Gọi ngay: 0912644688
Gửi SMS: 0912 64 46 88
THÉP HỘP 90x90 THÉP HỘP 90x90

Thép hộp vuông 90x90 dày 3ly, 4ly, 5ly, 6ly, 8ly, 10ly. Tra cứu barem trọng lượng, tiêu chuẩn, mác thép và ứng dụng tại Thép Đức Huy.

TĐH000268 THÉP HỘP VUÔNG 1.000 VND https://schema.org/InStock 2035-05-07 99 4 5 6
  • THÉP HỘP 90x90

  • Mã sản phẩm: TĐH000268
  • Giá bán: 1.000 VND

  • Giá bán: Liên hệ
  • Thép hộp vuông 90x90 dày 3ly, 4ly, 5ly, 6ly, 8ly, 10ly. Tra cứu barem trọng lượng, tiêu chuẩn, mác thép và ứng dụng tại Thép Đức Huy.


Số lượng

THÉP HỘP VUÔNG 90X90 – QUY CÁCH, BAREM TRỌNG LƯỢNG VÀ ỨNG DỤNG

1. Giới thiệu thép hộp vuông 90x90

Thép hộp vuông 90x90 là dòng thép hộp kết cấu có kích thước hai cạnh bằng nhau, mỗi cạnh rộng 90mm. Sản phẩm được sản xuất từ thép cacbon, tạo hình thành tiết diện vuông rỗng, có độ cứng vững và khả năng chịu lực tốt.

Với kích thước 90x90mm, thép hộp vuông thuộc nhóm quy cách có tiết diện tương đối lớn, phù hợp với nhiều hạng mục kết cấu cần sự ổn định, khả năng chịu tải và tính đồng bộ trong quá trình lắp dựng.

Trên thị trường, thép hộp 90x90 có các lựa chọn độ dày 3ly, 4ly, 5ly, 6ly, 8ly và 10ly. Tùy theo mục đích sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn thép hộp đen hoặc thép hộp mạ kẽm để đáp ứng điều kiện môi trường và yêu cầu kỹ thuật của công trình.

2. Quy cách và barem trọng lượng thép hộp 90x90

Barem thép hộp 90x90 được xác định dựa trên kích thước cạnh, độ dày thành hộp và khối lượng riêng của vật liệu. Khi lựa chọn sản phẩm, ngoài kích thước bên ngoài, độ dày thành thép là yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến trọng lượng và khả năng chịu tải.

2.1. Thép hộp 90x90x3ly

  • Quy cách: 90x90mm

  • Độ dày: 3mm

  • Trọng lượng lý thuyết: khoảng 8,20 kg/m

  • Trọng lượng cây 6m: khoảng 49,17 kg/cây

Thép hộp 90x90x3ly có ưu điểm về trọng lượng tương đối nhẹ so với các dòng thành dày cùng kích thước. Sản phẩm phù hợp với hệ thống khung thép phụ, kết cấu bao che, khung đỡ và các hạng mục cơ khí cần tiết diện vuông lớn nhưng không yêu cầu thành hộp quá dày.

2.2. Thép hộp 90x90x4ly

  • Quy cách: 90x90mm

  • Độ dày: 4mm

  • Trọng lượng lý thuyết: khoảng 10,80 kg/m

  • Trọng lượng cây 6m: khoảng 64,81 kg/cây

Thép hộp 90x90x4ly có thành thép dày hơn, giúp tăng độ cứng và khả năng ổn định của kết cấu. Đây là quy cách phù hợp cho các hệ thống khung thép, nhà xưởng, trụ đỡ, khung thiết bị và những công trình có yêu cầu về độ bền cơ học.

2.3. Thép hộp 90x90x5ly

  • Quy cách: 90x90mm

  • Độ dày: 5mm

  • Trọng lượng lý thuyết: khoảng 13,35 kg/m

  • Trọng lượng cây 6m: khoảng 80,07 kg/cây

Thép hộp 90x90x5ly được lựa chọn cho các kết cấu cần sự cân bằng giữa khả năng chịu lực và trọng lượng vật liệu. Thành hộp dày giúp tăng độ ổn định khi gia công, liên kết và lắp đặt vào hệ thống khung kết cấu.

2.4. Thép hộp 90x90x6ly

  • Quy cách: 90x90mm

  • Độ dày: 6mm

  • Trọng lượng lý thuyết: khoảng 15,83 kg/m

  • Trọng lượng cây 6m: khoảng 94,95 kg/cây

Với độ dày 6mm, thép hộp 90x90 có kết cấu chắc chắn, phù hợp với những vị trí cần khả năng chịu tải và độ cứng vững cao hơn. Sản phẩm thường được sử dụng trong gia công kết cấu thép, hệ thống khung đỡ công nghiệp và các hạng mục cơ khí.

2.5. Thép hộp 90x90x8ly

  • Quy cách: 90x90mm

  • Độ dày: 8mm

  • Trọng lượng lý thuyết: khoảng 20,60 kg/m

  • Trọng lượng cây 6m: khoảng 123,59 kg/cây

Thép hộp 90x90x8ly thuộc nhóm thép hộp thành dày, thích hợp với các kết cấu có yêu cầu cao về độ cứng và độ ổn định. Sản phẩm có thể sử dụng làm trụ thép, khung máy, bệ đỡ thiết bị và các hệ thống kết cấu công nghiệp.

2.6. Thép hộp 90x90x10ly

  • Quy cách: 90x90mm

  • Độ dày: 10mm

  • Trọng lượng lý thuyết: khoảng 25,12 kg/m

  • Trọng lượng cây 6m: khoảng 150,72 kg/cây

Thép hộp 90x90x10ly có thành hộp dày, trọng lượng lớn và phù hợp với những hạng mục kết cấu đặc thù cần tính toán khả năng chịu lực. Sản phẩm được sử dụng trong chế tạo kết cấu thép nặng, khung máy công nghiệp, trụ đỡ và các công trình có yêu cầu kỹ thuật riêng.

Lưu ý: Barem trên là trọng lượng lý thuyết tham khảo, tính theo tiết diện vuông lý tưởng và khối lượng riêng thép 7.850 kg/m³. Trọng lượng thực tế có thể thay đổi theo bán kính góc, dung sai chiều dày và quy trình sản xuất của từng nhà máy.

3. Tiêu chuẩn sản xuất thép hộp 90x90

Thép hộp vuông 90x90 được sản xuất theo các tiêu chuẩn kỹ thuật khác nhau tùy vào nguồn gốc vật liệu và yêu cầu sử dụng.

Một số tiêu chuẩn thường gặp:

  • ASTM A500: Tiêu chuẩn thép ống và thép hộp kết cấu tạo hình nguội.

  • JIS G3466: Tiêu chuẩn thép hộp vuông và chữ nhật dùng trong kết cấu.

  • EN 10219: Tiêu chuẩn thép kết cấu rỗng tạo hình nguội.

  • TCVN: Các tiêu chuẩn Việt Nam tương ứng với từng chủng loại sản phẩm.

Các tiêu chuẩn này quy định những yêu cầu liên quan đến kích thước, dung sai, thành phần vật liệu và tính chất cơ học. Khi mua thép hộp 90x90, nên xác định rõ tiêu chuẩn áp dụng để đảm bảo phù hợp với hồ sơ kỹ thuật công trình.

4. Mác thép và thành phần hóa học

Tùy theo tiêu chuẩn sản xuất và yêu cầu cơ tính, thép hộp 90x90 có thể sử dụng các mác thép cacbon kết cấu phổ biến như:

  • SS400: Thép cacbon kết cấu thông dụng theo tiêu chuẩn Nhật Bản.

  • Q235: Thép kết cấu cacbon theo tiêu chuẩn Trung Quốc.

  • Q355: Thép kết cấu cường độ cao theo tiêu chuẩn Trung Quốc.

  • ASTM A500 Gr.B: Cấp thép kết cấu rỗng tạo hình nguội.

  • ASTM A500 Gr.C: Cấp thép kết cấu rỗng có yêu cầu cường độ cao hơn Gr.B.

Các nguyên tố hóa học chủ yếu trong thép gồm:

  • Carbon (C): Ảnh hưởng đến độ cứng, độ bền và khả năng hàn của thép.

  • Mangan (Mn): Góp phần nâng cao độ bền và khả năng chịu tải.

  • Silic (Si): Tham gia quá trình khử oxy trong luyện kim.

  • Photpho (P): Được kiểm soát nhằm hạn chế ảnh hưởng đến độ dẻo.

  • Lưu huỳnh (S): Cần kiểm soát để đảm bảo chất lượng vật liệu.

Thành phần hóa học cụ thể phụ thuộc vào từng mác thép và tiêu chuẩn sản xuất. Khách hàng có thể căn cứ vào chứng chỉ chất lượng CO, CQ hoặc Mill Test Certificate để kiểm tra thông tin vật liệu.

5. Đặc tính cơ lý của thép hộp vuông 90x90

Thép hộp 90x90 có khả năng đáp ứng nhiều yêu cầu về kết cấu nhờ đặc điểm tiết diện vuông và thành thép liên tục. Các chỉ tiêu cơ lý được xác định theo cấp vật liệu và tiêu chuẩn sản xuất.

Những đặc tính quan trọng bao gồm:

  • Giới hạn chảy: Thể hiện khả năng chịu ứng suất trước khi thép bắt đầu biến dạng dẻo.

  • Độ bền kéo: Đánh giá khả năng chịu lực kéo của vật liệu.

  • Độ giãn dài: Thể hiện khả năng biến dạng dẻo trước khi đứt.

  • Độ cứng: Khả năng chống lại biến dạng tại bề mặt vật liệu.

  • Khả năng hàn: Phụ thuộc vào thành phần hóa học, chiều dày và quy trình hàn.

Đối với thép hộp kết cấu ASTM A500, cơ tính được phân chia theo từng cấp Gr.B, Gr.C. Không nên áp dụng một trị số cơ tính chung cho tất cả các loại thép hộp 90x90.

6. Phân loại thép hộp 90x90 theo bề mặt

Thép hộp đen 90x90

Thép hộp đen 90x90 là sản phẩm có bề mặt thép nguyên bản sau quá trình tạo hình và sản xuất. Sản phẩm thường được sử dụng trong các kết cấu nhà xưởng, khung máy, hệ thống giá đỡ và công trình cơ khí.

Ưu điểm của thép hộp đen là dễ gia công, hàn cắt, sơn phủ và có tính linh hoạt cao trong nhiều hạng mục sử dụng.

Thép hộp mạ kẽm 90x90

Thép hộp mạ kẽm 90x90 được phủ lớp kẽm bảo vệ trên bề mặt nhằm hạn chế quá trình oxy hóa và ăn mòn. Đây là lựa chọn phù hợp cho những công trình thường xuyên tiếp xúc với độ ẩm hoặc môi trường ngoài trời.

Sản phẩm được sử dụng trong hệ thống khung thép, kết cấu phụ trợ, công trình dân dụng và các hạng mục cần tăng khả năng bảo vệ bề mặt.

7. Ứng dụng của thép hộp vuông 90x90

Với đặc điểm tiết diện vuông, khả năng gia công linh hoạt và nhiều lựa chọn chiều dày, thép hộp 90x90 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Gia công cột thép và hệ thống trụ đỡ trong xây dựng.

  • Chế tạo khung nhà xưởng, nhà tiền chế và kết cấu công nghiệp.

  • Làm khung máy, bệ đỡ và giá đỡ thiết bị.

  • Sản xuất hệ thống giàn thép và kết cấu cơ khí.

  • Gia công khung kết cấu cho các công trình dân dụng.

  • Chế tạo thiết bị, máy móc và hệ thống công nghiệp.

  • Sử dụng trong các hạng mục kết cấu thép theo bản vẽ thiết kế.

Tùy theo yêu cầu tải trọng và điều kiện làm việc, khách hàng nên lựa chọn độ dày phù hợp. Đối với những kết cấu chịu lực chính, cần có tính toán kỹ thuật để xác định kích thước, chiều dày và phương án liên kết an toàn.

8. Đơn vị cung cấp thép hộp vuông 90x90 – Thép Đức Huy

Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Đức Huy (Thép Đức Huy) là đơn vị chuyên cung cấp các dòng thép công nghiệp và thép xây dựng, bao gồm thép hộp vuông, thép hộp chữ nhật, thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm.

Thép Đức Huy cung cấp thép hộp vuông 90x90 với nhiều lựa chọn độ dày như 3ly, 4ly, 5ly, 6ly, 8ly và 10ly, phục vụ nhu cầu gia công cơ khí, xây dựng nhà xưởng và các dự án kết cấu thép.

Khách hàng khi đặt mua có thể yêu cầu tư vấn quy cách, độ dày, trọng lượng, tiêu chuẩn vật liệu và chứng chỉ chất lượng theo nhu cầu sử dụng.

Thông tin liên hệ:

  • Đơn vị cung cấp: Thép Đức Huy

  • Hotline: 0912644688

  • Sản phẩm: Thép hộp vuông, thép hộp chữ nhật, thép hộp đen, thép hộp mạ kẽm và thép công nghiệp.

Thép Đức Huy hướng đến việc cung cấp sản phẩm đúng quy cách, hỗ trợ tư vấn lựa chọn vật liệu và đáp ứng nhu cầu cung ứng thép cho các công trình trên toàn quốc.

9. Từ khóa SEO liên quan

     

 

Sản phẩm cùng loại
THÉP HỘP 30x30

THÉP HỘP 30x30

Code: TĐH000276

20.000 VND

THÉP HỘP 40x40

THÉP HỘP 40x40

Code: TĐH000275

20.000 VND

THÉP HỘP 50x50

THÉP HỘP 50x50

Code: TĐH000274

20.000 VND

THÉP HỘP 60x60

THÉP HỘP 60x60

Code: TĐH000273

20.000 VND

THÉP HỘP 65x65

THÉP HỘP 65x65

Code: TĐH000272

20.000 VND

THÉP HỘP 70x70

THÉP HỘP 70x70

Code: TĐH000271

20.000 VND

THÉP HỘP 75x75

THÉP HỘP 75x75

Code: TĐH000270

20.000 VND

THÉP HỘP 80x80

THÉP HỘP 80x80

Code: TĐH000269

20.000 VND

 

  • SSAB SSAB
  • KOBESTEEL KOBESTEEL
  • RINA RINA
  • astm3 astm3
  • BEREAU_VERITAS1 BEREAU_VERITAS1
  • ABS ABS
  • LlOYDS LlOYDS
  • GL GL
  • JFE JFE
  • NIPPON NIPPON
  • BAOSTEEL BAOSTEEL
  • CLASSNIPPON CLASSNIPPON
  • KOREAN KOREAN
  • POSCO POSCO
  • DNV DNV
  • HUYNDAI HUYNDAI
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây