Giá bán: 20.000 VND
Thép hình V40x40 gồm V40x40x3, V40x40x4, V40x40x5. Xem quy cách, trọng lượng tham khảo và liên hệ Thép Đức Huy: 0912644688.
Thép hình V40x40 là loại thép góc đều cạnh có tiết diện hình chữ V, hai cạnh vuông góc với nhau và cùng chiều rộng 40mm. Đây là dòng thép hình có kích thước nhỏ gọn, được sử dụng phổ biến trong gia công cơ khí, xây dựng dân dụng, kết cấu phụ trợ và sản xuất các sản phẩm kim loại.
Thép V40x40 có các độ dày thông dụng gồm 3mm, 4mm và 5mm. Tùy theo yêu cầu kỹ thuật, tải trọng và mục đích sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn độ dày phù hợp.
Sản phẩm có thể cung cấp dưới dạng thép đen hoặc thép mạ kẽm, đáp ứng nhu cầu sử dụng trong nhà và ngoài trời tùy điều kiện môi trường.
Thép V40x40x3 có hai cạnh rộng 40mm, độ dày 3mm. Đây là quy cách tương đối mỏng, phù hợp với các chi tiết gia công, khung đỡ nhẹ, khung kệ và những kết cấu phụ trợ có tải trọng phù hợp với thiết kế.
Thông số quy cách:
Tên sản phẩm: Thép hình V40x40x3
Chiều rộng hai cạnh: 40 x 40mm
Độ dày: 3mm
Chiều dài thông dụng: 6m/cây
Bề mặt: Thép đen hoặc mạ kẽm tùy nguồn hàng
Trọng lượng tham khảo:
Trọng lượng: khoảng 1,8–1,9 kg/m
Cây 6m: khoảng 10,8–11,4 kg/cây
Cây 12m: khoảng 21,6–22,8 kg/cây
Thép V40x40x4 có hai cạnh rộng 40mm và độ dày 4mm. So với loại dày 3mm, sản phẩm có tiết diện lớn hơn, trọng lượng cao hơn và độ cứng vững tốt hơn. Quy cách này thường được lựa chọn cho khung đỡ, giá kệ, kết cấu phụ trợ và các chi tiết cơ khí.
Thông số quy cách:
Tên sản phẩm: Thép hình V40x40x4
Chiều rộng hai cạnh: 40 x 40mm
Độ dày: 4mm
Chiều dài thông dụng: 6m/cây
Bề mặt: Thép đen hoặc mạ kẽm tùy nguồn hàng
Trọng lượng tham khảo:
Trọng lượng: khoảng 2,4–2,5 kg/m
Cây 6m: khoảng 14,4–15,0 kg/cây
Cây 12m: khoảng 28,8–30,0 kg/cây
Thép V40x40x5 có hai cạnh rộng 40mm, độ dày 5mm. Đây là quy cách có độ dày lớn nhất trong nhóm V40x40 được đề cập, phù hợp với các kết cấu phụ trợ cần độ cứng vững cao hơn và những hạng mục cơ khí theo bản vẽ thiết kế.
Thông số quy cách:
Tên sản phẩm: Thép hình V40x40x5
Chiều rộng hai cạnh: 40 x 40mm
Độ dày: 5mm
Chiều dài thông dụng: 6m/cây
Bề mặt: Thép đen hoặc mạ kẽm tùy nguồn hàng
Trọng lượng tham khảo:
Trọng lượng: khoảng 3,0–3,1 kg/m
Cây 6m: khoảng 18,0–18,6 kg/cây
Cây 12m: khoảng 36,0–37,2 kg/cây
| Quy cách | Cạnh A (mm) | Cạnh B (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng tham khảo (kg/m) | Cây 6m (kg) | Cây 12m (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| V40x40x3 | 40 | 40 | 3 | 1,8–1,9 | 10,8–11,4 | 21,6–22,8 |
| V40x40x4 | 40 | 40 | 4 | 2,4–2,5 | 14,4–15,0 | 28,8–30,0 |
| V40x40x5 | 40 | 40 | 5 | 3,0–3,1 | 18,0–18,6 | 36,0–37,2 |
Lưu ý về trọng lượng: Các số liệu trên là trọng lượng ước tính để tham khảo, không thay thế barem chính thức của nhà sản xuất. Trọng lượng thực tế có thể thay đổi theo dung sai kích thước, bán kính lượn góc và tiêu chuẩn sản xuất. Khi đặt hàng, khách hàng nên xác nhận trọng lượng theo barem của lô thép cụ thể.
Thép hình V40x40 có thể được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau tùy nhà máy và xuất xứ hàng hóa. Một số tiêu chuẩn và mác thép thường gặp gồm:
| Tiêu chuẩn | Mác thép tham khảo |
|---|---|
| JIS G3101 | SS400 |
| ASTM A36 | A36 |
| ASTM A572 | Gr.50 |
| GB/T 700 | Q235, Q235B |
| GB/T 1591 | Q355, Q355B |
| EN 10025 | S235JR, S275JR, S355JR |
Đặc điểm một số mác thép:
SS400: Thép kết cấu carbon thông dụng, có khả năng gia công và hàn tốt.
A36: Mác thép kết cấu được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và cơ khí.
A572 Gr.50: Thép kết cấu cường độ cao, phù hợp với các hạng mục yêu cầu khả năng chịu lực tốt.
Q235, Q235B: Mác thép kết cấu carbon theo tiêu chuẩn Trung Quốc.
Q355, Q355B: Thép kết cấu có giới hạn chảy cao hơn nhóm Q235.
S235JR, S275JR, S355JR: Các mác thép kết cấu theo tiêu chuẩn châu Âu.
Mác thép thực tế phụ thuộc vào nhà sản xuất và nguồn hàng. Khách hàng nên xác nhận rõ tiêu chuẩn, mác thép và chứng chỉ chất lượng CO/CQ nếu có yêu cầu. Các mác thép nêu trên không mặc định tương đương hoàn toàn với nhau.
Với thiết kế hai cạnh vuông góc và kích thước nhỏ gọn, thép hình V40x40 thuận tiện cho việc gia công, liên kết và lắp dựng. Sản phẩm được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:
Xây dựng dân dụng: Làm khung đỡ, thanh giằng, khung bảo vệ và các kết cấu phụ trợ.
Gia công cơ khí: Sử dụng để chế tạo khung máy, bệ đỡ, chi tiết liên kết và các sản phẩm kim loại.
Sản xuất giá kệ: Làm khung kệ sắt, giá đỡ hàng hóa và hệ thống lưu trữ.
Nhà xưởng công nghiệp: Sử dụng trong các kết cấu phụ, khung đỡ thiết bị và hệ thống hỗ trợ.
Công trình dân dụng: Làm hàng rào, khung cửa, khung bảo vệ và các hạng mục gia công theo yêu cầu.
Ngành nội thất: Sử dụng để gia công bàn, kệ, khung sắt và các sản phẩm trang trí công nghiệp.
Việc lựa chọn V40x40x3, V40x40x4 hay V40x40x5 cần căn cứ vào tải trọng, bản vẽ thiết kế, điều kiện làm việc và yêu cầu kỹ thuật của từng hạng mục.
Kích thước nhỏ gọn, thuận tiện cho vận chuyển và thi công.
Hai cạnh đều nhau, dễ dàng thiết kế và liên kết.
Có nhiều lựa chọn độ dày theo nhu cầu sử dụng.
Dễ cắt, khoan, hàn và gia công cơ khí.
Có thể sử dụng thép đen hoặc mạ kẽm tùy điều kiện môi trường.
Phù hợp với nhiều hạng mục xây dựng, dân dụng và công nghiệp.
Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Đức Huy chuyên cung cấp thép hình, thép ống, thép tấm và thép tròn đặc phục vụ các công trình xây dựng, cơ khí và công nghiệp.
Đối với dòng thép hình V40x40, khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn các quy cách:
Thép V40x40x3
Thép V40x40x4
Thép V40x40x5
Sản phẩm được tư vấn theo kích thước, độ dày, mác thép, tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật của từng công trình.
Thông tin đặt hàng:
Đơn vị cung cấp: Thép Đức Huy
Hotline: 0912644688
Quy cách: V40x40x3, V40x40x4, V40x40x5
Chiều dài: 6m, 12m hoặc theo yêu cầu nếu nguồn hàng đáp ứng
Số lượng: Bán theo cây, kg hoặc tấn tùy thỏa thuận
Chứng từ: Hỗ trợ cung cấp chứng chỉ chất lượng theo lô hàng và yêu cầu đặt mua
Khi liên hệ báo giá, khách hàng nên cung cấp quy cách, độ dày, số lượng, chiều dài, mác thép và địa điểm giao hàng để được tư vấn chính xác.