Giá bán: 15.500 VND
Thép hình U, thép chữ U đa dạng quy cách, chất lượng ổn định, ứng dụng trong xây dựng, cơ khí và công nghiệp. Thép Đức Huy cung cấp giá tốt.
Thép hình U là một trong những dòng thép kết cấu được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực xây dựng, cơ khí chế tạo, công nghiệp và các công trình dân dụng. Với thiết kế mặt cắt ngang hình chữ U đặc trưng, sản phẩm có khả năng chịu lực tốt, dễ gia công và thuận tiện khi lắp đặt vào các hệ thống kết cấu.
Hiện nay, thép hình U, thép chữ U được sản xuất với nhiều kích thước, độ dày và chiều dài khác nhau, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng. Tùy theo yêu cầu kỹ thuật, khách hàng có thể lựa chọn thép U đen, thép U mạ kẽm hoặc các dòng thép có tiêu chuẩn cơ lý phù hợp với từng công trình.
Thép Đức Huy chuyên cung cấp các sản phẩm thép hình U với nhiều quy cách, phục vụ nhu cầu của nhà thầu xây dựng, xưởng cơ khí, đơn vị gia công kết cấu thép và doanh nghiệp sản xuất công nghiệp.
Thép hình U là loại thép có mặt cắt ngang giống chữ U, gồm một phần bụng thép và hai cánh thép song song hoặc gần song song, tùy theo thiết kế sản phẩm. Hình dạng này giúp thép có khả năng chịu tải và tăng độ cứng cho nhiều dạng kết cấu.
Thép chữ U thường được sản xuất bằng phương pháp cán nóng hoặc gia công tạo hình từ thép tấm, tùy theo chủng loại và quy cách. Sản phẩm có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với thép hình H, thép hình I, thép V, thép hộp và các loại vật liệu kết cấu khác.
Trong thực tế, thép U được phân loại theo kích thước tiết diện, phương pháp sản xuất, mác thép và phương pháp xử lý bề mặt.
Thép hình U được sử dụng rộng rãi nhờ những đặc điểm sau:
Khả năng chịu lực tốt: Thiết kế tiết diện chữ U phù hợp với nhiều hệ khung, dầm phụ, giá đỡ và kết cấu chịu tải.
Độ cứng kết cấu: Phần bụng và hai cánh thép tạo thành tiết diện có khả năng chống biến dạng trong điều kiện sử dụng phù hợp.
Dễ gia công: Có thể cắt, khoan, hàn và liên kết bằng bu lông theo yêu cầu thiết kế.
Đa dạng quy cách: Có nhiều kích thước chiều cao bụng, chiều rộng cánh và độ dày để lựa chọn.
Ứng dụng linh hoạt: Phù hợp với công trình xây dựng, nhà xưởng, cơ khí chế tạo, hệ thống giá đỡ và nhiều hạng mục công nghiệp.
Dễ kết hợp vật liệu: Có thể sử dụng cùng các loại thép hình và vật liệu xây dựng khác để tạo thành hệ kết cấu hoàn chỉnh.
Khả năng chịu lực thực tế phụ thuộc vào kích thước tiết diện, mác thép, chiều dài cấu kiện, cách liên kết và điều kiện tải trọng. Vì vậy, cần lựa chọn đúng quy cách theo yêu cầu kỹ thuật của công trình.
Thép U đen
Là dòng thép có bề mặt nguyên bản sau quá trình sản xuất, thường có màu xanh đen hoặc lớp oxit cán nóng. Thép U đen được sử dụng phổ biến trong kết cấu nhà xưởng, khung thép, cơ khí chế tạo và các công trình công nghiệp.
Thép U mạ kẽm
Bề mặt thép được phủ lớp kẽm nhằm cải thiện khả năng chống ăn mòn trong môi trường phù hợp. Loại thép này thường được sử dụng cho hệ thống giá đỡ, khung phụ, kết cấu ngoài trời và các hạng mục có yêu cầu bảo vệ bề mặt.
Thép U cán nóng
Được tạo hình qua quá trình cán nóng, thường dùng trong các kết cấu chịu lực và công trình công nghiệp. Khi lựa chọn cần kiểm tra kích thước thực tế, tiêu chuẩn sản xuất và chứng chỉ chất lượng của lô hàng.
Thép hình U được cung cấp với nhiều quy cách khác nhau, từ tiết diện nhỏ phục vụ gia công cơ khí đến tiết diện lớn dùng cho các hệ thống kết cấu công nghiệp.
Các thông số cơ bản cần quan tâm gồm:
Chiều cao bụng (H): Kích thước chiều cao chính của tiết diện thép U.
Chiều rộng cánh (B): Khoảng cách thể hiện chiều rộng cánh thép.
Độ dày bụng (t1): Chiều dày phần bụng của thép.
Độ dày cánh (t2): Chiều dày phần cánh thép.
Chiều dài cây thép (L): Chiều dài sản phẩm, tùy quy cách sản xuất và yêu cầu đặt hàng.
Trọng lượng lý thuyết: Khối lượng tính toán theo kích thước tiết diện và chiều dài sản phẩm.
Mỗi quy cách thép U có trọng lượng khác nhau. Khi đặt hàng, cần đối chiếu bảng quy cách, trọng lượng lý thuyết và dung sai kích thước theo tiêu chuẩn áp dụng.
Lưu ý: Bảng quy cách thép hình U phổ biến đã được chuẩn bị riêng có thể đặt ngay sau phần giới thiệu này để khách hàng dễ dàng tra cứu kích thước và trọng lượng. Nên giữ nguyên bảng quy cách hiện có, đồng thời bổ sung đơn vị đo và tiêu chuẩn tương ứng nếu cần.
Bảng quy cách thép hình U dưới đây tổng hợp các kích thước thông dụng, bao gồm chiều cao bụng (H), chiều rộng cánh (B), độ dày bụng (t1), độ dày cánh (t2), chiều dài cây thép (L) và trọng lượng lý thuyết (W). Thông tin giúp khách hàng dễ dàng tra cứu, lựa chọn thép chữ U phù hợp với nhu cầu xây dựng, gia công cơ khí và kết cấu công nghiệp.
Kích thước: mm · Chiều dài: m · Trọng lượng: kg/m
| Quy cách | H (mm) | B (mm) | t1 (mm) | t2 (mm) | L (m) | W (kg/m) |
| U60 | 60 | 36 | 4,4 | — | 6 | 5,90 |
| U75 | 75 | 40 | 5 | 7 | 6 | 6,92 |
| U80 | 80 | 40 | 4,5 | — | 6 | 7,05 |
| U100 | 100 | 46 | 4,5 | — | 6 | 8,59 |
| U100 | 100 | 50 | 5,0 | 7,5 | 6/12 | 9,36 |
| U120 | 120 | 52 | 4,8 | — | 6/12 | 10,48 |
| U125 | 125 | 65 | 6 | 8 | 6/12 | 13,4 |
| U140 | 140 | 58 | 4,9 | — | 6/12 | 12,30 |
| U150 | 150 | 75 | 6,5 | 10 | 6/12 | 18,60 |
| U150 | 150 | 75 | 9 | 12 | 6/12 | 24,00 |
| U160 | 160 | 64 | 5,0 | — | 6/12 | 14,20 |
| U180 | 180 | 68 | 6,0 | — | 1/12 | 18,16 |
| U180 | 180 | 68 | 6,5 | — | 1/12 | 18,40 |
| U180 | 180 | 75 | 7,0 | 10,5 | 1/12 | 21,40 |
| U200 | 200 | 73 | 6,0 | — | 1/12 | 21,30 |
| U200 | 200 | 73 | 7,0 | — | 1/12 | 23,70 |
| U200 | 200 | 76 | 5,2 | — | 1/12 | 18,40 |
| U200 | 200 | 80 | 7,5 | 11 | 1/12 | 24,60 |
| U200 | 200 | 90 | 8 | 13,5 | 1/12 | 30,30 |
| U240 | 240 | 90 | 5,6 | — | 1/12 | 24,00 |
| U250 | 250 | 90 | 9,0 | 13 | 1/12 | 34,60 |
| U250 | 250 | 78 | 6,8 | — | 1/12 | 25,50 |
| U280 | 280 | 85 | 9,9 | — | 1/12 | 34,81 |
| U300 | 300 | 90 | 9,0 | 13 | 1/12 | 38,10 |
| U300 | 300 | 82 | 7,0 | — | 1/12 | 31,00 |
| U300 | 300 | 87 | 9,5 | — | 1/12 | 39,20 |
| U300 | 300 | 88 | 7,0 | — | 1/12 | 34,60 |
| U300 | 300 | 90 | 9,0 | 13 | 1/12 | 48,60 |
| U380 | 380 | 100 | 10,5 | 16 | 1/12 | 54,50 |
Chọn đúng kích thước: Đối chiếu chiều cao bụng, chiều rộng cánh và độ dày theo bản vẽ kỹ thuật.
Kiểm tra trọng lượng: Trọng lượng thực tế có thể khác số liệu lý thuyết do dung sai sản xuất và tiêu chuẩn áp dụng.
Xác nhận chiều dài: Thép U có thể được cung cấp theo cây dài 6 m, 12 m hoặc chiều dài khác tùy quy cách và nguồn hàng.
Liên hệ báo giá: Thép Đức Huy tư vấn quy cách, số lượng và giá thép hình U theo nhu cầu thực tế.
Đơn vị cung cấp: Thép Đức Huy Hotline: 0912644688
Thép hình U có thể được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau tùy xuất xứ, mục đích sử dụng và yêu cầu của khách hàng.
Một số tiêu chuẩn thường gặp trong lĩnh vực thép kết cấu gồm:
JIS G 3101: Tiêu chuẩn thép cán dùng cho kết cấu thông dụng của Nhật Bản.
ASTM A36: Tiêu chuẩn thép kết cấu carbon của Hoa Kỳ.
EN 10025: Nhóm tiêu chuẩn thép kết cấu cán nóng của châu Âu.
GB/T: Hệ thống tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc, với mã tiêu chuẩn cụ thể tùy loại thép và sản phẩm.
Các mác thép như SS400, A36, S235JR hoặc S275JR có thể xuất hiện trong danh mục thép kết cấu. Tuy nhiên, không nên mặc định mọi sản phẩm thép U đều có đầy đủ các mác thép trên hoặc tương đương hoàn toàn với nhau.
Khi mua thép hình U, khách hàng nên xác nhận tiêu chuẩn sản xuất, mác thép, chứng chỉ chất lượng và yêu cầu cơ lý tính theo hồ sơ kỹ thuật của sản phẩm thực tế.
Thành phần hóa học và tính chất cơ lý của thép hình U phụ thuộc vào mác thép, tiêu chuẩn sản xuất và trạng thái cung cấp.
Đối với thép kết cấu carbon thông dụng, các nguyên tố có thể bao gồm:
Carbon (C): Ảnh hưởng đến độ bền, độ cứng và khả năng hàn.
Mangan (Mn): Góp phần cải thiện độ bền và độ dai của thép.
Silic (Si): Tham gia quá trình khử oxy và ảnh hưởng đến tính chất cơ học.
Photpho (P): Được kiểm soát theo giới hạn của tiêu chuẩn.
Lưu huỳnh (S): Được kiểm soát nhằm hạn chế ảnh hưởng bất lợi đến tính chất thép.
Không có một bảng thành phần hóa học duy nhất áp dụng cho mọi loại thép U. Giá trị giới hạn cụ thể cần căn cứ vào mác thép và tiêu chuẩn ghi trên chứng chỉ của nhà sản xuất.
Các chỉ tiêu thường được quan tâm gồm:
Giới hạn chảy.
Độ bền kéo.
Độ giãn dài sau khi đứt.
Khả năng chịu uốn và độ dai theo yêu cầu kỹ thuật.
Dung sai kích thước và độ thẳng của sản phẩm.
Để bảo đảm an toàn cho kết cấu, cần sử dụng số liệu cơ lý tính đúng với mác thép và chiều dày sản phẩm. Không nên sử dụng thông số của một mác thép để đại diện cho toàn bộ thép hình U trên thị trường.
Trong xây dựng
Thép U được dùng làm khung phụ, xà gồ theo thiết kế, dầm đỡ, thanh giằng, khung mái, khung nhà xưởng và các chi tiết liên kết trong công trình.
Trong cơ khí chế tạo
Sản phẩm phù hợp để chế tạo khung máy, bệ đỡ thiết bị, giá đỡ, bàn thao tác, khung cơ khí và nhiều chi tiết kết cấu.
Trong công nghiệp
Thép U được sử dụng trong hệ thống băng tải, giá đỡ đường ống, khung thiết bị, kết cấu phụ trợ và các dây chuyền sản xuất.
Trong sản xuất và dân dụng
Có thể ứng dụng làm kệ chứa hàng, khung đỡ, cửa cổng, khung bảo vệ và nhiều hạng mục gia công theo yêu cầu.
Để chọn đúng sản phẩm, khách hàng nên lưu ý những yếu tố sau:
Xác định quy cách: Kiểm tra chiều cao bụng, chiều rộng cánh và độ dày theo bản vẽ hoặc yêu cầu sử dụng.
Kiểm tra trọng lượng: Đối chiếu trọng lượng lý thuyết và khối lượng giao nhận thực tế.
Lựa chọn mác thép: Ưu tiên mác thép phù hợp với yêu cầu chịu lực, khả năng hàn và điều kiện làm việc.
Chọn bề mặt phù hợp: Sử dụng thép U đen hoặc thép U mạ kẽm theo môi trường sử dụng và yêu cầu chống ăn mòn.
Kiểm tra chất lượng: Xác nhận nguồn gốc, chứng chỉ chất lượng, dung sai kích thước và tình trạng bề mặt.
Lựa chọn nhà cung cấp: Ưu tiên đơn vị có khả năng cung ứng đúng quy cách, hỗ trợ cắt theo yêu cầu và giao hàng phù hợp tiến độ.
Với những công trình chịu tải trọng lớn hoặc có yêu cầu an toàn đặc biệt, việc lựa chọn tiết diện thép U cần được tính toán và kiểm tra bởi người có chuyên môn kết cấu.
Giá thép hình U có thể thay đổi theo từng thời điểm và phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
Quy cách và trọng lượng thép.
Mác thép và tiêu chuẩn sản xuất.
Xuất xứ và thương hiệu.
Loại thép U đen hay mạ kẽm.
Số lượng đặt hàng và chiều dài yêu cầu.
Chi phí vận chuyển, bốc xếp và địa điểm giao hàng.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp quy cách thép U, số lượng, chiều dài và địa điểm nhận hàng. Đối với đơn hàng cần chứng chỉ chất lượng hoặc yêu cầu tiêu chuẩn riêng, nên thông báo ngay khi gửi yêu cầu báo giá.
Thép Đức Huy chuyên cung cấp các sản phẩm thép phục vụ xây dựng, cơ khí chế tạo và công nghiệp, bao gồm thép hình U, thép hình H, thép hình I, thép hình V, thép ống, thép tấm, thép hộp và thép tròn đặc.
Với danh mục sản phẩm đa dạng, Thép Đức Huy hỗ trợ khách hàng lựa chọn quy cách phù hợp với nhu cầu sử dụng, yêu cầu kỹ thuật và kế hoạch vật tư của công trình.
Thông tin liên hệ:
Đơn vị cung cấp: Thép Đức Huy
Hotline: 0912644688
Sản phẩm: Thép hình U, thép chữ U và các loại thép công nghiệp khác.
Khách hàng có nhu cầu mua thép hình U vui lòng liên hệ để được tư vấn quy cách, kiểm tra hàng hóa và nhận báo giá theo số lượng thực tế.