QUY CÁCH THÉP HỘP VUÔNG MẠ KẼM QUY CÁCH THÉP HỘP VUÔNG MẠ KẼM

Công ty thép Đức Huy cung cấp các loại hộp vuông mạ kẽm của các đơn vị sản xuất trong nước 
Ngoài ra, Chúng tôi có những loại kích thước và độ dày đa dạng xin vui lòng Liên hệ: 0283 7260 299 - 0912.644.688

 

TĐH000081 Thép Hộp Số lượng: 1 Cây
  • QUY CÁCH THÉP HỘP VUÔNG MẠ KẼM

  • Giá bán: Liên hệ
  • Công ty thép Đức Huy cung cấp các loại hộp vuông mạ kẽm của các đơn vị sản xuất trong nước 
    Ngoài ra, Chúng tôi có những loại kích thước và độ dày đa dạng xin vui lòng Liên hệ: 0283 7260 299 - 0912.644.688

     


QUY CÁCH HỘP VUÔNG KẼM
Quy cách Độ dày kg/cây Quy cách Độ dày kg/cây
□ 12 7 dem 1,47 □ 40 8 dem 5,88
8 dem 1,66 9 dem 6,6
9 dem 1,85 1.0 ly 7,31
  1.1 ly 8,02
□ 14 6 dem 1,5 1.2 ly 8,72
7 dem 1,74 1.4 ly 10,11
8 dem 1,97 1.5 ly 10,8
9 dem 2,19 1.8 ly 12,83
1.0 ly 2,41 2.0 ly 14,17
1.1 ly 2,63 2.5 ly 17,43
1.2 ly 2,84 3.0 ly 20,57
1.4 ly 3,323  
  □ 50 1.1 ly 10,09
□ 16 7 dem 2 1.2 ly 10,98
8 dem 2,27 1.4 ly 12,74
9 dem 2,53 1.5 ly 13,62
1.0 ly 2,79 1.8 ly 16,22
1.1 ly 3,04 2.0 ly 17,94
1.2 ly 3,29 2.5 ly 22,14
  2.8 ly 24,6
□ 20 7 dem 2,53 3.0 ly 26,23
8 dem 2,87  
9 dem 3,21 □ 60 1.2 ly 13,24
1.0 ly 3,54 1.4 ly 15,38
1.1 ly 3,87 1.5 ly 16,45
1.2 ly 4,2 1.8 ly 19,61
  2.0 ly 21,7
□ 25 7 dem 3,19 2.5 ly 26,85
8 dem 3,62 3.0 ly 31,88
9 dem 4,06  
1.0 ly 4,48 □ 90 1.8 ly 29,79
1.1 ly 4,91 2.0 ly 33,01
1.2 ly 5,33 2.5 ly 40,98
1.4 ly 6,15 2.8 ly 45,7
  3.0 ly 48,83
□ 30 6 dem 3,2 4.0 ly 64,21
7 dem 3,85  
8 dem 4,38 □ 100 1.8 ly 33,17
9 dem 4,9 2.0 ly 36,76
1.0 ly 5,43 2.5 ly 45,67
1.1 ly 5,94 3.0 ly 54,49
1.2 ly 6,46 4.0 ly 71,74
1.4 ly 7,47 5.0 ly 88,55
1.5 ly 7,97  
1.8 ly 9,44
2.0 ly 10,4

xem thêm>> THÉP HỘP CHỮ NHẬT ĐEN MỎNG tại đây
xem thêm>> THÉP HỘP CHỮ NHẬT mạ kẽm tại đây
xem thêm>>THÉP HỘP VUÔNG ĐEN MỎNG  tại đây
xem thêm>> THÉP HỘP CHỮ NHẬT DÀY tại đây
xem thêm>> THÉP HỘP VUÔNG DÀY tại đây

  Ý kiến bạn đọc

  • ABS ABS
  • LlOYDS LlOYDS
  • HUYNDAI HUYNDAI
  • BEREAU_VERITAS1 BEREAU_VERITAS1
  • KOREAN KOREAN
  • KOBESTEEL KOBESTEEL
  • GL GL
  • SSAB SSAB
  • DNV DNV
  • JFE JFE
  • POSCO POSCO
  • astm3 astm3
  • NIPPON NIPPON
  • BAOSTEEL BAOSTEEL
  • RINA RINA
  • CLASSNIPPON CLASSNIPPON
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây