Giá bán: 20.000 VND
Thép hình V65x65 gồm V65x65x5, V65x65x6, V65x65x8. Xem quy cách, trọng lượng tham khảo và liên hệ Thép Đức Huy: 0912644688.
Thép hình V65x65 là thép góc đều cạnh có tiết diện hình chữ V, hai cạnh vuông góc với nhau và cùng chiều rộng 65mm. Đây là dòng thép hình được sử dụng phổ biến trong xây dựng, cơ khí chế tạo, kết cấu nhà xưởng và các công trình công nghiệp.
Thép V65x65 có nhiều độ dày khác nhau như 5mm, 6mm và 8mm. Tùy theo yêu cầu chịu lực, thiết kế kết cấu và mục đích sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn quy cách phù hợp.
Sản phẩm có ưu điểm chịu lực tốt, dễ gia công, cắt, khoan, hàn và lắp ráp. Thép có thể được sử dụng ở dạng thép đen hoặc thép mạ kẽm tùy theo nhu cầu của công trình.
Thép V65x65x5 có hai cạnh rộng 65mm, độ dày thân thép 5mm. Đây là quy cách phù hợp với các kết cấu có tải trọng vừa phải, yêu cầu vật liệu có độ cứng và khả năng liên kết tốt.
Thông số quy cách:
Tên sản phẩm: Thép hình V65x65x5
Chiều rộng hai cạnh: 65 x 65mm
Độ dày: 5mm
Chiều dài thông dụng: 6m/cây
Bề mặt: Thép đen hoặc mạ kẽm tùy nguồn hàng
Trọng lượng tham khảo:
Trọng lượng: khoảng 4,9–5,0 kg/m
Cây 6m: khoảng 29,4–30,0 kg/cây
Cây 12m: khoảng 58,8–60,0 kg/cây
Thép V65x65x6 có hai cạnh rộng 65mm và độ dày 6mm. So với loại dày 5mm, sản phẩm có tiết diện và trọng lượng lớn hơn, phù hợp với các kết cấu cần độ cứng và khả năng chịu tải cao hơn.
Thông số quy cách:
Tên sản phẩm: Thép hình V65x65x6
Chiều rộng hai cạnh: 65 x 65mm
Độ dày: 6mm
Chiều dài thông dụng: 6m/cây
Bề mặt: Thép đen hoặc mạ kẽm tùy nguồn hàng
Trọng lượng tham khảo:
Trọng lượng: khoảng 5,8–5,9 kg/m
Cây 6m: khoảng 34,8–35,4 kg/cây
Cây 12m: khoảng 69,6–70,8 kg/cây
Thép V65x65x8 có hai cạnh rộng 65mm, độ dày 8mm. Đây là quy cách có độ dày lớn trong nhóm V65x65, thường được lựa chọn cho các kết cấu cơ khí, khung đỡ và hạng mục cần độ cứng vững cao hơn.
Thông số quy cách:
Tên sản phẩm: Thép hình V65x65x8
Chiều rộng hai cạnh: 65 x 65mm
Độ dày: 8mm
Chiều dài thông dụng: 6m/cây
Bề mặt: Thép đen hoặc mạ kẽm tùy nguồn hàng
Trọng lượng tham khảo:
Trọng lượng: khoảng 7,5–7,6 kg/m
Cây 6m: khoảng 45,0–45,6 kg/cây
Cây 12m: khoảng 90,0–91,2 kg/cây
| Quy cách | Cạnh A (mm) | Cạnh B (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng tham khảo (kg/m) | Cây 6m (kg) | Cây 12m (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| V65x65x5 | 65 | 65 | 5 | 4,9–5,0 | 29,4–30,0 | 58,8–60,0 |
| V65x65x6 | 65 | 65 | 6 | 5,8–5,9 | 34,8–35,4 | 69,6–70,8 |
| V65x65x8 | 65 | 65 | 8 | 7,5–7,6 | 45,0–45,6 | 90,0–91,2 |
Lưu ý: Trọng lượng trong bảng là số liệu ước tính để tham khảo, không thay thế barem trọng lượng chính thức của nhà sản xuất. Trọng lượng thực tế có thể thay đổi theo dung sai kích thước, bán kính lượn góc và tiêu chuẩn sản xuất. Khi đặt hàng, nên xác nhận trọng lượng theo barem của lô thép cụ thể.
Thép hình V65x65 được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau tùy nhà máy và xuất xứ hàng hóa. Một số tiêu chuẩn, mác thép thường gặp gồm:
| Tiêu chuẩn | Mác thép tham khảo |
|---|---|
| JIS G3101 | SS400 |
| ASTM A36 | A36 |
| ASTM A572 | Gr.50 |
| GB/T 700 | Q235, Q235B |
| GB/T 1591 | Q355, Q355B |
| EN 10025 | S235JR, S275JR, S355JR |
SS400: Thép kết cấu carbon thông dụng, có khả năng gia công và hàn tốt.
A36: Mác thép kết cấu được sử dụng phổ biến trong xây dựng và cơ khí.
A572 Gr.50: Thép kết cấu cường độ cao, thường được lựa chọn cho các hạng mục yêu cầu khả năng chịu lực tốt.
Q235, Q235B: Mác thép kết cấu carbon theo tiêu chuẩn Trung Quốc.
Q355, Q355B: Thép kết cấu có giới hạn chảy cao hơn nhóm Q235.
S235JR, S275JR, S355JR: Các mác thép kết cấu theo tiêu chuẩn châu Âu.
Mác thép thực tế phụ thuộc vào nguồn hàng và nhà sản xuất. Khách hàng nên xác nhận rõ tiêu chuẩn, mác thép và chứng chỉ chất lượng CO/CQ khi có yêu cầu. Các mác thép nêu trên không mặc định tương đương hoàn toàn với nhau.
Nhờ thiết kế hai cạnh vuông góc, thép V65x65 có khả năng liên kết và gia công linh hoạt. Sản phẩm được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
Xây dựng nhà xưởng: Làm khung phụ, thanh giằng, kết cấu đỡ và các chi tiết liên kết.
Kết cấu thép: Sử dụng trong hệ thống khung, giàn thép, thanh chống và kết cấu chịu lực.
Cơ khí chế tạo: Gia công khung máy, bệ đỡ, giá đỡ thiết bị và chi tiết máy.
Công trình công nghiệp: Làm kết cấu phụ trợ, khung đỡ đường ống và hệ thống thiết bị.
Ngành giao thông: Sử dụng trong một số hạng mục kết cấu, lan can và hệ thống khung phụ.
Gia công dân dụng: Làm khung kệ, giá đỡ, khung bảo vệ và các sản phẩm cơ khí theo yêu cầu.
Việc lựa chọn độ dày 5mm, 6mm hay 8mm cần căn cứ vào bản vẽ thiết kế, tải trọng, điều kiện làm việc và yêu cầu kỹ thuật của công trình.
Hai cạnh đều nhau, thuận tiện cho thiết kế và lắp dựng kết cấu.
Độ cứng và khả năng chịu lực phù hợp với nhiều hạng mục xây dựng, cơ khí.
Dễ cắt, khoan, hàn và gia công theo yêu cầu.
Có nhiều lựa chọn độ dày, đáp ứng các nhu cầu sử dụng khác nhau.
Có thể sử dụng thép đen hoặc thép mạ kẽm tùy điều kiện môi trường.
Phù hợp với nhiều loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Đức Huy chuyên cung cấp các dòng thép hình phục vụ xây dựng, cơ khí và công nghiệp, trong đó có thép hình V65x65 với các quy cách:
Thép V65x65x5
Thép V65x65x6
Thép V65x65x8
Sản phẩm được tư vấn theo quy cách, độ dày, mác thép và yêu cầu kỹ thuật của từng công trình. Khách hàng có thể liên hệ để kiểm tra tình trạng hàng, quy cách thực tế và báo giá theo số lượng đặt mua.
Thông tin đặt hàng:
Đơn vị cung cấp: Thép Đức Huy
Hotline: 0912644688
Quy cách: V65x65x5, V65x65x6, V65x65x8
Chiều dài: 6m, 12m hoặc theo yêu cầu nếu nguồn hàng đáp ứng
Số lượng: Bán theo cây, kg hoặc tấn tùy thỏa thuận
Chứng từ: Hỗ trợ cung cấp chứng chỉ chất lượng theo lô hàng và yêu cầu đặt hàng
Khi liên hệ, khách hàng nên cung cấp quy cách, độ dày, số lượng, chiều dài, mác thép và địa điểm giao hàng để được tư vấn và báo giá phù hợp.