Giá bán: 20.000 VND
Thép hình V130x130 là dòng thép góc đều cạnh, có kích thước hai cạnh bằng nhau 130mm, được sử dụng trong các công trình xây dựng, kết cấu nhà xưởng, cầu đường, cơ khí chế tạo và công nghiệp nặng.
Sản phẩm có nhiều độ dày gồm V130x130x9, V130x130x10, V130x130x12, V130x130x15 và V130x130x19. Mỗi quy cách có tiết diện, trọng lượng và khả năng chịu lực khác nhau, đáp ứng đa dạng yêu cầu kỹ thuật trong thiết kế và thi công kết cấu thép.
Thép Đức Huy chuyên cung cấp thép hình V130x130 với nhiều quy cách, độ dày và mác thép như SS400, A36, A572, Q235, Q355, phục vụ các công trình xây dựng và dự án công nghiệp.
Thép hình V130x130x9 là thép góc chữ V đều cạnh, có chiều rộng hai cạnh bằng nhau 130mm và độ dày 9mm. Sản phẩm có kết cấu chắc chắn, khả năng chịu lực tốt, phù hợp với các hạng mục kết cấu thép, khung đỡ và gia công cơ khí.
Bảng thông số kỹ thuật:
| Thông số | Quy cách |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Thép V130x130x9 |
| Hình dạng | Thép góc V đều cạnh |
| Cạnh A | 130 mm |
| Cạnh B | 130 mm |
| Độ dày | 9 mm |
| Chiều dài thông dụng | 6m, 12m |
| Trọng lượng lý thuyết tham khảo | 17,9 kg/m |
| Trọng lượng cây 6m | 107,4 kg |
| Trọng lượng cây 12m | 214,8 kg |
Đặc điểm thép V130x130x9:
Hai cạnh thép bằng nhau, tạo góc vuông 90 độ.
Độ dày 9mm, phù hợp với nhiều kết cấu thép.
Có thể gia công cắt, khoan lỗ, hàn và liên kết bulong.
Thích hợp làm thanh giằng, thanh chống và khung đỡ.
Thép hình V130x130x10 có hai cạnh bằng nhau 130mm và chiều dày 10mm. So với quy cách V130x130x9, sản phẩm có tiết diện và trọng lượng lớn hơn, phù hợp với những kết cấu yêu cầu độ cứng vững và khả năng chịu tải tốt.
Bảng thông số kỹ thuật:
| Thông số | Quy cách |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Thép V130x130x10 |
| Hình dạng | Thép góc V đều cạnh |
| Cạnh A | 130 mm |
| Cạnh B | 130 mm |
| Độ dày | 10 mm |
| Chiều dài thông dụng | 6m, 12m |
| Trọng lượng lý thuyết tham khảo | 19,8 kg/m |
| Trọng lượng cây 6m | 118,8 kg |
| Trọng lượng cây 12m | 237,6 kg |
Đặc điểm thép V130x130x10:
Tiết diện thép chắc chắn, độ cứng vững tốt.
Độ dày 10mm giúp tăng khả năng chịu tải.
Thuận tiện cho gia công cơ khí, hàn nối và lắp dựng.
Phù hợp với kết cấu nhà xưởng và công trình công nghiệp.
Thép hình V130x130x12 là dòng thép góc đều cạnh có kích thước mỗi cạnh 130mm và độ dày 12mm. Sản phẩm có tiết diện lớn hơn, khả năng chịu lực tốt, thường được sử dụng trong các kết cấu nhà thép, khung đỡ và công trình xây dựng công nghiệp.
Bảng thông số kỹ thuật:
| Thông số | Quy cách |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Thép V130x130x12 |
| Hình dạng | Thép góc V đều cạnh |
| Cạnh A | 130 mm |
| Cạnh B | 130 mm |
| Độ dày | 12 mm |
| Chiều dài thông dụng | 6m, 12m |
| Trọng lượng lý thuyết tham khảo | 23,5 kg/m |
| Trọng lượng cây 6m | 141 kg |
| Trọng lượng cây 12m | 282 kg |
Đặc điểm thép V130x130x12:
Độ dày 12mm, kết cấu chắc chắn.
Khả năng chịu lực và độ ổn định tốt.
Phù hợp với các hạng mục kết cấu chịu tải.
Có thể gia công theo bản vẽ kỹ thuật và yêu cầu thực tế.
Thép hình V130x130x15 có kích thước hai cạnh bằng nhau 130mm và chiều dày 15mm. Đây là quy cách thép góc có tiết diện lớn, phù hợp với các công trình yêu cầu độ bền, độ cứng và khả năng chịu lực cao.
Bảng thông số kỹ thuật:
| Thông số | Quy cách |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Thép V130x130x15 |
| Hình dạng | Thép góc V đều cạnh |
| Cạnh A | 130 mm |
| Cạnh B | 130 mm |
| Độ dày | 15 mm |
| Chiều dài thông dụng | 6m, 12m |
| Trọng lượng lý thuyết tham khảo | 28,8 kg/m |
| Trọng lượng cây 6m | 172,8 kg |
| Trọng lượng cây 12m | 345,6 kg |
Đặc điểm thép V130x130x15:
Tiết diện lớn, độ dày 15mm.
Khả năng chịu tải và độ cứng kết cấu tốt.
Phù hợp với công trình công nghiệp và kết cấu thép.
Thuận tiện cho gia công hàn, khoan và liên kết.
Thép hình V130x130x19 là dòng thép góc đều cạnh có kích thước hai cạnh 130mm và chiều dày 19mm. Đây là quy cách có độ dày lớn trong nhóm thép V130x130, được sử dụng trong các kết cấu chịu tải trọng lớn, công nghiệp nặng và gia công cơ khí theo yêu cầu kỹ thuật.
Bảng thông số kỹ thuật:
| Thông số | Quy cách |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Thép V130x130x19 |
| Hình dạng | Thép góc V đều cạnh |
| Cạnh A | 130 mm |
| Cạnh B | 130 mm |
| Độ dày | 19 mm |
| Chiều dài thông dụng | 6m, 12m |
| Trọng lượng lý thuyết tham khảo | 35,8 kg/m |
| Trọng lượng cây 6m | 214,8 kg |
| Trọng lượng cây 12m | 429,6 kg |
Đặc điểm thép V130x130x19:
Độ dày lớn, tiết diện thép chắc chắn.
Phù hợp với kết cấu yêu cầu khả năng chịu tải cao.
Có thể gia công hàn, khoan và liên kết theo thiết kế.
Thường được sử dụng trong công nghiệp nặng và kết cấu thép quy mô lớn.
| Quy cách | Độ dày | Trọng lượng (kg/m) | Cây 6m (kg) | Cây 12m (kg) |
|---|---|---|---|---|
| V130x130x9 | 9 mm | 17,9 | 107,4 | 214,8 |
| V130x130x10 | 10 mm | 19,8 | 118,8 | 237,6 |
| V130x130x12 | 12 mm | 23,5 | 141,0 | 282,0 |
| V130x130x15 | 15 mm | 28,8 | 172,8 | 345,6 |
| V130x130x19 | 19 mm | 35,8 | 214,8 | 429,6 |
Lưu ý: Trọng lượng là barem lý thuyết tham khảo, có thể thay đổi theo bán kính lượn góc, dung sai và tiêu chuẩn cán của từng nhà máy.
Thép hình V130x130x9, V130x130x10, V130x130x12, V130x130x15 và V130x130x19 được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế, đáp ứng yêu cầu về độ bền, khả năng chịu lực và tính chất cơ lý trong xây dựng, kết cấu thép và công nghiệp nặng.
Các tiêu chuẩn sản xuất phổ biến:
JIS G3101: Tiêu chuẩn thép kết cấu Nhật Bản.
ASTM A36: Tiêu chuẩn thép kết cấu carbon của Mỹ.
ASTM A572: Tiêu chuẩn thép kết cấu hợp kim thấp cường độ cao.
EN 10025: Tiêu chuẩn thép kết cấu châu Âu.
GB/T 700: Tiêu chuẩn thép kết cấu carbon Trung Quốc.
GB/T 1591: Tiêu chuẩn thép kết cấu hợp kim thấp cường độ cao Trung Quốc.
Các mác thép hình V130x130 thường gặp:
| Tiêu chuẩn | Mác thép | Đặc điểm |
|---|---|---|
| JIS G3101 | SS400 | Thép kết cấu carbon thông dụng |
| ASTM A36 | A36 | Thép kết cấu carbon, khả năng hàn tốt |
| ASTM A572 | Gr.50, Gr.60 | Thép kết cấu cường độ cao |
| GB/T 700 | Q235, Q235B | Thép kết cấu carbon |
| GB/T 1591 | Q355, Q355B | Thép kết cấu cường độ cao |
| EN 10025 | S235JR | Thép kết cấu thông dụng |
| EN 10025 | S275JR | Thép kết cấu có giới hạn chảy cao |
| EN 10025 | S355JR | Thép kết cấu cường độ cao |
Đặc điểm một số mác thép quan trọng:
SS400: Thép carbon kết cấu thông dụng, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và gia công cơ khí.
A36: Thép kết cấu carbon có khả năng gia công, hàn và tạo hình tốt.
A572 Gr.50: Thép hợp kim thấp cường độ cao, có giới hạn chảy tối thiểu 345 MPa đối với chiều dày thông dụng.
A572 Gr.60: Thép kết cấu cường độ cao, có giới hạn chảy tối thiểu 415 MPa.
Q235: Thép kết cấu carbon, phù hợp với các công trình chịu tải trọng thông thường.
Q355: Thép kết cấu cường độ cao, có giới hạn chảy tối thiểu 355 MPa đối với chiều dày không quá 16mm theo cấp mác tương ứng.
S235JR: Thép kết cấu có khả năng gia công và hàn tốt.
S275JR: Thép kết cấu có giới hạn chảy cao hơn S235JR.
S355JR: Thép kết cấu cường độ cao, phù hợp với các hạng mục chịu tải lớn.
Việc lựa chọn mác thép cần căn cứ vào yêu cầu thiết kế, tải trọng, khả năng hàn và điều kiện sử dụng. Khách hàng nên kiểm tra chứng chỉ CO, CQ để xác định chính xác tiêu chuẩn và mác thép của từng lô hàng.
Thép hình V130x130 có kích thước tương đối lớn, độ dày từ 9mm đến 19mm, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
Xây dựng công nghiệp: Làm kết cấu nhà xưởng, khung thép, thanh giằng và thanh chống.
Kết cấu cầu đường: Sử dụng trong các bộ phận liên kết, gia cường và kết cấu chịu lực.
Cơ khí chế tạo: Gia công khung máy, bệ đỡ thiết bị và kết cấu máy móc công nghiệp.
Công nghiệp nặng: Sử dụng trong nhà máy, công trình sản xuất và hệ thống kết cấu thép.
Công trình cảng biển: Làm kết cấu cầu cảng, khung đỡ và các chi tiết liên kết.
Gia công kết cấu thép: Sản xuất thanh chống, thanh giằng và các chi tiết theo bản vẽ kỹ thuật.
Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Đức Huy chuyên cung cấp thép hình V, thép hình H, thép hình I, thép hình U, thép ống, thép tấm và thép tròn đặc.
Thép hình V130x130 được cung cấp với nhiều quy cách, độ dày và mác thép, đáp ứng nhu cầu thi công xây dựng, gia công cơ khí và sản xuất kết cấu thép.
Thông tin sản phẩm và đặt hàng:
Tên sản phẩm: Thép hình V130x130.
Quy cách: V130x130x9, V130x130x10, V130x130x12, V130x130x15, V130x130x19.
Chiều dài: 6m, 12m hoặc cắt theo yêu cầu.
Mác thép: SS400, A36, A572 Gr.50, A572 Gr.60, Q235, Q235B, Q355, Q355B, S235JR, S275JR, S355JR.
Xuất xứ: Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và các nguồn cung cấp khác tùy lô hàng.
Chứng từ: CO, CQ theo nguồn hàng và yêu cầu đặt mua.
Hỗ trợ tư vấn quy cách, trọng lượng, báo giá và vận chuyển.
Đơn vị cung cấp: Thép Đức Huy
Hotline: 0912644688