Giá bán: 14.500 VND
Thép tấm A36 là dòng thép kết cấu carbon phổ biến theo tiêu chuẩn ASTM A36/A36M, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, kết cấu thép, cơ khí chế tạo và công nghiệp. Với khả năng chịu lực tốt, dễ hàn và dễ gia công, thép A36 phù hợp với nhiều hạng mục khác nhau.
Thép tấm A36 là thép kết cấu carbon được sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM A36/A36M của Hoa Kỳ. Đây là mác thép phổ biến trong nhóm thép kết cấu nhờ khả năng gia công và hàn tốt, đồng thời đáp ứng yêu cầu chịu lực cho nhiều công trình.
Thép A36 thường được cung cấp dưới dạng thép tấm với nhiều độ dày, chiều rộng và chiều dài khác nhau. Tùy nhu cầu sử dụng, thép có thể được cắt quy cách hoặc gia công theo bản vẽ.
Thành phần hóa học của thép tấm A36 có thể thay đổi theo chiều dày và dạng sản phẩm. Các thành phần chính gồm Carbon (C), Mangan (Mn), Silic (Si), Phốt pho (P) và Lưu huỳnh (S).
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,25–0,29%* |
| Mangan (Mn) | Theo chiều dày sản phẩm |
| Silic (Si) | ≤ 0,40%* |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,04% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,05% |
* Giới hạn C, Mn và Si có thể thay đổi theo chiều dày, phương pháp sản xuất và yêu cầu cụ thể của tiêu chuẩn. Khi sử dụng cho công trình yêu cầu kiểm soát vật liệu nghiêm ngặt, nên đối chiếu MTC (Mill Test Certificate) của từng lô hàng.
Một trong những ưu điểm của thép A36 là khả năng chịu lực phù hợp với nhiều ứng dụng kết cấu thông thường.
| Chỉ tiêu cơ lý | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Giới hạn chảy | ≥ 250 MPa |
| Độ bền kéo | 400 – 550 MPa |
| Độ giãn dài, mẫu 200 mm | ≥ 20% |
| Độ giãn dài, mẫu 50 mm | ≥ 23% |
Các chỉ tiêu cơ lý có thể phụ thuộc vào chiều dày và dạng sản phẩm. Khi nghiệm thu vật liệu, nên căn cứ vào tiêu chuẩn áp dụng và chứng chỉ chất lượng của nhà sản xuất.
Thép tấm A36 được sản xuất với nhiều độ dày và kích thước khác nhau nhằm đáp ứng nhu cầu của các ngành xây dựng và cơ khí.
Một số độ dày thường gặp:
Kích thước phổ biến có thể gồm 1500 × 6000mm, 2000 × 6000mm, 2000 × 12000mm hoặc kích thước khác tùy nguồn hàng và yêu cầu đặt hàng.
Trọng lượng lý thuyết của thép tấm có thể tính theo công thức:
Trọng lượng (kg) = Dài (m) × Rộng (m) × Dày (mm) × 7,85
Ví dụ, thép tấm A36 có kích thước 1500 × 6000 × 10mm:
1,5 × 6 × 10 × 7,85 = 706,5 kg/tấm
Công thức trên sử dụng khối lượng riêng lý thuyết của thép khoảng 7,85 kg/dm³. Trọng lượng thực tế có thể chênh lệch theo dung sai kích thước và chiều dày.
Thép tấm A36 được sử dụng phổ biến nhờ những ưu điểm:
Thép tấm A36 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như:
Thép Đức Huy cung cấp thép tấm A36 với nhiều quy cách và độ dày, phục vụ nhu cầu xây dựng, cơ khí chế tạo, gia công kết cấu thép và các công trình công nghiệp.
Khách hàng có nhu cầu mua thép tấm A36 có thể liên hệ để được tư vấn về quy cách, độ dày, trọng lượng, số lượng và báo giá theo yêu cầu.
Đơn vị cung cấp: Thép Đức Huy
Hotline: 0912644688