Giá bán: 30.000 VND
Thép Tròn Đặc SCM440 – Quy Cách, Thành Phần Hóa Học, Cơ Lý Tính & Ứng Dụng
Thép tròn đặc SCM440 là thép hợp kim Cr-Mo có độ bền cao, khả năng chịu tải, chịu va đập và chịu mài mòn tốt. Đây là vật liệu được sử dụng phổ biến trong ngành cơ khí chế tạo máy, sản xuất trục, bánh răng, bu lông cường độ cao, khuôn và nhiều chi tiết máy quan trọng.
Đơn vị cung cấp: Thép Đức Huy
Hotline: 0912644688
Thép tròn đặc SCM440 là thép hợp kim kết cấu chứa Crom (Cr) và Molypden (Mo), thuộc nhóm thép hợp kim Cr-Mo theo tiêu chuẩn JIS. Vật liệu có hàm lượng carbon trung bình, cho phép đạt độ bền và độ cứng cao sau khi xử lý nhiệt.
SCM440 thường được cung cấp dưới dạng thanh tròn đặc, có nhiều đường kính khác nhau, thích hợp cho gia công tiện, phay, CNC, chế tạo trục và các chi tiết máy chịu tải.
So với thép carbon thông thường như S45C, SCM440 có khả năng đạt cơ tính cao hơn sau nhiệt luyện và phù hợp với các chi tiết làm việc trong điều kiện tải trọng lớn.
SCM440 thường được sản xuất theo JIS G4053 – Low-Alloyed Steels for Machine Structural Use.
Một số đặc điểm nổi bật của thép tròn đặc SCM440:
Độ bền kéo và giới hạn chảy cao.
Khả năng chịu tải tốt.
Khả năng chịu va đập tốt.
Có khả năng nhiệt luyện.
Khả năng chống mài mòn tốt khi được xử lý nhiệt phù hợp.
Độ thấm tôi tốt hơn nhiều loại thép carbon thông thường.
Phù hợp gia công cơ khí và chế tạo chi tiết máy.
Có thể sử dụng trong môi trường làm việc có tải trọng và áp lực cao.
Thành phần hóa học tham khảo của SCM440 theo JIS G4053:
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C (Carbon) | 0,38 – 0,43 |
| Si (Silic) | 0,15 – 0,35 |
| Mn (Mangan) | 0,60 – 0,90 |
| P (Photpho) | ≤ 0,030 |
| S (Lưu huỳnh) | ≤ 0,030 |
| Cr (Crom) | 0,90 – 1,20 |
| Mo (Molypden) | 0,15 – 0,30 |
| Fe | Phần còn lại |
Trong đó, Cr và Mo là hai nguyên tố hợp kim quan trọng giúp SCM440 có độ thấm tôi, độ bền và khả năng chịu nhiệt tốt hơn so với thép carbon thông thường.
Thành phần thực tế có thể thay đổi trong giới hạn tiêu chuẩn tùy nhà sản xuất và lô hàng. Với các chi tiết yêu cầu kỹ thuật cao, nên kiểm tra chứng chỉ vật liệu hoặc MTC của từng lô thép.
Cơ lý tính của SCM440 phụ thuộc rất lớn vào trạng thái cung cấp và chế độ nhiệt luyện. Đặc biệt, thép ở trạng thái tôi và ram có thể đạt cơ tính cao hơn đáng kể so với trạng thái chưa xử lý nhiệt.
Một số giá trị tham khảo đối với SCM440 sau tôi và ram:
| Chỉ tiêu | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Độ bền kéo | khoảng 850 – 1000 MPa |
| Giới hạn chảy | khoảng ≥ 650 MPa |
| Độ giãn dài | khoảng ≥ 12% |
| Độ cứng | khoảng 250 – 300 HB, tùy chế độ nhiệt luyện |
| Khối lượng riêng | khoảng 7,85 g/cm³ |
Lưu ý: Các giá trị cơ lý tính trên mang tính tham khảo. Cơ tính thực tế phụ thuộc đường kính, trạng thái cung cấp, phương pháp xử lý nhiệt và yêu cầu kỹ thuật của từng nhà sản xuất. Khi sử dụng cho thiết kế kết cấu hoặc chi tiết chịu tải, cần căn cứ vào chứng chỉ vật liệu thực tế.
Thép tròn đặc SCM440 được sản xuất với nhiều đường kính nhằm đáp ứng nhu cầu gia công cơ khí và chế tạo máy.
Một số đường kính thường gặp:
Ø10, Ø12, Ø14, Ø16, Ø18, Ø20, Ø22, Ø25, Ø28, Ø30, Ø32, Ø35, Ø38, Ø40, Ø45, Ø50, Ø55, Ø60, Ø65, Ø70, Ø75, Ø80, Ø85, Ø90, Ø100, Ø110, Ø120, Ø130, Ø140, Ø150, Ø160, Ø180, Ø200 mm...
Chiều dài thanh có thể được cung cấp theo quy cách tiêu chuẩn hoặc cắt theo yêu cầu gia công của khách hàng.
Do khối lượng riêng của SCM440 xấp xỉ thép thông thường, có thể sử dụng công thức gần đúng để tính trọng lượng:
Khối lượng (kg/m) ≈ 0,006165 × D²
Trong đó D là đường kính thanh thép tính bằng mm.
Ví dụ:
| Đường kính | Trọng lượng lý thuyết |
|---|---|
| Ø20 | ≈ 2,47 kg/m |
| Ø25 | ≈ 3,85 kg/m |
| Ø30 | ≈ 5,55 kg/m |
| Ø40 | ≈ 9,86 kg/m |
| Ø50 | ≈ 15,41 kg/m |
| Ø60 | ≈ 22,19 kg/m |
| Ø80 | ≈ 39,46 kg/m |
| Ø100 | ≈ 61,65 kg/m |
Trọng lượng thực tế có thể có sai số do dung sai kích thước và quy trình sản xuất.
Một trong những ưu điểm quan trọng của SCM440 là khả năng nhiệt luyện tốt. Vật liệu có thể được xử lý bằng các phương pháp như:
Ủ.
Thường hóa.
Tôi.
Ram.
Tôi cao tần.
Tôi bề mặt tùy yêu cầu chi tiết.
Sau quá trình tôi và ram phù hợp, SCM440 có thể đạt độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn cao.
Đối với các chi tiết như trục, bánh răng hoặc chi tiết truyền động, việc lựa chọn đúng chế độ nhiệt luyện giúp tăng tuổi thọ và khả năng làm việc của sản phẩm.
SCM440 có khả năng đạt độ bền và giới hạn chảy cao sau nhiệt luyện, phù hợp với các chi tiết chịu tải lớn.
Khi được nhiệt luyện phù hợp, thép có độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt, giúp kéo dài tuổi thọ chi tiết.
Sự kết hợp giữa Crom và Molypden giúp SCM440 có khả năng thấm tôi tốt, đặc biệt hữu ích đối với các chi tiết có kích thước lớn.
Ở trạng thái phù hợp, thép SCM440 có thể được gia công bằng tiện, phay, khoan, CNC và nhiều phương pháp cơ khí khác.
Thép tròn đặc SCM440 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.
SCM440 thường được sử dụng để sản xuất:
Trục truyền động.
Trục máy.
Trục động cơ.
Trục bánh răng.
Trục chịu tải.
Trục thủy lực.
Với khả năng nhiệt luyện và độ bền cao, SCM440 phù hợp sản xuất bánh răng, nhông và các chi tiết truyền động yêu cầu khả năng chịu tải.
SCM440 có thể được sử dụng làm nguyên liệu chế tạo bu lông cường độ cao, ty ren, chốt và các chi tiết liên kết chịu lực.
Vật liệu được sử dụng trong các máy móc, dây chuyền sản xuất, thiết bị nâng hạ và thiết bị cơ khí có yêu cầu cao về độ bền.
Thép tròn đặc SCM440 là vật liệu phù hợp để tiện CNC, phay CNC và gia công các chi tiết theo bản vẽ kỹ thuật.
| Tiêu chí | SCM440 | S45C |
|---|---|---|
| Loại thép | Thép hợp kim Cr-Mo | Thép carbon |
| Carbon | 0,38 – 0,43% | 0,42 – 0,48% |
| Cr | 0,90 – 1,20% | Không chủ yếu hợp kim Cr |
| Mo | 0,15 – 0,30% | Không chủ yếu hợp kim Mo |
| Khả năng nhiệt luyện | Tốt | Tốt |
| Độ thấm tôi | Tốt | Thấp hơn SCM440 |
| Độ bền sau nhiệt luyện | Cao | Khá cao |
| Ứng dụng | Chi tiết chịu tải cao | Chi tiết cơ khí thông dụng |
SCM440 thường được lựa chọn khi yêu cầu về độ bền, khả năng chịu tải và độ thấm tôi cao hơn so với thép S45C.
Thép Đức Huy cung cấp thép tròn đặc SCM440 với nhiều đường kính, chiều dài và trạng thái vật liệu, phục vụ nhu cầu gia công cơ khí, chế tạo máy và sản xuất công nghiệp.
Khách hàng có thể cung cấp thông tin về đường kính, chiều dài, số lượng, tiêu chuẩn, trạng thái nhiệt luyện và yêu cầu chứng chỉ để được tư vấn quy cách phù hợp.
Đơn vị cung cấp: Thép Đức Huy
Hotline: 0912644688
Thép tròn đặc SCM440 là vật liệu thép hợp kim Cr-Mo có độ bền cao, khả năng chịu tải, chịu va đập và nhiệt luyện tốt. Nhờ những đặc tính này, SCM440 được sử dụng phổ biến để chế tạo trục, bánh răng, bu lông cường độ cao, chốt, chi tiết truyền động và nhiều bộ phận máy móc công nghiệp.
Việc lựa chọn đúng đường kính, tiêu chuẩn, trạng thái cung cấp và chế độ nhiệt luyện sẽ giúp thép SCM440 phát huy tối đa hiệu quả trong từng ứng dụng.