Thép tấm SB410 là thép tấm dùng cho chế tạo nồi hơi, bình chịu áp lực và các thiết bị chịu áp, được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G3103 của Nhật Bản. Vật liệu có khả năng chịu lực, chịu nhiệt và phù hợp với các yêu cầu chế tạo thiết bị áp lực.
SB410 thuộc nhóm thép tấm carbon dùng cho nồi hơi và bình chịu áp lực theo tiêu chuẩn JIS G3103 – Carbon Steel Plates for Boilers and Pressure Vessels.
Ký hiệu SB được sử dụng cho thép tấm dùng trong nồi hơi và bình chịu áp lực, trong khi 410 liên quan đến mức độ bền kéo của vật liệu.
Thép SB410 thường được cung cấp dưới dạng thép tấm cán nóng, có nhiều chiều dày và kích thước khác nhau. Sản phẩm có thể được gia công cắt, hàn, uốn và chế tạo thành các bộ phận của thiết bị chịu áp theo yêu cầu kỹ thuật.
Thành phần hóa học của thép SB410 được kiểm soát theo tiêu chuẩn JIS G3103. Các nguyên tố chính thường được kiểm soát gồm:
| Thành phần | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,30% |
| Silicon (Si) | ≤ 0,35% |
| Mangan (Mn) | 0,60–0,90% |
| Phosphorus (P) | ≤ 0,035% |
| Sulfur (S) | ≤ 0,035% |
Thành phần thực tế có thể thay đổi tùy theo chiều dày, phương pháp luyện thép và nhà sản xuất. Khi sử dụng cho nồi hơi hoặc bình chịu áp lực, cần kiểm tra Mill Test Certificate (MTC) để xác nhận thành phần hóa học và cơ tính của từng lô hàng.
Thép tấm SB410 có độ bền phù hợp với các ứng dụng chế tạo thiết bị chịu áp. Một số chỉ tiêu cơ lý thường được quan tâm:
| Chỉ tiêu | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Độ bền kéo | 410–550 MPa |
| Giới hạn chảy | ≥ 245 MPa* |
| Độ giãn dài | tùy chiều dày và phương pháp thử |
| Độ dai va đập | theo yêu cầu tiêu chuẩn/thiết kế |
* Giá trị giới hạn chảy phụ thuộc vào chiều dày và điều kiện cung cấp của vật liệu. Khi thiết kế hoặc chế tạo thiết bị chịu áp, cần đối chiếu chính xác với JIS G3103 và chứng chỉ vật liệu.
Thép tấm SB410 được lựa chọn cho thiết bị chịu áp nhờ:
Khả năng chịu lực tốt.
Phù hợp với môi trường làm việc có áp suất và nhiệt độ theo thiết kế.
Khả năng gia công và hàn phù hợp khi áp dụng đúng quy trình.
Độ ổn định cao trong chế tạo thiết bị công nghiệp.
Có nhiều chiều dày và quy cách để lựa chọn.
Phù hợp với tiêu chuẩn Nhật Bản JIS G3103.
Thép tấm SB410 có thể được cung cấp với nhiều chiều dày và kích thước:
Độ dày: 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 16mm, 20mm, 25mm, 30mm, 40mm, 50mm...
Khổ tấm: 1.500mm, 2.000mm, 2.200mm, 2.500mm...
Chiều dài: 6.000mm, 9.000mm, 12.000mm hoặc cắt theo yêu cầu.
Dạng sản phẩm: thép tấm cán nóng.
Quy cách thực tế phụ thuộc vào nguồn hàng, nhà sản xuất và yêu cầu của khách hàng.
Thép tấm SB410 chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực chế tạo thiết bị chịu áp và công nghiệp:
Chế tạo nồi hơi.
Bình chịu áp lực.
Bồn chứa công nghiệp.
Thiết bị trao đổi nhiệt.
Thiết bị trong nhà máy công nghiệp.
Các bộ phận chịu áp suất và nhiệt độ.
Chế tạo máy móc, thiết bị công nghiệp.
Công trình và hệ thống yêu cầu vật liệu thép chịu áp.
SB410 được thiết kế cho nhóm ứng dụng nồi hơi và bình chịu áp lực, trong khi các loại như SS400 chủ yếu dùng cho kết cấu thép thông thường.
Vì vậy, khi lựa chọn vật liệu cho thiết bị chịu áp, không nên chỉ dựa vào độ bền kéo. Cần xem xét đồng thời tiêu chuẩn vật liệu, giới hạn chảy, thành phần hóa học, khả năng hàn, điều kiện nhiệt độ – áp suất và yêu cầu thiết kế.
Thép Đức Huy cung cấp thép tấm SB410 theo nhiều chiều dày và quy cách, phục vụ nhu cầu chế tạo nồi hơi, bình chịu áp lực, bồn chứa và các thiết bị công nghiệp.
Khi đặt mua thép tấm SB410, khách hàng nên cung cấp chiều dày, kích thước, số lượng, yêu cầu tiêu chuẩn JIS G3103 và chứng chỉ chất lượng để được tư vấn đúng chủng loại.
Đơn vị cung cấp: Thép Đức Huy
Hotline: 0912644688