Gọi ngay: 0912644688
Gửi SMS: 0912 64 46 88
BẢNG GIÁ THÉP ỐNG MẠ KẼM NHÚNG NÓNG BẢNG GIÁ THÉP ỐNG MẠ KẼM NHÚNG NÓNG Thép ống mạ kẽm nhúng nóng
Tiêu chuẩn: ASTM A53 GradeB/ ASTM A106 Grade B.
Xuất xứ: Japan, China, Rusian.
Liên hệ: 02837260299 0912644688
TĐH000006 Thép Ống Số lượng: 1 Ống
  • BẢNG GIÁ THÉP ỐNG MẠ KẼM NHÚNG NÓNG

  • Mã sản phẩm: TĐH000006
  • Giá bán: Liên hệ
  • Giá bán: Liên hệ
  • Thép ống mạ kẽm nhúng nóng
    Tiêu chuẩn: ASTM A53 GradeB/ ASTM A106 Grade B.
    Xuất xứ: Japan, China, Rusian.
    Liên hệ: 02837260299 0912644688


Ứng dụng: ứng dụng trong xây dựng, ống dẫn dầu dẫn khí…hoặc theo nhu cầu sử dụng của quý khách hàng.
Quý cách sản phẩm : xem chi tiết bảng tra
BẢNG GIÁ THÉP ỐNG MẠ KẼM NHÚNG NÓNG
Quy cách Độ dày (mm) Barem (Kg) Đơn giá Giá (Đ/kg) Đơn giá (Đồng/cây 6m) 
Thép ống Nhúng kẽm phi 21 1,6 4,64    30.100      139.724
1,9 5,48    29.500      161.778
2,1 5,94    28.000      166.292
2,3 6,44    28.000      180.180
2,6 7,26    28.000      203.280
Thép ống Nhúng kẽm phi 27 1,6 5,93    30.100      178.583
1,9 6,96    29.500      205.350
2,1 7,70    28.000      215.712
2,3 8,29    28.000      232.008
2,6 9,36    28.000      262.080
Thép ống Nhúng kẽm phi 34 1,6 7,56    30.100      227.436
1,9 8,89    29.500      262.196
2,1 9,76    28.000      273.336
2,3 10,72    28.000      300.216
2,6 11,89    28.000      332.808
2,9 13,14    28.000      367.836
3,2 14,40    28.000      403.200
Thép ống Nhúng kẽm phi 42 1,6 9,62    30.100      289.472
1,9 11,34    29.500      334.383
2,1 12,47    28.000      349.076
2,3 13,56    28.000      379.680
2,6 15,24    28.000      426.720
2,9 16,87    28.000      472.360
3,2 18,60    28.000      520.800
Tên hàng Ly Kg Giá kg Đơn giá 
Thép ống Nhúng kẽm phi 49 1,6 11,00    30.100      331.100
1,9 13,00    29.500      383.353
2,1 14,30    28.000      400.400
2,3 15,59    28.000      436.520
2,5 16,98    28.000      475.440
2,9 19,38    28.000      542.640
3,2 21,42    28.000      599.760
3,6 23,71    28.000      663.880
Thép ống Nhúng kẽm phi 60 1,9 16,30    29.500      480.850
2,1 17,97    28.000      503.160
2,3 19,61    28.000      549.136
2,6 22,16    28.000      620.424
2,9 24,48    28.000      685.440
3,2 26,86    28.000      752.108
3,6 30,18    28.000      845.040
4 33,10    28.000      926.800
Thép ống Nhúng kẽm phi 76 2,1 22,85    28.000      639.828
2,6 28,08    28.000      786.240
2,9 31,37    28.000      878.304
3,2 34,26    28.000      959.280
3,6 38,58    28.000    1.080.240
4 42,40    28.000    1.187.200
Thép ống Nhúng kẽm phi 90 2,1 26,80    28.000      750.400
2,3 29,28    28.000      819.840
2,5 31,74    28.000      888.720
2,9 36,83    28.000    1.031.240
3,2 40,32    28.000    1.128.960
3,6 45,14    28.000    1.263.920
4 50,22    28.000    1.406.160
Tên hàng Ly Kg Giá kg Đơn giá 
Thép ống Nhúng kẽm phi 114 2,5 41,06    28.000    1.149.680
2,7 44,29    28.000    1.240.120
2,9 47,48    28.000    1.329.440
3,2 52,58    28.000    1.472.240
3,6 58,50    28.000    1.638.000
4 64,84    28.000    1.815.520
4,5 73,20    28.000    2.049.600
Thép ống Nhúng kẽm phi 141 4 80,46    28.500    2.293.110
4,78 96,54    28.500    2.751.390
5,2 103,95    28.500    2.962.575
5,6 111,66    28.500    3.182.310
6,4 126,80    28.500    3.613.800
Thép ống Nhúng kẽm phi 168 4 96,34    28.500    2.745.690
4,8 115,62    28.500    3.295.170
5,2 124,56    28.500    3.549.960
6,4 152,16    28.500    4.336.560
Thép ống Nhúng kẽm phi 219 4 126,06    30.000    3.781.800
4,8 151,56    30.000    4.546.800
5,2 163,32    30.000    4.899.600
5,6 175,68    30.000    5.270.400
6,4 199,86    30.000    5.995.800
Thép ống Nhúng kẽm phi 273  6,4 250,50    30.000    7.515.000
9,3 361,7    30.000  10.852.200
11 431,2    30.000  12.936.600
Thép ống Nhúng kẽm phi 323.8 5,2 243,3    30.000    7.299.000
6,4 298,26    30.000    8.947.800
7,9 370,1    30.000  11.104.200
10 478,2    30.000  14.346.000
11 514,9    30.000  15.447.600


  
     

 

Sản phẩm cùng loại
Thép ống hàn thẳng ERW - LSAW

Thép ống hàn thẳng ERW - LSAW

Code: TĐH000010

Giá bán: Liên hệ

Thép ống đúc hợp kim

Thép ống đúc hợp kim

Code: TĐH000009

Giá bán: Liên hệ

Thép ống không gỉ

Thép ống không gỉ

Code: TĐH000008

Giá bán: Liên hệ

Thép ống đúc Carbon

Thép ống đúc Carbon

Code: TĐH000007

Giá bán: Liên hệ

 

  • NIPPON NIPPON
  • KOREAN KOREAN
  • KOBESTEEL KOBESTEEL
  • BEREAU_VERITAS1 BEREAU_VERITAS1
  • LlOYDS LlOYDS
  • DNV DNV
  • GL GL
  • ABS ABS
  • CLASSNIPPON CLASSNIPPON
  • JFE JFE
  • POSCO POSCO
  • HUYNDAI HUYNDAI
  • RINA RINA
  • astm3 astm3
  • BAOSTEEL BAOSTEEL
  • SSAB SSAB
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây