QUY CÁCH THÉP ỐNG STP, STPG, STS, STPT, STPL QUY CÁCH THÉP ỐNG STP, STPG, STS, STPT, STPL

Công ty thép Đức Huy Chuyên nhập khẩu các mặt hàng thép ống đúc tiêu chuẩn JIS, SGP,STPG,STS,STPT,STPL Sản phẩm có xuất xứ :Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Nga, EU, G7...
Ngoài ra, Chúng tôi có những loại đường kính và độ dày đa dạng xin vui lòng Liên hệ: 0283 7260 299 - 0912.644.688
 

TĐH000075 Thép Ống Số lượng: 1 Cây
  • QUY CÁCH THÉP ỐNG STP, STPG, STS, STPT, STPL

  • Giá bán: Liên hệ
  • Công ty thép Đức Huy Chuyên nhập khẩu các mặt hàng thép ống đúc tiêu chuẩn JIS, SGP,STPG,STS,STPT,STPL Sản phẩm có xuất xứ :Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Nga, EU, G7...
    Ngoài ra, Chúng tôi có những loại đường kính và độ dày đa dạng xin vui lòng Liên hệ: 0283 7260 299 - 0912.644.688
     


ỐNG THÉP THEO TIÊU CHUẨN:  JIS    ĐỘ DÀI: 6/9/12M
DN ins OD Độ dày 
(wall thickness)
A B  mm S.G.P 10 20 30 40 60 80 100 120 140 160
6  1/8 10,5 2       1,7 2,2 2,4        
8  1/4 13,8 2,3       2,2 2,4 3        
10  3/8 17,3 2,3       2,3 2,8 3,2        
15  1/2 21,7 2,8       2,8 3,2 3,7       4,7
20  3/4 27,2 2,8       2,9 3,4 3,9       5,5
25 1    34 3,2       3,4 3,9 4,5       6,4
32 1 1/4 42,7 3,5       3,6 4,5 4,9       6,4
40 1 1/2 48,6 3,5       3,7 4,5 5,1       7,1
50 2    60,5 3,8   3,2   3,9 4,9 5,5       8,7
65 2 1/2 76,3 4,2   4,5   5,2 6 7       9,5
80 3    89,1 4,2   4,5   5,5 6,6 7,6       11,1
90 3 1/2 101,6 4,2   4,5   5,7 7 8,1       12,7
100 4    114,3 4,5   4,9   6 7,1 8,6   11,1   13,5
125 5    139,8 4,5   5,1   6,6 8,1 9,5   12,7   15,9
150 6    165,2 5   5,5   7,1 9,3 11   14,3   18,2
200 8    216,3 5,8   6,4 7 8,2 10,3 12,7 15,1 18,3 20,6 23
250 10    267,4 6,6   6,4 7,8 9,3 12,7 15,1 18,2 21,4 25,4 28,6
300 12    318,5 6,9   6,4 8,4 10,3 14,3 17,4 21,4 25,4 28,6 33,3
350 14    355,6 7,9 6,4 7,9 9,5 11,1 15,1 19 23,8 27,8 31,8 35,7
400 16    406,4 7,9 6,4 7,9 9,5 12,7 16,7 21,4 26,2 30,9 36,6 40,5
450 18    457,2 7,9 6,4 7,9 11,1 14,3 19 23,8 29,4 34,9 39,7 45,2
500 20    508 7,9 6,4 9,5 12,7 15,1 20,6 26,2 32,5 38,1 44,4 50
550 22    558,8   6.4 6,4 9,5 12,7 15,9 22,2 28,6 34,9 41,3 47,6 54
600 24    609,6 7,92 6,4 9,5 14,3 17,5 24,6 31,0 38,9 46 52,4 59,5
650 26    660,4 7,92     - 18,9 26,4 34,0 41,6 49,1 56,6 64,2

xem thêm>> THÉP ỐNG ĐEN MỎNG tại đây
xem thêm>> THÉP ỐNG TIÊU CHUẨN ASTM tại đây
xem thêm>> THÉP ỐNG MẠ KẼM tại đây

  Ý kiến bạn đọc

  • SSAB SSAB
  • KOREAN KOREAN
  • JFE JFE
  • POSCO POSCO
  • BAOSTEEL BAOSTEEL
  • ABS ABS
  • NIPPON NIPPON
  • astm3 astm3
  • RINA RINA
  • CLASSNIPPON CLASSNIPPON
  • KOBESTEEL KOBESTEEL
  • LlOYDS LlOYDS
  • BEREAU_VERITAS1 BEREAU_VERITAS1
  • DNV DNV
  • HUYNDAI HUYNDAI
  • GL GL
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây