NIPPON
  • RINA RINA
  • LlOYDS LlOYDS
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây