Gọi ngay: 0912644688
Gửi SMS: 0912 64 46 88
THÉP HÌNH V100x100 THÉP HÌNH V100x100

Thép hình V100x100x7, 8, 9, 10, 13. Cập nhật quy cách, trọng lượng, tiêu chuẩn, mác thép và ứng dụng. Thép Đức Huy – Hotline 0912644688.

TĐH000226 THÉP HÌNH V (THÉP GÓC) 20.000 VND https://schema.org/InStock 2035-05-07 99 4 5 6
  • THÉP HÌNH V100x100

  • Mã sản phẩm: TĐH000226
  • Giá bán: 20.000 VND

  • Giá bán: Liên hệ
  • Thép hình V100x100x7, 8, 9, 10, 13. Cập nhật quy cách, trọng lượng, tiêu chuẩn, mác thép và ứng dụng. Thép Đức Huy – Hotline 0912644688.


Số lượng

THÉP HÌNH V100x100x7, V100x100x8, V100x100x9, V100x100x10, V100x100x13 – QUY CÁCH, TRỌNG LƯỢNG, TIÊU CHUẨN VÀ ỨNG DỤNG

1. Giới thiệu thép hình V100x100

Thép hình V100x100 là dòng thép góc đều cạnh, có hai cạnh vuông góc bằng nhau, mỗi cạnh rộng 100mm. Sản phẩm được sản xuất với nhiều độ dày như 7mm, 8mm, 9mm, 10mm và 13mm, đáp ứng nhu cầu sử dụng trong xây dựng, kết cấu nhà xưởng, cơ khí chế tạo và công nghiệp.

Thép V100x100 có kết cấu chắc chắn, khả năng chịu lực tốt, dễ gia công cắt, khoan, hàn và lắp ghép. Tùy theo tải trọng thiết kế, khách hàng có thể lựa chọn độ dày phù hợp để tối ưu khả năng chịu lực và chi phí vật tư.

Thép Đức Huy chuyên cung cấp thép hình V100x100 với nhiều quy cách, chiều dài và mác thép khác nhau, phục vụ công trình dân dụng, công nghiệp và các đơn vị gia công kết cấu thép.

2. Thép hình V100x100x7

Thép hình V100x100x7 có hai cạnh rộng 100mm, độ dày 7mm. Đây là quy cách thép góc đều cạnh có trọng lượng tương đối nhẹ trong nhóm V100, phù hợp với các kết cấu phụ trợ, khung đỡ và chi tiết liên kết.

Thông số quy cách thép V100x100x7:

Thông số Giá trị
Tên sản phẩm Thép hình V100x100x7
Chiều rộng cạnh A 100mm
Chiều rộng cạnh B 100mm
Độ dày 7mm
Chiều dài thông dụng 6m, 12m hoặc theo yêu cầu
Trọng lượng tham khảo Khoảng 10,6–10,8 kg/m
Trọng lượng cây 6m Khoảng 63,6–64,8 kg
Trọng lượng cây 12m Khoảng 127,2–129,6 kg

Thép V100x100x7 thường được sử dụng trong các kết cấu thép vừa và nhẹ, khung đỡ, thanh giằng, giá đỡ và các chi tiết gia công cơ khí.

3. Thép hình V100x100x8

Thép hình V100x100x8 có kích thước hai cạnh bằng 100mm, độ dày 8mm. So với loại dày 7mm, sản phẩm có tiết diện và trọng lượng lớn hơn, đáp ứng nhu cầu sử dụng trong các kết cấu yêu cầu độ cứng tốt hơn.

Thông số quy cách thép V100x100x8:

Thông số Giá trị
Tên sản phẩm Thép hình V100x100x8
Chiều rộng cạnh A 100mm
Chiều rộng cạnh B 100mm
Độ dày 8mm
Chiều dài thông dụng 6m, 12m hoặc theo yêu cầu
Trọng lượng tham khảo Khoảng 12,0–12,3 kg/m
Trọng lượng cây 6m Khoảng 72–73,8 kg
Trọng lượng cây 12m Khoảng 144–147,6 kg

Thép V100x100x8 được ứng dụng trong khung kết cấu, hệ thống giằng, nhà xưởng, giá đỡ thiết bị và các hạng mục cơ khí chế tạo.

4. Thép hình V100x100x9

Thép hình V100x100x9 có hai cạnh rộng 100mm và độ dày 9mm. Với độ dày tăng lên, sản phẩm có khả năng đáp ứng các yêu cầu kết cấu chắc chắn hơn so với thép V100x100x7 và V100x100x8.

Thông số quy cách thép V100x100x9:

Thông số Giá trị
Tên sản phẩm Thép hình V100x100x9
Chiều rộng cạnh A 100mm
Chiều rộng cạnh B 100mm
Độ dày 9mm
Chiều dài thông dụng 6m, 12m hoặc theo yêu cầu
Trọng lượng tham khảo Khoảng 13,4–13,7 kg/m
Trọng lượng cây 6m Khoảng 80,4–82,2 kg
Trọng lượng cây 12m Khoảng 160,8–164,4 kg

Thép V100x100x9 phù hợp với các kết cấu khung thép, thanh liên kết, hệ thống giá đỡ, kết cấu nhà xưởng và các chi tiết chịu lực theo thiết kế.

5. Thép hình V100x100x10

Thép hình V100x100x10 có hai cạnh bằng nhau, mỗi cạnh rộng 100mm và độ dày 10mm. Đây là quy cách được sử dụng trong nhiều hạng mục kết cấu thép nhờ kích thước cân đối, độ dày tương đối lớn và khả năng gia công thuận tiện.

Thông số quy cách thép V100x100x10:

Thông số Giá trị
Tên sản phẩm Thép hình V100x100x10
Chiều rộng cạnh A 100mm
Chiều rộng cạnh B 100mm
Độ dày 10mm
Chiều dài thông dụng 6m, 12m hoặc theo yêu cầu
Trọng lượng tham khảo Khoảng 14,8–15,1 kg/m
Trọng lượng cây 6m Khoảng 88,8–90,6 kg
Trọng lượng cây 12m Khoảng 177,6–181,2 kg

Thép V100x100x10 thường được lựa chọn cho kết cấu nhà xưởng, khung thép công nghiệp, giàn đỡ, thanh giằng và các chi tiết liên kết cần độ cứng tốt.

6. Thép hình V100x100x13

Thép hình V100x100x13 có hai cạnh rộng 100mm, độ dày 13mm. Đây là quy cách có trọng lượng lớn nhất trong nhóm sản phẩm V100x100 được giới thiệu, phù hợp với các hạng mục kết cấu cần tiết diện dày và khả năng chịu lực theo yêu cầu thiết kế.

Thông số quy cách thép V100x100x13:

Thông số Giá trị
Tên sản phẩm Thép hình V100x100x13
Chiều rộng cạnh A 100mm
Chiều rộng cạnh B 100mm
Độ dày 13mm
Chiều dài thông dụng 6m, 12m hoặc theo yêu cầu
Trọng lượng tham khảo Khoảng 18,9–19,2 kg/m
Trọng lượng cây 6m Khoảng 113,4–115,2 kg
Trọng lượng cây 12m Khoảng 226,8–230,4 kg

Thép V100x100x13 được sử dụng trong kết cấu thép công nghiệp, khung chịu lực, bệ đỡ máy móc, thanh liên kết và các công trình có yêu cầu sử dụng thép góc độ dày lớn.

7. Bảng tổng hợp quy cách và trọng lượng thép V100x100

Quy cách Cạnh A x B Độ dày Trọng lượng tham khảo (kg/m) Cây 6m (kg) Cây 12m (kg)
V100x100x7 100x100mm 7mm 10,6–10,8 63,6–64,8 127,2–129,6
V100x100x8 100x100mm 8mm 12,0–12,3 72–73,8 144–147,6
V100x100x9 100x100mm 9mm 13,4–13,7 80,4–82,2 160,8–164,4
V100x100x10 100x100mm 10mm 14,8–15,1 88,8–90,6 177,6–181,2
V100x100x13 100x100mm 13mm 18,9–19,2 113,4–115,2 226,8–230,4

Lưu ý về trọng lượng: Các số liệu trên là trọng lượng ước tính để tham khảo, không phải barem chính thức của nhà máy. Trọng lượng thực tế có thể chênh lệch theo tiêu chuẩn sản xuất, bán kính lượn góc, dung sai kích thước và nhà sản xuất. Khi báo giá, nghiệm thu hoặc lập dự toán, cần đối chiếu barem và chứng chỉ của lô hàng cụ thể.

8. Tiêu chuẩn sản xuất và mác thép V100x100

Thép hình V100x100 có thể được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau tùy nhà máy và nguồn cung. Một số tiêu chuẩn, mác thép thường gặp gồm:

Tiêu chuẩn Mác thép
JIS G3101 SS400
ASTM A36 A36
ASTM A572 Gr.50, Gr.60
GB/T 700 Q235, Q235B
GB/T 1591 Q355, Q355B
EN 10025 S235JR, S275JR, S355JR

Đặc điểm một số mác thép phổ biến:

  • SS400: Thép kết cấu carbon thông dụng, có khả năng gia công và hàn tốt.

  • A36: Thép kết cấu được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, chế tạo và gia công cơ khí.

  • A572 Gr.50: Thép kết cấu cường độ cao, có giới hạn chảy tối thiểu thường là 345 MPa đối với chiều dày thông dụng.

  • Q235, Q235B: Thép kết cấu carbon thông dụng theo tiêu chuẩn Trung Quốc.

  • Q355, Q355B: Thép kết cấu cường độ cao, có giới hạn chảy tối thiểu 355 MPa đối với chiều dày không quá 16mm theo cấp mác tương ứng.

  • S235JR, S275JR, S355JR: Các mác thép kết cấu theo tiêu chuẩn châu Âu, có cấp độ bền khác nhau.

Mác thép cung cấp thực tế phụ thuộc vào nguồn hàng và yêu cầu của khách hàng. Các mác thép nêu trên không mặc định tương đương hoàn toàn với nhau. Khi đặt hàng cần xác nhận rõ tiêu chuẩn, mác thép và chứng chỉ chất lượng CO/CQ của lô hàng.

9. Ứng dụng của thép hình V100x100

Thép hình V100x100 có thiết kế hai cạnh vuông góc, thuận tiện cho việc liên kết, hàn ghép và gia công thành các kết cấu thép. Sản phẩm được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Xây dựng nhà xưởng: Làm khung thép, thanh giằng, kết cấu phụ trợ và các chi tiết liên kết.

  • Nhà thép tiền chế: Sử dụng trong hệ thống khung, giàn mái, thanh chống và giằng kết cấu.

  • Cơ khí chế tạo: Gia công khung máy, bệ đỡ thiết bị, giá đỡ và các bộ phận máy móc.

  • Công trình công nghiệp: Làm kết cấu đỡ đường ống, sàn thao tác và hệ thống giá đỡ.

  • Cầu đường: Sử dụng trong các hạng mục kết cấu phụ trợ, liên kết và gia cố theo bản vẽ.

  • Gia công kết cấu thép: Cắt, khoan, hàn, lắp ghép thành các cụm kết cấu theo yêu cầu kỹ thuật.

Việc lựa chọn độ dày 7mm, 8mm, 9mm, 10mm hay 13mm cần căn cứ vào tải trọng, điều kiện làm việc, phương án liên kết và bản vẽ thiết kế của công trình.

10. Cung cấp thép hình V100x100 tại Thép Đức Huy

Thép Đức Huy chuyên cung cấp các dòng thép hình V, thép hình H, thép hình I, thép hình U, thép ống, thép tấm và thép tròn đặc phục vụ ngành xây dựng, cơ khí chế tạo và công nghiệp.

Đối với sản phẩm thép hình V100x100, khách hàng có thể lựa chọn các quy cách:

  • Thép V100x100x7.

  • Thép V100x100x8.

  • Thép V100x100x9.

  • Thép V100x100x10.

  • Thép V100x100x13.

Thông tin cần cung cấp khi đặt hàng:

  • Quy cách và độ dày thép cần mua.

  • Số lượng tính theo cây, kg hoặc tấn.

  • Chiều dài tiêu chuẩn 6m, 12m hoặc chiều dài theo yêu cầu.

  • Mác thép và tiêu chuẩn sản xuất.

  • Yêu cầu chứng chỉ CO/CQ nếu có.

  • Địa điểm giao hàng và yêu cầu gia công (nếu có).

Thép Đức Huy hỗ trợ tư vấn quy cách, trọng lượng, kiểm tra nguồn hàng và báo giá theo số lượng thực tế. Khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách công trình.

Đơn vị cung cấp: Thép Đức Huy
Công ty: Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Đức Huy
Hotline: 0912644688

     

 

Sản phẩm cùng loại
THÉP HÌNH V25x25

THÉP HÌNH V25x25

Code: TĐH000236

20.000 VND

THÉP HÌNH V30x30

THÉP HÌNH V30x30

Code: TĐH000235

20.000 VND

THÉP HÌNH V50x50

THÉP HÌNH V50x50

Code: TĐH000233

20.000 VND

THÉP HÌNH V60X60

THÉP HÌNH V60X60

Code: TĐH000232

20.000 VND

THÉP HÌNH V65x65

THÉP HÌNH V65x65

Code: TĐH000231

20.000 VND

THÉP HÌNH V70x70

THÉP HÌNH V70x70

Code: TĐH000230

20.000 VND

THÉP HÌNH V75X75

THÉP HÌNH V75X75

Code: TĐH000229

20.000 VND

 

  • LlOYDS LlOYDS
  • ABS ABS
  • BAOSTEEL BAOSTEEL
  • DNV DNV
  • NIPPON NIPPON
  • HUYNDAI HUYNDAI
  • CLASSNIPPON CLASSNIPPON
  • SSAB SSAB
  • GL GL
  • KOREAN KOREAN
  • RINA RINA
  • POSCO POSCO
  • JFE JFE
  • BEREAU_VERITAS1 BEREAU_VERITAS1
  • astm3 astm3
  • KOBESTEEL KOBESTEEL
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây