Gọi ngay: 0912644688
Gửi SMS: 0912 64 46 88
THÉP TẤM S45C THÉP TẤM S45C

Thép tấm S45C – Thành phần hóa học, cơ lý tính, quy cách và ứng dụng

TĐH000164 Thép Tấm https://schema.org/InStock 2035-05-07 99 4 5 6
  • THÉP TẤM S45C

  • Mã sản phẩm: TĐH000164
  • Giá bán: Liên hệ
  • Giá bán: Liên hệ
  • Thép tấm S45C – Thành phần hóa học, cơ lý tính, quy cách và ứng dụng


Thép tấm S45C – Thành phần hóa học, cơ lý tính, quy cách và ứng dụng

Thép tấm S45C là thép carbon kết cấu chất lượng cao theo tiêu chuẩn JIS G4051, được sử dụng rộng rãi trong cơ khí chế tạo, gia công máy móc, khuôn mẫu, chi tiết máy và các kết cấu yêu cầu độ bền tốt. S45C có hàm lượng carbon trung bình, khả năng gia công tốt và có thể nhiệt luyện để nâng cao độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn.

1. Thép tấm S45C là gì?

S45C là mác thép carbon kết cấu phổ biến của Nhật Bản, tương đương gần với C45 trong hệ tiêu chuẩn EN và 1045 trong hệ tiêu chuẩn ASTM/AISI về mặt nhóm vật liệu, tuy nhiên không nên mặc định các mác này hoàn toàn tương đương trong mọi yêu cầu kỹ thuật.

Theo JIS G4051, S45C thuộc nhóm thép carbon dùng cho chế tạo máy và các chi tiết cơ khí.

Thép S45C thường được cung cấp dưới dạng thép tấm, thép thanh tròn, thép vuông hoặc các dạng gia công khác. Trong đó, thép tấm S45C được sử dụng nhiều để cắt phôi, gia công CNC, chế tạo chi tiết máy và các bộ phận chịu lực.

2. Thành phần hóa học thép tấm S45C

Thành phần hóa học là yếu tố quan trọng quyết định đặc tính của thép S45C. Theo JIS G4051, thành phần tham khảo của S45C gồm:

Thành phần Giá trị
Carbon (C) 0,42–0,48%
Silicon (Si) 0,15–0,35%
Mangan (Mn) 0,60–0,90%
Phosphorus (P) ≤ 0,030%
Sulfur (S) ≤ 0,035%

Hàm lượng carbon ở mức khoảng 0,45% giúp S45C có độ bền và khả năng nhiệt luyện tốt hơn so với các loại thép carbon có hàm lượng carbon thấp.

Thành phần hóa học thực tế có thể thay đổi theo nhà sản xuất và điều kiện cung cấp. Với các chi tiết cơ khí yêu cầu chính xác, nên kiểm tra chứng chỉ vật liệu (MTC) của sản phẩm.

3. Cơ lý tính thép tấm S45C

Cơ lý tính của S45C phụ thuộc đáng kể vào trạng thái nhiệt luyện, chiều dày và điều kiện cung cấp. Một số giá trị tham khảo thường được sử dụng:

Chỉ tiêu Giá trị tham khảo
Độ bền kéo khoảng 570–700 MPa*
Giới hạn chảy khoảng ≥ 345 MPa*
Độ giãn dài khoảng ≥ 20%*
Độ cứng phụ thuộc trạng thái cung cấp

* Các giá trị cơ tính cần được xác định theo trạng thái cung cấp và tiêu chuẩn áp dụng. Khi thiết kế chi tiết máy, nên sử dụng cơ tính được xác nhận trên chứng chỉ vật liệu thay vì chỉ dựa vào giá trị tham khảo.

Khả năng nhiệt luyện của S45C

Một ưu điểm quan trọng của thép S45C là có thể thực hiện các phương pháp nhiệt luyện như:

  • Tôi và ram.

  • Ủ.

  • Thường hóa.

  • Tôi cao tần hoặc xử lý bề mặt phù hợp.

Nhiệt luyện giúp điều chỉnh độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn theo yêu cầu sử dụng.

4. Ưu điểm của thép tấm S45C

Thép tấm S45C được sử dụng phổ biến trong ngành cơ khí nhờ những ưu điểm:

  • Độ bền và độ cứng tốt.

  • Hàm lượng carbon phù hợp cho nhiều ứng dụng cơ khí.

  • Có khả năng nhiệt luyện.

  • Khả năng gia công cơ khí tốt khi lựa chọn đúng trạng thái vật liệu.

  • Có thể gia công cắt, phay, tiện, khoan và CNC.

  • Phù hợp chế tạo nhiều loại chi tiết máy.

  • Dễ tìm kiếm trong hệ thống vật liệu cơ khí theo tiêu chuẩn JIS.

5. Quy cách thép tấm S45C

Thép tấm S45C được cung cấp với nhiều chiều dày và kích thước khác nhau. Một số quy cách thường gặp:

  • Độ dày: 3mm, 5mm, 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 16mm, 20mm, 25mm, 30mm, 40mm, 50mm...

  • Khổ tấm: 1.000mm, 1.220mm, 1.500mm, 2.000mm...

  • Chiều dài: 2.000mm, 3.000mm, 6.000mm hoặc cắt theo yêu cầu.

  • Dạng sản phẩm: thép tấm cán nóng hoặc gia công theo yêu cầu.

Quy cách thực tế phụ thuộc vào nguồn hàng và nhà sản xuất.

6. Ứng dụng của thép tấm S45C

Nhờ khả năng chịu lực và nhiệt luyện tốt, thép S45C được ứng dụng rộng rãi trong cơ khí chế tạo:

  • Chế tạo bánh răng.

  • Trục máy, trục truyền động.

  • Chốt, bulông và các chi tiết máy.

  • Bánh đà, khớp nối.

  • Khuôn và đồ gá cơ khí.

  • Chi tiết máy chịu tải.

  • Máy móc công nghiệp.

  • Thiết bị cơ khí.

  • Gia công CNC và chế tạo phôi.

  • Các chi tiết yêu cầu độ bền và khả năng chống mài mòn sau nhiệt luyện.

7. Thép S45C có thể hàn được không?

S45C có hàm lượng carbon khoảng 0,45%, vì vậy khả năng hàn không thuận lợi bằng các loại thép carbon thấp. Khi hàn các chi tiết S45C có chiều dày lớn hoặc yêu cầu kỹ thuật cao, cần kiểm soát quy trình hàn, nhiệt độ gia nhiệt trước và xử lý sau hàn phù hợp để hạn chế nguy cơ nứt.

Do đó, nếu sản phẩm được sử dụng cho kết cấu hàn, cần đánh giá cụ thể theo chiều dày, quy trình hàn và yêu cầu thiết kế.

8. So sánh S45C với một số loại thép tương đương

S45C thường được so sánh với C45 và AISI 1045 vì đều thuộc nhóm thép carbon có hàm lượng carbon trung bình.

Tuy nhiên, các tiêu chuẩn có thể quy định khác nhau về thành phần hóa học, cơ tính, phương pháp thử và điều kiện cung cấp. Vì vậy, việc thay thế S45C bằng C45 hoặc 1045 cần được kiểm tra theo tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu của từng ứng dụng.

9. Mua thép tấm S45C tại Thép Đức Huy

Thép Đức Huy cung cấp thép tấm S45C với nhiều chiều dày và quy cách, phục vụ nhu cầu gia công cơ khí, chế tạo máy, sản xuất chi tiết máy và công nghiệp.

Khi đặt mua thép tấm S45C, khách hàng nên cung cấp chiều dày, kích thước, số lượng, trạng thái vật liệu và yêu cầu chứng chỉ chất lượng để được tư vấn sản phẩm phù hợp.

Đơn vị cung cấp: Thép Đức Huy
Hotline: 0912644688

     

 

Sản phẩm cùng loại
THÉP TẤM S50C

THÉP TẤM S50C

Code: TĐH000165

Giá bán: Liên hệ

THÉP TẤM SB410

THÉP TẤM SB410

Code: TĐH000163

Giá bán: Liên hệ

THÉP TẤM SM490

THÉP TẤM SM490

Code: TĐH000162

Giá bán: Liên hệ

THÉP TẤM S355

THÉP TẤM S355

Code: TĐH000161

Giá bán: Liên hệ

THÉP TẤM Q355

THÉP TẤM Q355

Code: TĐH000160

14.500 VND

THÉP TẤM A36

THÉP TẤM A36

Code: TĐH000159

14.500 VND

THÉP TẤM SS400

THÉP TẤM SS400

Code: TĐH000158

14.500 VND

THÉP TẤM CÁN NÓNG

THÉP TẤM CÁN NÓNG

Code: TĐH000084

13.500 VND

 

  • GL GL
  • BAOSTEEL BAOSTEEL
  • HUYNDAI HUYNDAI
  • SSAB SSAB
  • LlOYDS LlOYDS
  • astm3 astm3
  • DNV DNV
  • JFE JFE
  • KOBESTEEL KOBESTEEL
  • NIPPON NIPPON
  • RINA RINA
  • BEREAU_VERITAS1 BEREAU_VERITAS1
  • POSCO POSCO
  • KOREAN KOREAN
  • ABS ABS
  • CLASSNIPPON CLASSNIPPON
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây